Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
せいれき (西暦) dương lịch
せいれき 西暦 n dương lịch 523
☞  
じょうもんじだい(縄文時代) thời kỳ Jomon
じょうもんじだい 縄文時代 n thời kỳ Jomon 523
☞  
どうていど (同程度) cùng mức độ, ngang tầm
どうていど 同程度 n cùng mức độ, ngang tầm 523
☞  
ようするに (要するに) tóm lại, chủ yếu là
ようするに 要するに adv tóm lại, chủ yếu là 523
☞  
へんどう (変動) biến động, dao động
へんどう 変動 v,n biến động, dao động 523
☞  
かいめん (海面) mặt biển
かいめん 海面 n mặt biển 523
☞  
ほっきょく (北極) Bắc cực
ほっきょく 北極 n Bắc cực 523
☞  
はるかに () suốt, mãi
はるかに   adv suốt, mãi 523
☞  
さんごしょう (珊瑚礁) bãi san hô
さんごしょう 珊瑚礁 n bãi san hô 523
☞  
かせき (化石) hóa thạch
かせき 化石 n hóa thạch 523
☞  
ひめい (悲鳴) tiếng kêu gào, tiếng la hét
ひめい 悲鳴 n tiếng kêu gào, tiếng la hét 523
☞  
あやまり (誤り) nhầm lẫn, lỗi
あやまり 誤り n nhầm lẫn, lỗi 523
☞  
くりかえす(繰り返す) lặp lại
くりかえす 繰り返す v lặp lại 523
☞  
かんれいか (寒冷化) sự lạnh lên
かんれいか 寒冷化   sự lạnh lên 523
☞  
たかだか () tối đa, nhiều nhất
たかだか   adv tối đa, nhiều nhất 523
☞  
ほんしつてき (本質的) bản chất
ほんしつてき 本質的 a-na bản chất 529
☞  
あたえる (与える) trao cho, ban tặng, thưởng
あたえる 与える v trao cho, ban tặng, thưởng 529
☞  
せいごうてき(整合的) tính thống nhất, tính phù hợp
せいごうてき 整合的 a-na tính thống nhất, tính phù hợp 529
☞  
ミッシング・リンク () sự thiếu liên kết
ミッシング・リンク   n sự thiếu liên kết 529
☞  
かんれん (関連) liên quan, liên hệ, quan hệ
かんれん 関連 n liên quan, liên hệ, quan hệ 529
☞  
かいしゃく (解釈) giải nghĩa,giải thích
かいしゃく 解釈 n giải nghĩa,giải thích 529
☞  
ヒント () gợi ý
ヒント   n gợi ý 529
☞  
える (得る) có được, giành, lĩnh hội được
える 得る v có được, giành, lĩnh hội được 529
☞  
ただちに() ngay lập tức
ただちに   adv ngay lập tức 529
☞  
ぶらさげる(ぶら下げる) treo, đeo vào
ぶらさげる ぶら下げる v treo, đeo vào 634
☞  
こううん (幸運) may mắn, vận may
こううん 幸運 n may mắn, vận may 634
☞  
グッズ () món hàng, món đồ
グッズ   n món hàng, món đồ 634
☞  
ききめ(効き目) hiệu quả, ảnh hưởng
ききめ 効き目 n hiệu quả, ảnh hưởng 634
☞  
よげん (予言) tiên đoán, dự báo
よげん 予言 v,n tiên đoán, dự báo 634
☞  
きまつ (期末) cuối kỳ
きまつ 期末 n cuối kỳ 634
☞  
さんざん (散々) gay go, khốc liệt, dữ dội
さんざん 散々 adv gay go, khốc liệt, dữ dội 634
☞  
ふちょう (不調) vận đen
ふちょう 不調 n vận đen 634
☞  
おそらく () có lẽ, có thể, e rằng
おそらく   adv có lẽ, có thể, e rằng 634
☞  
すがる () dựa vào
すがる   v dựa vào 634
☞  
つうじょう (通常) thông thường, thường thường
つうじょう 通常 adv thông thường, thường thường 634
☞  
へいきん (平均) bình quân,trung bình
へいきん 平均 n bình quân,trung bình 634
☞  
ごかい (誤解) hiểu lầm, hiểu sai
ごかい 誤解 v,n hiểu lầm, hiểu sai 634
☞  
たに (谷) thung lũng
たに 谷 n thung lũng 634
☞  
あわてる(慌てる) vội vàng, bối rối
あわてる 慌てる v vội vàng, bối rối 634
      hoảng loạn, bối rối 1356
☞  
だっする (脱する) vứt bỏ
だっする 脱する v vứt bỏ 634
    v Sự thoát khỏi, sự cởi bỏ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
21
Hôm nay:
340
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23906755