Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しゅにん (主任) chủ nhiệm
しゅにん 主任 n chủ nhiệm 1008
☞  
こうつうひがしきゅうされる (交通費が支給される) được thanh toán phí đi lại
こうつうひがしきゅうされる 交通費が支給される s được thanh toán phí đi lại 1346
☞  
おかねをかせぐ (お金をかせぐ) kiếm tiền
おかねをかせぐ お金をかせぐ v kiếm tiền 1346
☞  
おかねをもうける (お金をもうける) kiếm tiền, kiếm lời
おかねをもうける お金をもうける v kiếm tiền, kiếm lời 1346
☞  
じょうし (上司) cấp trên
じょうし 上司 n cấp trên 1347
☞  
ぶか (部下) cấp dưới
ぶか 部下 n cấp dưới 1347
☞  
こうはい (後輩) đàn em
こうはい 後輩 n đàn em 1347
      Hậu bối, người vào sau  
☞  
どうりょう (同僚) đồng nghiệp
どうりょう 同僚 n đồng nghiệp 1347
☞  
しごとなかま (仕事仲間) đồng nghiệp
しごとなかま 仕事仲間 n đồng nghiệp 1347
☞  
だいきぎょうにしゅうしょくする(大企業に就職する) làm việc cho công ty lớn
だいきぎょうにしゅうしょくする 大企業に就職する v làm việc cho công ty lớn 1347
☞  
よんがつににゅうしゃする (4月に入社する) vào làm công ty tháng 4
よんがつににゅうしゃする 4月に入社する v vào làm công ty tháng 4 1347
☞  
わがしゃのじょししゃいん (我が社の女子社員) nhân viên nữ của công ty chúng tôi
わがしゃのじょししゃいん 我が社の女子社員 n nhân viên nữ của công ty chúng tôi 1347
☞  
せんぱいにおそわる (先輩に教わる) được đàn anh chỉ dạy
せんぱいにおそわる 先輩に教わる v được đàn anh chỉ dạy 1347
☞  
そうたいする (早退する) về sớm
そうたいする 早退する v về sớm 1347
☞  
ちこくする (遅刻する) đến trễ
ちこくする 遅刻する v đến trễ 1347
☞  
きゅうけいする(休憩する) nghỉ giải lao
きゅうけいする 休憩する v nghỉ giải lao 1347
☞  
きゅうかをとる (休暇を取る) nghỉ phép
きゅうかをとる 休暇を取る v nghỉ phép 1347
☞  
ゆうきゅうきゅうか(有給休暇) nghỉ có lương
ゆうきゅうきゅうか 有給休暇 n nghỉ có lương 1347
☞  
せきをはずす (席を外す) rời khỏi chỗ ngồi
せきをはずす 席を外す v rời khỏi chỗ ngồi 1347
☞  
やりがいのあるしごと (やりがいのある仕事) công việc đáng làm
やりがいのあるしごと やりがいのある仕事 n công việc đáng làm 1347
☞  
しごとがいきがいだ (仕事が生きがいだ) công việc là lẽ sống
しごとがいきがいだ 仕事が生きがいだ   công việc là lẽ sống 1347
☞  
やすむまがない (休む間がない) không có thời gian nghỉ
やすむまがない 休む間がない s không có thời gian nghỉ 1347
☞  
からだがもたない(体がもたない) suy kiệt
からだがもたない 体がもたない s suy kiệt 1347
☞  
やるきがない (やる気がない) không yêu thích công việc
やるきがない やる気がない s không yêu thích công việc 1347
☞  
やるきがでない (やる気が出ない) không có động lực trong công việc
やるきがでない やる気が出ない s không có động lực trong công việc 1347
☞  
ぐあいがわるいふりをする(具合が悪いふりをする) giả vờ ốm
ぐあいがわるいふりをする 具合が悪いふりをする s giả vờ ốm 1347
☞  
しごとをなまける (仕事を怠ける) xao lãng công việc
しごとをなまける 仕事を怠ける v xao lãng công việc 1347
☞  
しごとをサボる (仕事をサボる) trốn việc
しごとをサボる 仕事をサボる v trốn việc 1347
☞  
なまけもの (怠け者) kẻ lười biếng
なまけもの 怠け者 n kẻ lười biếng 1347
☞  
はたらきもの (働き者) người siêng năng làm việc
はたらきもの 働き者 n người siêng năng làm việc 1347
☞  
しごとでミスをする (仕事でミスをする) sai lầm trong công việc
しごとでミスをする 仕事でミスをする v sai lầm trong công việc 1347
☞  
ちこくのいいわけをする(遅刻の言い訳をする) biện bạch việc đi trễ
ちこくのいいわけをする 遅刻の言い訳をする v biện bạch việc đi trễ 1347
☞  
じょうしにゴムをする(上司にゴムをする) lên chức sếp
じょうしにゴムをする 上司にゴムをする v lên chức sếp 1347
☞  
おせじをいう (おせじを言う) khen, tâng bốc
おせじをいう おせじを言う v khen, tâng bốc 1347
☞  
ちょういそがしい(超忙しい) cực kì bận rộn
ちょういそがしい 超忙しい adj cực kì bận rộn 1347
☞  
かいぎがながびく (会議が長引く) cuộc họp kéo dài
かいぎがながびく 会議が長引く v cuộc họp kéo dài 1348
☞  
かいぎのじゅんびをする (会議の準備をする) chuẩn bị cho cuộc họp
かいぎのじゅんびをする 会議の準備をする v chuẩn bị cho cuộc họp 1348
☞  
ミーティングのじゅんびをする (ミーティングの準備をする) chuẩn bị cho cuộc họp
ミーティングのじゅんびをする ミーティングの準備をする v chuẩn bị cho cuộc họp 1348
☞  
いけんをまとめる (意見をまとめる) tổng hợp ý kiến
いけんをまとめる 意見をまとめる v tổng hợp ý kiến 1348
☞  
いけんをもとめる (意見を求める) đòi hỏi, yêu cầu ý kiến
いけんをもとめる 意見を求める v đòi hỏi, yêu cầu ý kiến 1348
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
15
Hôm nay:
5259
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23906395