Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ふせぐ(防ぐ)phòng ngừa
ふせぐ 防ぐ v phòng ngừa 851
☞  
ふしぎ () kì lạ, kì quái
ふしぎ   a-na kì lạ, kì quái 852
☞  
きりとる (切り取る)cắt cụt
きりとる 切り取る v cắt cụt 852
    v cắt hình 1350
☞  
くき (茎)thân
くき 茎 n thân 852
☞  
もと (元) gốc, nguyên
もと 元 n gốc, nguyên 852
☞  
せいちょう (成長) trưởng thành, tăng trưởng
せいちょう 成長 v,n trưởng thành, tăng trưởng 852
☞  
おこる (起こる) xảy ra
おこる 起こる v xảy ra 852
☞  
しっぽ() đuôi
しっぽ   n đuôi 852
☞  
カニ() con cua
カニ   n con cua 852
☞  
なくなる ()mất, chết
なくなる   v mất, chết 852
☞  
ゆび(指) ngón, ngón tay
ゆび 指 n ngón, ngón tay 852
☞  
ただ () chỉ, thế nhưng
ただ   adv chỉ, thế nhưng 852
☞  
てのつめ (手の爪) móng tay
てのつめ 手の爪 n móng tay 852
☞  
のびる (伸びる) dài ra
のびる 伸びる v dài ra 852
☞  
いちぶ(一部) một phần
いちぶ 一部 v một phần 852
☞  
フリーライダー () Hưởng lợi từ người khác
フリーライダー   n Hưởng lợi từ người khác 904
☞  
えになる(得になる)Có lợi
えになる 得になる n Có lợi 904
☞  
ごうりせい (合理性) Tính hợp lý
ごうりせい 合理性 n Tính hợp lý 904
☞  
おしつける (押し付ける) Áp đặt, áp chế, bắt ép
おしつける 押し付ける v Áp đặt, áp chế, bắt ép 904
☞  
よこどり(横取り) cưỡng đoạt, chiếm đoạt
よこどり 横取り v,n cưỡng đoạt, chiếm đoạt 904
☞  
ただのりこうい (タダ乗り行為) Hành vi bất chính
ただのりこうい タダ乗り行為 n Hành vi bất chính 904
☞  
けいえいそう (経営層) Tầng lớp kinh doanh
けいえいそう 経営層 n Tầng lớp kinh doanh 904
☞  
かんりしょく (管理職) Tổ chức quản lý
かんりしょく 管理職 n Tổ chức quản lý 904
☞  
インセンティブ () Khuyến khích, thúc đẩy
インセンティブ   n Khuyến khích, thúc đẩy 904
☞  
ていきょう (提供 ) Cung cấp,Sự đưa ra
ていきょう 提供 n Cung cấp,Sự đưa ra 904
☞  
かぶぬし (株主) Cổ đông
かぶぬし 株主 n Cổ đông 904
☞  
ぜんてい (前提 ) Tiền đề
ぜんてい 前提 n Tiền đề 904
☞  
さいしゅうしょく (再就職) Kiếm việc lại
さいしゅうしょく 再就職 n Kiếm việc lại 904
☞  
こうしゃ (後者) Người sau,
こうしゃ 後者 n Người sau, 904
☞  
さいていレベル (最低レベル) Mức thấp nhất
さいていレベル 最低レベル n Mức thấp nhất 904
☞  
こうりつちんぎん (効率賃金) Tiền lương năng suất
こうりつちんぎん 効率賃金 n Tiền lương năng suất 904
☞  
よそく (予測 ) Dự đoán, dự tính
よそく 予測 n Dự đoán, dự tính 904
☞  
すうがくモデル (数学モデル) Hình thức số học
すうがくモデル 数学モデル n Hình thức số học 904
☞  
ふかいり (深入り) Đi sâu vào vấn đề
ふかいり 深入り n Đi sâu vào vấn đề 904
☞  
かくりつ (確率) Xác xuất
かくりつ 確率 n Xác xuất 904
☞  
すむ (済む) Làm xong
すむ 済む v Làm xong 904
      Xong  
☞  
しさ (示唆) Gợi ý, khơi gợi
しさ 示唆 n Gợi ý, khơi gợi 904
☞  
しょばつ(処罰 ) Xử phạt, phạt
しょばつ 処罰 n Xử phạt, phạt 904
☞  
かふんしょう (花粉症) bệnh dị ứng phấn hoa
かふんしょう 花粉症 n bệnh dị ứng phấn hoa 959
☞  
おとずれる (訪れる) thăm, viếng, qua
おとずれる 訪れる v thăm, viếng, qua 959
    v Thăm viếng, thăm hỏi  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
5059
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23906195