Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しんぞく (親族 ) họ hàng trong gia đình
しんぞく 親族 v họ hàng trong gia đình 740
☞  
じんせい (人生) cuộc đời
じんせい 人生 v cuộc đời 740
☞  
れいちょうるい (霊長類) động vật linh trưởng
れいちょうるい 霊長類 n động vật linh trưởng 743
☞  
じんるい (人類 ) loài người
じんるい 人類 n loài người 743
     
Phân loại
1394
☞  
さるるい (サル類) loài khỉ
さるるい サル類 n loài khỉ 743
☞  
ちのう (知能 ) trí thông minh
ちのう 知能 v trí thông minh 743
☞  
かう (飼う ) nuôi
かう 飼う v nuôi 743
☞  
きおくする (記憶する ) ghi nhớ
きおくする 記憶する v ghi nhớ 743
☞  
にんしき(認識) nhận thức
にんしき 認識 v/n nhận thức 753
      sự hiểu biết  
☞  
よみとる (読み取る) đọc hiểu
よみとる 読み取る v đọc hiểu 753
☞  
プログラム () chương trình
プログラム   n chương trình 753
☞  
しばしば () nhiều lần
しばしば   adv nhiều lần 753
☞  
もじどうりに (文字どうりに) theo nghĩa đen
もじどうりに 文字どうりに adv theo nghĩa đen 753
☞  
しんよう (信用) tin tưởng
しんよう 信用 v/n tin tưởng 753
☞  
だんし (男子) đàn ông
だんし 男子 n đàn ông 753
☞  
じょし (女子) phụ nữ
じょし 女子 n phụ nữ 753
☞  
ききわける (聞き分ける) nhận ra
ききわける 聞き分ける v nhận ra 753
☞  
しわがれたこえ (しわがれた声) giọng khàn
しわがれたこえ しわがれた声 n giọng khàn 753
☞  
たより(便り) thư, âm tín, tin tức
たより 便り v/n thư, âm tín, tin tức 762
☞  
めんきょしょう (免許証 ) giấy phép
めんきょしょう 免許証 n
giấy phép
762
      Bằng lái xe  
☞  
ゆうびん (郵便) bưu điện, dịch vụ bưu điện
ゆうびん 郵便 n bưu điện, dịch vụ bưu điện 762
☞  
きがつく (気がつく) nhận ra, chú ý đến
きがつく 気がつく v nhận ra, chú ý đến 762
☞  
うけとる (受け取る) tiếp thu, nhận , tiếp nhận
うけとる 受け取る v tiếp thu, nhận , tiếp nhận 762
☞  
おれい (お礼) sự cảm ơn, lời cảm ơn, cảm tạ
おれい お礼 n sự cảm ơn, lời cảm ơn, cảm tạ 762
☞  
もうしあげる(申し上げる) nói, kể, diễn đạt, phát biểu
もうしあげる 申し上げる v nói, kể, diễn đạt, phát biểu 762
☞  
なお () ngoài ra, hơn nữa
なお   adv ngoài ra, hơn nữa 762
☞  
わずか () chỉ một chút, lượng nhỏ
わずか   adv chỉ một chút, lượng nhỏ 762
☞  
としょけん (図書券) phiếu mua sách
としょけん 図書券 n phiếu mua sách 762
☞  
さいわい (幸い ) hân hạnh, may mắn
さいわい 幸い n hân hạnh, may mắn 762
☞  
にている(似ている ) giống
にている 似ている v giống 807
☞  
もりあがる (盛り上がる) tăng lên
もりあがる 盛り上がる v tăng lên 807
☞  
いきなり () bất ngờ, đột ngột
いきなり   adv bất ngờ, đột ngột 807
☞  
こうそくどうろ (高速道路) đường cao tốc
こうそくどうろ 高速道路 n đường cao tốc 807
☞  
しんにゅう (進入) tiến vào
しんにゅう 進入 v/n tiến vào 807
☞  
きづく (気づく) chú ý, để ý
きづく 気づく v chú ý, để ý 807
☞  
クラッシュ () va quẹt, đụng chạm
クラッシュ   n va quẹt, đụng chạm 807
☞  
かつじ(活字) chữ in
かつじ 活字 n chữ in 808
☞  
こうれいしゃ (高齢者) người lớn tuổi
こうれいしゃ 高齢者 n người lớn tuổi 808
☞  
ろうがんきょう (老眼鏡) kính lão
ろうがんきょう 老眼鏡 n kính lão 808
☞  
そうすう (総数) tổng số
そうすう 総数 n tổng số 808
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
37
Hôm nay:
5049
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23906185