Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
つなぐ (繋ぐ)Kết nối
つなぐ 繋ぐ v Kết nối 763
☞  
れんしゅうちょう (練習帳)Số tay luyện tập
れんしゅうちょう 練習帳 n Số tay luyện tập 763
☞  
ふべん (不便)Bất tiện
ふべん (不便) adj Bất tiện 763
☞  
じょうぶ (丈夫)Bền, chắc, khỏe
じょうぶ 丈夫 adj Bền, chắc, khỏe 763
☞  
ふくざつ (複雑)Phức tạp
ふくざつ 複雑 adj Phức tạp 763
☞  
ぶんか (文化)Văn hóa
ぶんか 文化 n Văn hóa 763
☞  
そうじ (掃除)Dọn dẹp,Sự quét dọn
そうじ 掃除 n Dọn dẹp,Sự quét dọn 763
☞  
ていねい (丁寧)Lich sự, cẩn thận, nhẹ nhàng
ていねい 丁寧 adj Lich sự, cẩn thận, nhẹ nhàng 763
☞  
なる(鳴る)rung, reo
なる 鳴る v rung, reo 752
☞  
ぼうし (帽子)Mũ, nón
ぼうし 帽子 n Mũ, nón 759
☞  
でかける (出掛ける) Ra ngoài
でかける  (出掛ける) v Ra ngoài 759
☞  
たんご (単語)Từ vựng
たんご 単語 n Từ vựng 759
☞  
くつをはく(靴を履く)Đi giày
くつをはく 靴を履く   Đi giày 759
☞  
コンタクトレンズ () Kính áp tròng
コンタクトレンズ   n Kính áp tròng 759
☞  
しめる (閉める) Đóng
しめる  閉める v Đóng 759
☞  
かりる (借りる)Mượn
かりる 借りる v Mượn 759
☞  
おりる (降りる)Xuống, rơi
おりる 降りる v Xuống, rơi 759
☞  
あそぶ (遊ぶ)Vui chơi
あそぶ 遊ぶ v Vui chơi 759
☞  
すてる (捨てる)Vứt, bỏ
すてる 捨てる v Vứt, bỏ 759
☞  
よやく (予約)Đặt (chỗ)
よやく 予約 n Đặt (chỗ) 759
☞  
てつだう (手伝う)Giúp đỡ
てつだう 手伝う v Giúp đỡ 759
☞  
のぼる (登る)Leo (núi)
のぼる 登る v Leo (núi) 759
    v  Được đưa ra; được đặt ra, được thăng chức, trèo, leo  
☞  
スリッパ ()Dép lê
スリッパ   n Dép lê 759
☞  
たたみ(畳)Chiếu kiểu Nhật
たたみ 畳 n Chiếu kiểu Nhật 759
☞  
ひやす (冷やす)Làm lạnh
ひやす 冷やす v Làm lạnh 759
☞  
はる (貼る) Dán
はる 貼る v Dán 759
☞  
ゆうべ (夕べ)Tối qua
ゆうべ 夕べ n Tối qua 759
☞  
まど (窓)Cửa sổ
まど 窓 n Cửa sổ 759
☞  
おなかがすいた(お腹が空いた)Đói bụng
おなかがすいた お腹が空いた   Đói bụng 759
☞  
ずっと () Mãi, suốt
ずっと    adv Mãi, suốt 759
☞  
おどる (踊る)Nhảy, múa
おどる 踊る v Nhảy, múa 759
☞  
ゆっくり ()Từ tốn, thong thả
ゆっくり   adv Từ tốn, thong thả 759
☞  
じんこう(人口)Dân số
じんこう 人口 n Dân số 759
☞  
へる(減る)Giảm
へる 減る v Giảm 759
      Bớt xuống  
☞  
さいふ (財布)Ví, bóp
さいふ 財布 n Ví, bóp 759
☞  
おちる (落ちる)Rớt xuống
おちる 落ちる v Rớt xuống 759
☞  
つかれる(疲れる)Mệt mỏi
つかれる 疲れる v Mệt mỏi 759
☞  
すべる (滑る)Trượt (ngã), trơn trượt
すべる 滑る v Trượt (ngã), trơn trượt 759
☞  
すう (吸う)Hút (thuốc)
すう 吸う v Hút (thuốc) 759
☞  
おく (置く)Đặt, để
おく 置く v Đặt, để 759
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
23
Hôm nay:
2436
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903572