Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
にちじ (日時) Ngày giờ
にちじ 日時 n Ngày giờ 694
☞  
しゅうごう (集合) (Sự) tập hợp, tập trung
しゅうごう 集合 v,n (Sự) tập hợp, tập trung 694
☞  
しゃしんかん (写真館) Studio chụp hình
しゃしんかん 写真館 n Studio chụp hình 694
☞  
さつえい (撮影) (Sự) chụp ảnh
さつえい 撮影 v,n (Sự) chụp ảnh 694
☞  
おこなう (行う) Tổ chức, thực hiện, tiến hành
おこなう 行う v Tổ chức, thực hiện, tiến hành 694
☞  
さんかひ (参加費) Phí tham gia
さんかひ 参加費 n Phí tham gia 694
☞  
とうじつ (当日) Ngày hôm đó
とうじつ 当日 n Ngày hôm đó 694
☞  
しはらう (支払う) Trả (tiền, phí)
しはらう 支払う v Trả (tiền, phí) 694
☞  
~めい (~名) (Đếm số người)
~めい ~名   (Đếm số người) 694
☞  
いじょう (以上) Bằng, hoặc hơn, … trở lên
いじょう 以上 adv Bằng, hoặc hơn, … trở lên 694
☞  
しめい (氏名) Họ tên
しめい 氏名 n Họ tên 694
☞  
がくねん (学年) Năm học
がくねん 学年 n Năm học 694
☞  
ぜんいん (全員) Tất cả thành viên
ぜんいん 全員 n Tất cả thành viên 694
☞  
さき (先) Nơi
さき 先 n Nơi 694
☞  
けしいん (消印) Dấu bưu điện
けしいん 消印 n Dấu bưu điện 694
☞  
かぎる (限る) Hạn chế, giới hạn ở
かぎる 限る v Hạn chế, giới hạn ở 694
☞  
そのた (その他) Ngoài ra
そのた その他 adv Ngoài ra 694
☞  
ふくそう (服装) Trang phục
ふくそう 服装 n Trang phục 694
☞  
ぶんぼうぐ (文房具) văn phòng phẩm
ぶんぼうぐ 文房具 n văn phòng phẩm 697
☞  
しんがっき(新学期) học kì mới
しんがっき 新学期 n học kì mới 697
☞  
いし (医師) bác sĩ
いし 医師 n bác sĩ 696
☞  
けっきょく (結局) kết cục, cuối cùng
けっきょく 結局 n kết cục, cuối cùng 696
☞  
みつける (見つける) tìm thấy
みつける 見つける v tìm thấy 696
☞  
ものさし (物差し) thước đo
ものさし 物差し n thước đo 696
☞  
きめる (決める) quyết định, quy định
きめる 決める v quyết định, quy định 695
☞  
してい (守る) tuân thủ, bảo vệ
してい 守る v tuân thủ, bảo vệ 695
☞  
いっしょ (一緒) Cùng với, cùng chung
いっしょ 一緒 adj/adv Cùng với, cùng chung 471
☞  
パック () Gói, trọn gói
パック     Gói, trọn gói 471
☞  
フリーツアー () Tour tự do
フリーツアー      Tour tự do 471
☞  
おうふく (往復) Khứ hồi, đi và về
おうふく 往復   Khứ hồi, đi và về 471
☞  
しゅくはく(宿泊) Ngủ trọ, ở trọ
しゅくはく 宿泊   Ngủ trọ, ở trọ 471
☞  
かんこう (観光) Tham quan
かんこう 観光   Tham quan 471
☞  
パッケージ () Gói, trọn gói, đóng gói
パッケージ     Gói, trọn gói, đóng gói 471
☞  
な (名) Tên gọi, danh xưng
な 名   Tên gọi, danh xưng 471
☞  
しばる (縛る) Trói buộc, cột, bó buộc
しばる 縛る v Trói buộc, cột, bó buộc 471
☞  
だんたい (団体) Đoàn thể, tập thể
だんたい 団体   Đoàn thể, tập thể 471
☞  
こうどう (行動) Hành động, cử chỉ, hoạt động
こうどう 行動   Hành động, cử chỉ, hoạt động 471
☞  
さき(先) Nơi, trước đây
さき 先   Nơi, trước đây 471
☞  
いがい (以外) Ngoài…ra
いがい 以外 adv/adj Ngoài…ra 471
☞  
いどう (移動) Sự chuyển động, di động
いどう 移動   Sự chuyển động, di động 471
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
12
Hôm nay:
4853
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23905989