Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ガロン() ga-lông
ガロン n ga-lông
☞
ガン() súng
ガン n súng
☞
がんぐねつ(ガング熱) bệnh ban
がんぐねつ   bệnh ban
☞
がんじすかわ (ガンジス川) hằng hà
がんじすかわ n hằng hà
☞
ガンマ() tia gamma; chữ gamma
ガンマ n tia gamma; chữ gamma
☞
ガーゼ() băng gạc; gạc; khẩu trang
ガーゼ n băng gạc; gạc; khẩu trang
☞
ガーゼー() xô
ガーゼー   xô
☞
がーぜせいのますく (ガーゼ製のマスク ) khẩu trang
がーぜせいのますく   khẩu trang
☞
ガーディアン() bảo vệ; vệ sĩ
ガーディアン n bảo vệ; vệ sĩ
☞
ガーデン() vườn; khu vườn
ガーデン n vườn; khu vườn
☞
ガード() cầu vượt đường bộ
ガード n cầu vượt đường bộ
☞
ガードマン() vệ sĩ; cảnh vệ; bảo vệ
ガードマン n vệ sĩ; cảnh vệ; bảo vệ
☞
ガードレール() cái chắn đường; tấm chia đường ô tô và đường cho người đi bộ rào ngăn đường; lan-can ngăn đường; barie
ガードレール n cái chắn đường; tấm chia đường ô tô và đường cho người đi bộ  rào ngăn đường; lan-can ngăn đường; barie
☞
ガーネット() ngọc hồng lựu
ガーネット n ngọc hồng lựu
☞
ガール() con gái; thiếu nữ
ガール n con gái; thiếu nữ
☞
キウイ() con chim kiwi
キウイ n con chim kiwi
☞
キオスク() ki-ôt; quầy hàng nhỏ
キオスク n ki-ôt; quầy hàng nhỏ
☞
キス() nụ hôn; cái hôn; hôn
キス n nụ hôn; cái hôn; hôn
☞
キスする() trao nụ hôn; hôn
キスする n trao nụ hôn; hôn
☞
キッキング() đá
キッキング n đá
☞
キック() cú đá bóng; cú đá; quả đá
キック n cú đá bóng; cú đá; quả đá
☞
キックオフ() cú phát bóng; giao bóng; khởi động; khởi đầu; bắt đầu
キックオフ n cú phát bóng; giao bóng; khởi động; khởi đầu; bắt đầu
☞
キックボクシング() môn đấm bốc Thái; kích-bốc; kick-box
キックボクシング n môn đấm bốc Thái; kích-bốc;  kick-box
☞
キッズビジネス() sự bán hàng trẻ em; bán đồ trẻ em; kinh doanh đồ trẻ em
キッズビジネス n sự bán hàng trẻ em; bán đồ  trẻ em; kinh doanh đồ trẻ em
☞
キッチン() nhà bếp; phòng bếp; bếp
キッチン n nhà bếp; phòng bếp; bếp
☞
キット() bộ đồ nghề; công cụ; dụng cụ; đồ nghề
キット n bộ đồ nghề; công cụ; dụng cụ; đồ nghề
☞
キッド() trẻ con; đứa trẻ; trẻ em
キッド n trẻ con; đứa trẻ; trẻ em
☞
キップ() sự ngủ giường; giường
キップ n sự ngủ giường; giường
☞
キツツキ() Chim gõ kiến
キツツキ n Chim gõ kiến
☞
キニーネ() ký ninh
キニーネ n  ký ninh
☞
きにーねざい (キニーネ剤) thuốc ký ninh
きにーねざい   thuốc ký ninh
☞
キネシオロジー() môn nghiên cứu về cử động cơ bắp của con người
キネシオロジー n môn nghiên cứu về cử động cơ bắp của con người
☞
キノコ() nấm
キノコ n nấm
☞
キノホルム() thuốc chống tiêu chảy; thuốc đau bụng; thuốc đi ngoài
キノホルム n  thuốc chống tiêu chảy; thuốc đau bụng; thuốc đi ngoài
☞
キビキビ() sinh động; sống động; mạnh mẽ; mãnh liệt; nhanh nhẹn; nhạy; sắc sảo; nhanh nhẩu
キビキビ adv-vs  sinh động; sống động; mạnh mẽ; mãnh liệt; nhanh nhẹn; nhạy; sắc sảo; nhanh nhẩu
☞
キムチ() món dưa muối kiểu Hàn Quốc món kimchi; kimchi
キムチ n món dưa muối kiểu Hàn Quốc món kimchi; kimchi
☞
キメラ() quái vật mình dê, đuôi rắn, đầu sư tử trong thần thoại Hy lạp
キメラ n quái vật mình dê, đuôi rắn, đầu sư tử trong thần thoại Hy lạp
☞
キャスター() bánh xe nhỏ ở chân bàn, ghế; bánh xe
キャスター n bánh xe nhỏ ở chân bàn, ghế; bánh xe
☞
キャスティング() diễn xuất; việc chọn diễn viên chọn diễn viên; lựa chọn diễn viên; tuyển chọn diễn viên phân vai
キャスティング n  diễn xuất; việc chọn diễn viên  chọn diễn viên; lựa chọn diễn viên; tuyển chọn diễn viên phân vai
☞
キャスト() người phân vai; người diễn xuất diễn viên
キャスト n người phân vai; người diễn xuất diễn viên
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
2684
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924189