Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
カロチン() carotin; chất carotin
カロチン n carotin; chất carotin
☞
カロリー() ca lo ri
カロリー n ca lo ri
☞
カローラ() tràng hoa; Corolla
カローラ n tràng hoa; Corolla
☞
カンカン() điệu nhảy can-can; keng keng; leng keng
カンカン n điệu nhảy can-can; keng keng; leng keng
☞
カンカンする() điên tiết; giận dữ; nổi cáu; phát điên
カンカンする n điên tiết; giận dữ; nổi cáu; phát điên
☞
カングルー() canguru
カングルー n canguru
☞
カンタータ() bè trầm
カンタータ n bè trầm
☞
カント() độ nghiêng; mặt nghiêng; sự nghiêng
カント n độ nghiêng; mặt nghiêng; sự nghiêng
☞
カンニング() sự quay cóp bài; sự gian trá; quay cóp; quay bài
カンニング n sự quay cóp bài; sự gian trá; quay cóp; quay bài
☞
カンニングする() copy; chép bài người khác; quay bài; quay cóp
カンニングする   copy; chép bài người khác; quay bài; quay cóp
☞
カンバス() vải căng để vẽ
カンバス n vải căng để vẽ
☞
カンパ() hoạt động quyên góp; tiền quyên góp; quyên góp tiền; quyên góp
カンパ n hoạt động quyên góp; tiền quyên góp; quyên góp tiền; quyên góp
☞
カンパニー() công ty
カンパニー n công ty
☞
カンフル() long não
カンフル n long não
☞
カンボジア() cao Miên
カンボジア n cao Miên
☞
かんぼじあちいきけいざいかいはつきょうかい(カンボジア地域経済開発協会) Hiệp hội các Cơ quan Phát triển Kinh tế Địa phương Campuchia
かんぼじあちいきけいざいかいはつきょうかい n Hiệp hội các Cơ quan Phát triển Kinh tế Địa phương Campuchia
☞
カー() xe hơi; xe con; xe bốn chỗ
カー n xe hơi; xe con; xe bốn chỗ
☞
カースト() đẳng cấp; tầng lớp; giai cấp
カースト n đẳng cấp; tầng lớp; giai cấp
☞
カーチェイス() sự đuổi theo chiếc xe ôtô chạy trốn; cảnh phim có sự đuổi bắt xe ôtô; đuổi bắt bằng xe ôtô
カーチェイス n sự đuổi theo chiếc xe ôtô chạy trốn; cảnh phim có sự đuổi bắt xe ôtô; đuổi bắt bằng xe ôtô
☞
カーディガン() áo khoác len không cổ cài khuy đằng trước
カーディガン n áo khoác len không cổ cài khuy đằng trước
☞
カート() xe đẩy để đựng hàng chọn mua trong siêu thị
カート n xe đẩy để đựng hàng chọn mua trong siêu thị
☞
カートリッジ() bình mực (bút máy, máy in); trống mực; ruột bút
カートリッジ n bình mực (bút máy, máy in); trống mực; ruột bút
☞
カード() lá bài; quân bài
カード n lá bài; quân bài
☞
カーニバル() lễ hội cac-na-van; Cácnavan; Carnival
カーニバル n lễ hội cac-na-van; Cácnavan; Carnival
☞
カーネーション() hoa cẩm chướng; cây cẩm chướng
カーネーション n hoa cẩm chướng; cây cẩm chướng
☞
カーバイト() đất đèn
カーバイト n đất đèn
☞
カーフェリー() phà chở ôtô; phà
カーフェリー n phà chở ôtô; phà
☞
カーブ() cú đánh bóng xoáy
カーブ n cú đánh bóng xoáy
☞
カーペット() thảm trải nền nhà; thảm
カーペット n thảm trải nền nhà; thảm
☞
カーボン() cacbon; giấy than
カーボン n cacbon; giấy than
☞
カーボンかみ(カーボン紙) Giấy than
カーボンかみ n Giấy than
☞
カーラー() màu sắc
カーラー n màu sắc
☞
カーリング() môn đánh bi đá trên tuyết
カーリング n môn đánh bi đá trên tuyết
☞
カール() xoăn; xoắn; uốn
カール n xoăn; xoắn; uốn
☞
カールマルクス() các mác
カールマルクス n  các mác
☞
カーレース() đường đua xe; cuộc đua xe
カーレース n đường đua xe; cuộc đua xe
☞
ガイ() chàng trai; anh bạn; gã
ガイ n chàng trai; anh bạn; gã
☞
ガイダンス() sự chỉ đạo; sự hướng dẫn; chỉ đạo; hướng dẫn
ガイダンス n sự chỉ đạo; sự hướng dẫn; chỉ đạo; hướng dẫn
☞
ガイドする() lãnh đạo
ガイドする n lãnh đạo
☞
ガウン() áo choàng dài của phụ nữ; áo choàng dài của quan tòa hay giảng viên đại học; áo
ガウン n áo choàng dài của phụ nữ; áo choàng dài của quan tòa hay giảng viên đại học; áo
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
2684
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924189