Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
カトリック() công giáo
カトリック n công giáo
☞
カトリックきょうかい(カトリック教会 ) nhà thờ đạo Công giáo; nhà thờ đạo thiên chúa giáo
カトリックきょうかい n nhà thờ đạo Công giáo; nhà thờ đạo thiên chúa giáo
☞
かとりっくきょう (カトリック教) đạo Thiên Chúa
かとりっくきょう n đạo Thiên Chúa
☞
カトリヤ() dâm bụt
カトリヤ n dâm bụt
☞
カトレヤ() hoa lan tây
カトレヤ n hoa lan tây
☞
カドミウム() chất Cadium
カドミウム n chất Cadium
☞
カナダ() ca na da
カナダ n ca na da
☞
かなだ・ふらんす・はわいてんたいぼうえんきょう(カナダ・フランス・ハワイ天体望遠鏡) Đài thiên văn Canada-Pháp-Hawaii
かなだ・ふらんす・はわいてんたいぼうえんきょう   Đài thiên văn Canada-Pháp-Hawaii
☞
かなだげんしりょくこうしゃ (カナダ原子力公社) Công ty Năng lượng Nguyên tử Canada
かなだげんしりょくこうしゃ    Công ty Năng lượng Nguyên tử Canada
☞
かなだこくさいきょうりょくひょうぎかい(カナダ国際協力評議会) Hội đồng Hợp tác Quốc tế Canada
かなだこくさいきょうりょくひょうぎかい   Hội đồng Hợp tác Quốc tế Canada
☞
かなだこくさいかいはつちょう(カナダ国際開発庁) Cơ quan Phát triển Quốc tế Canada, Cục Phát triển Quốc tế Canada
かなだこくさいかいはつちょう   Cơ quan Phát triển Quốc tế Canada, Cục Phát triển Quốc tế Canada
☞
かなだほうそうきょうかい(カナダ放送協会) Đài phát thanh và truyền hình
かなだほうそうきょうかい   Đài phát thanh và truyền hình canada
☞
かなだかんきょうほごほう(カナダ環境保護法) ccc
かなだかんきょうほごほう   Luật Bảo vệ Môi trường Canada
☞
かなだじどうしゃろうそ(カナダ自動車労組) Công đoàn Ô tô Canada; Hiệp hội ô tô Canada
かなだじどうしゃろうそ   Công đoàn Ô tô Canada; Hiệp hội ô tô Canada
☞
カナディアンカヌー() thuyền độc mộc nhỏ của người Canada; thuyền độc mộc; canô
カナディアンカヌー n thuyền độc mộc nhỏ của người Canada; thuyền độc mộc; canô
☞
カナリア() chim hoàng yến
カナリア n chim hoàng yến
☞
カナリャ() chim bạch yến
カナリャ n chim bạch yến
☞
カヌー() ca-nô; canô; thuyền
カヌー n ca-nô; canô; thuyền
☞
カネロニー() một loại mỳ Ý
カネロニー n một loại mỳ Ý
☞
カフェ() quán cà phê; quán nước
カフェ n quán cà phê; quán nước
☞
カフェイン() cafein; caffeine
カフェイン n cafein; caffeine
☞
カフェテリア() quán ăn; nhà hàng nhỏ; quán giải khát; nhà ăn
カフェテリア n quán ăn; nhà hàng nhỏ; quán giải khát; nhà ăn
☞
カフス() cổ tay áo sơ mi; cổ tay
カフス n cổ tay áo sơ mi; cổ tay
☞
カブトガニ() sam; con sam
カブトガニ n sam; con sam
☞
カブール() thủ đô Kabul của Apganistan; Kabul
カブール n thủ đô Kabul của Apganistan; Kabul
☞
カプセル() viên con nhộng (thuốc); viên nang
カプセル n  viên con nhộng (thuốc); viên nang
☞
カプラー() giắc cắm; giắc nối
カプラー n giắc cắm; giắc nối
☞
カプリッチオ() khúc cuồng tưởng; khúc tùy hứng
カプリッチオ n khúc cuồng tưởng; khúc tùy hứng
☞
カボチャ() bí ngô; quả bí ngô; bí rợ; bí đỏ
カボチャ n bí ngô; quả bí ngô; bí rợ; bí đỏ
☞
カマーバンド() khăn thắt lưng trong trang phục Ấn độ
カマーバンド n khăn thắt lưng trong trang phục Ấn độ
☞
カム() cam (máy móc); trục cam
カム   cam (máy móc); trục cam
☞
カムバック() sự quay lại; sự trở về; sự trở lại; sự quay về; quay lại; trở về; trở lại; quay về
カムバック n sự quay lại; sự trở về; sự trở lại; sự quay về; quay lại; trở về; trở lại; quay về
☞
カムフラージュする() bóng gió
カムフラージュする n bóng gió
☞
カメ() rùa; con rùa
カメ n rùa; con rùa
☞
カメラ イメージファイル フォーマット() định dạng file ảnh
カメラ イメージファイル フォーマット   định dạng file ảnh
☞
カメラのフィルム() phim ảnh
カメラのフィルム n phim ảnh
☞
カメルーン() ca mơ run
カメルーン n ca mơ run
☞
カメレオン() tắc kè hoa
カメレオン n tắc kè hoa
☞
カモシカ() linh dương; dê núi; sơn dương
カモシカ n linh dương; dê núi; sơn dương
☞
カモフラージ() sự tung hỏa mù; sự đánh lạc hướng; tung hỏa mù; đánh lạc hướng; che giấu; giấu
カモフラージ n sự tung hỏa mù; sự đánh lạc hướng; tung hỏa mù; đánh lạc hướng; che giấu; giấu
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
4
Hôm nay:
2660
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924165