Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
サフラン() nghệ tây
サフラン n nghệ tây
☞
サブ() phụ; vật phụ; phụ tùng
サブ n phụ; vật phụ; phụ tùng
☞
サブタイトル() phụ đề
サブタイトル n phụ đề
☞
サブマリン() tàu ngầm
サブマリン n tàu ngầm
☞
サプライ() sự cung cấp; nguồn cung cấp
サプライ n sự cung cấp; nguồn cung cấp
☞
サプライヤー() người cung cấp
サプライヤー n người cung cấp
☞
サボる() trốn (việc); bùng (học)
サボる   trốn (việc); bùng (học)
☞
サボテン() cây xương rồng
サボテン n cây xương rồng
☞
サポーター() người ủng hộ; người cổ vũ; cổ động viên
サポーター n người ủng hộ; người cổ vũ; cổ động viên
☞
サポート() sự ủng hộ; sự cổ vũ
サポート n sự ủng hộ; sự cổ vũ
☞
サマライズ() sự tóm tắt; sự tổng hợp
サマライズ n sự tóm tắt; sự tổng hợp
☞
サマー() mùa hè
サマー n mùa hè
☞
サマースクール() trường học vào mùa hè
サマースクール n trường học vào mùa hè
☞
サミット() cuộc gặp thượng đỉnh
サミット n cuộc gặp thượng đỉnh
☞
サム() tổng
サム n tổng
☞
サメ() cá mập
サメ n cá mập
☞
サヤエンドウ() đậu hà lan
サヤエンドウ n đậu hà lan
☞
サラウンド() sự bao quanh; đường viền bao quanh
サラウンド n sự bao quanh; đường viền bao quanh
☞
さらさらおと(サラサラ音) xào xạc
さらさらおと   xào xạc
☞
サラダ() rau sà lách
サラダ n rau sà lách
☞
サラダひとさら() đĩa salat
サラダひとさら n đĩa salat
☞
さらだゆ(サラダ油) dầu xà lách
さらだゆ   dầu xà lách
☞
サラブレッド() sự thuần chủng; ngựa thuần chủng
サラブレッド n sự thuần chủng; ngựa thuần chủng
☞
サラリー() lương; tiền lương
サラリー n lương; tiền lương
☞
サリン() chất độc Sarin
サリン n chất độc Sarin
☞
サリー() xari
サリー n xari
☞
サルサ() san-sa; điệu nhảy san sa
サルサ n san-sa; điệu nhảy san sa
☞
サルーン() cửa hiệu thẩm mỹ; thẩm mỹ viện ,phòng khách lớn; phòng công cộng
サルーン n cửa hiệu thẩm mỹ; thẩm mỹ viện ,phòng khách lớn; phòng công cộng
☞
サロゲートペア() cặp thay thế
サロゲートペア n cặp thay thế
☞
サロン() cửa hiệu thẩm mỹ; thẩm mỹ viện
サロン n cửa hiệu thẩm mỹ; thẩm mỹ viện
☞
サンキュー() cám ơn
サンキュー   cám ơn
☞
サンクスギビングデー() ngày lễ Tạ ơn
サンクスギビングデー n ngày lễ Tạ ơn
☞
サンクチュアリー() nơi tôn nghiêm; nơi thiêng liêng
サンクチュアリー n nơi tôn nghiêm; nơi thiêng liêng
☞
サングラス() kính râm; kính mát
サングラス n kính râm; kính mát
☞
サンザシ() táo gai
サンザシ n táo gai
☞
サンシャイン() nắng; ánh sáng mặt trời
サンシャイン n nắng; ánh sáng mặt trời
☞
サンスクリット() chữ Phạn; tiếng Phạn
サンスクリット n chữ Phạn; tiếng Phạn
☞
サンタクロース() ông già Nôel; Santa Clôt
サンタクロース n ông già Nôel; Santa Clôt
☞
サンダル() xăng đan; dép quai hậu
サンダル n xăng đan; dép quai hậu
☞
サンダーバード() chim báo bão
サンダーバード n chim báo bão
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
3
Hôm nay:
2627
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924132