Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
さびしい (寂しい) buồn, cô đơn
さびしい 寂しい   buồn, cô đơn 284
☞  
ひろい(広い) rộng
ひろい 広い   rộng 284
☞  
しやくしょ (市役所) văn phòng hành chính quận, thành phố
しやくしょ 市役所   văn phòng hành chính quận, thành phố 284
☞  
プール () bể bơi
プール     bể bơi 284
☞  
かわ (川) sông
かわ 川   sông 284
☞  
びじゅつ (美術) mỹ thuật
びじゅつ 美術   mỹ thuật  
☞  
つり (釣り) việc câu cá (~をします:câu cá)
つり 釣り   việc câu cá (~をします:câu cá) 284
☞  
スキー () việc trượt tuyết (~をします:trượt tuyết)
スキー     việc trượt tuyết (~をします:trượt tuyết) 284
☞  
かいぎ (会議) họp, cuộc họp (~をします: họp, tổ chức cuộc họp)
かいぎ 会議   họp, cuộc họp (~をします: họp, tổ chức cuộc họp) 284
☞  
とうろく (登録) việc đăng ký (~をします:đăng ký)
とうろく 登録   việc đăng ký (~をします:đăng ký) 284
☞  
しゅうまつ (週末) cuối tuần
しゅうまつ 週末   cuối tuần 284
☞  
~ごろ () khoảng ~ (dùng cho thời gian)
~ごろ     khoảng ~ (dùng cho thời gian) 284
☞  
なにか (何か) cái gì đó
なにか 何か   cái gì đó 284
☞  
どこか() đâu đó, chỗ nào đó
どこか     đâu đó, chỗ nào đó 284
☞  
おなかが すきました。 () (tôi) đói rồi.
おなかが すきました。     (tôi) đói rồi. 284
☞  
おなかが いっぱいです。 () (tôi) no rồi.
おなかが いっぱいです。     (tôi) no rồi. 284
☞  
のどが かわきました。 () (tôi) khát.
のどが かわきました。     (tôi) khát.  284
☞  
そうですね。 () Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện)
そうですね。     Đúng thế. (câu nói khi muốn tỏ thái độ tán thành với người cùng nói chuyện) 284
☞  
そうしましょう。 () Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế.
そうしましょう。     Nhất trí./ Chúng ta thống nhất như thế. 284
☞  
ごちゅうもん (ご注文は?) Anh/Chị dùng món gì ạ (cách hỏi khách của nhân viên nhà hàng)
ごちゅうもん ご注文は?   Anh/Chị dùng món gì ạ (cách hỏi khách của nhân viên nhà hàng) 284
☞  
ていしょく () cơm suất, cơm phần
ていしょく     cơm suất, cơm phần  
☞  
ぎゅうどん (牛どん) món cơm thịt bò
ぎゅうどん 牛どん   món cơm thịt bò 284
☞  
「しょうしょう」おまちください ([少々] お待ちください。) Xin anh/chị vui lòng đợi [một chút].
「しょうしょう」おまちください [少々] お待ちください。   Xin anh/chị vui lòng đợi [một chút]. 284
☞  
べつべつに (別々に) riêng ra/ để riêng
べつべつに 別々に   riêng ra/ để riêng 284
☞  
ロシア () Nga
ロシア     Nga 284
☞  
つるや () tên một nhà hàng (giả tưởng)
つるや     tên một nhà hàng (giả tưởng)  
☞  
おはようテレビ () tên một chương trình truyền hình (giả tưởng)
おはようテレビ     tên một chương trình truyền hình (giả tưởng)  
☞  
つけます () bật (điện, máy điều hòa)
つけます     bật (điện, máy điều hòa) 285
☞  
けします (消します) tắt (điện, máy điều hòa)
けします 消します   tắt (điện, máy điều hòa) 285
☞  
あけます (開けます) mở (cửa, cửa sổ)
あけます 開けます   mở (cửa, cửa sổ) 285
☞  
しめます (閉めます) đóng (cửa, cửa sổ)
しめます 閉めます   đóng (cửa, cửa sổ) 285
☞  
いそぎます (急ぎます) vội, gấp
いそぎます 急ぎます   vội, gấp 285
☞  
まちます (待ちます) đợi, chờ
まちます 待ちます   đợi, chờ 285
☞  
とめます (止めます) dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô)
とめます 止めます   dừng (băng, ôt ô), đỗ (ôtô) 285
☞  
[みぎへ~] まがります ([右へ~]曲がります) rẽ, quẹo [phải]
[みぎへ~] まがります [右へ~]曲がります   rẽ, quẹo [phải] 285
☞  
もちます (持ちます) mang, cầm
もちます 持ちます   mang, cầm 285
☞  
とります (取ります) lấy (muối)
とります 取ります   lấy (muối) 285
☞  
てつだいます (手伝います) giúp (làm việc)
てつだいます 手伝います   giúp (làm việc) 285
☞  
よびます (呼びます) gọi (taxi, tên)
よびます 呼びます   gọi (taxi, tên) 285
☞  
はなします (話します) nói, nói chuyện
はなします 話します   nói, nói chuyện 285
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
4561
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23905697