Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
エレキ() đàn ghita điện
エレキ n đàn ghita điện
☞
エレキギター() đàn ghita điện
エレキギター n đàn ghita điện
☞
エレクトリック() điện; dòng điện
エレクトリック n điện; dòng điện
☞
エレクトロニクス() ngành điện tử
エレクトロニクス n ngành điện tử
☞
エレジー () khúc bi ca; nhạc buồn; khúc nhạc buồn
エレジー n khúc bi ca; nhạc buồn; khúc nhạc buồn
☞
えれべたーのなか(エレベターの中) trong thang máy
えれべたーのなか   trong thang máy
☞
エロ() tình dục
エロ n tình dục
☞
エロチシズム() chủ nghĩa tình dục
エロチシズム n chủ nghĩa tình dục
☞
エロチック() người gợi tình; sự gợi tình
エロチック n người gợi tình; sự gợi tình
☞
エンカウンター() sự tình cờ; sự bất ngờ gặp lại; sự chạm trán; gặp gỡ
エンカウンター n sự tình cờ; sự bất ngờ gặp lại; sự chạm trán; gặp gỡ
☞
エンジニアリング() kỹ thuật; kỹ thuật xây dựng; kỹ sư công trình
エンジニアリング n kỹ thuật; kỹ thuật xây dựng; kỹ sư công trình
☞
エンジョイ() sự thưởng thức; thưởng thức
エンジョイ n sự thưởng thức; thưởng thức
☞
エンジョイする() thưởng thức; tận hưởng
エンジョイする   thưởng thức; tận hưởng
☞
エンゼル() thiên thần
エンゼル n thiên thần
☞
エンタテイメント() sự giải trí; trò giải trí
エンタテイメント n sự giải trí; trò giải trí
☞
エンターテイナー() nghệ sĩ hài
エンターテイナー n nghệ sĩ hài
☞
エンターテインメント() sự giải trí; trò giải trí; giải trí
エンターテインメント n sự giải trí; trò giải trí; giải trí
☞
エンタープライズ() công ty; doanh nghiệp
エンタープライズ n công ty; doanh nghiệp
☞
エンダイブ() rau diếp xoăn
エンダイブ n rau diếp xoăn
☞
エンディング() sự kết thúc; phần kết
エンディング n sự kết thúc; phần kết
☞
エントリー() sự vào; sự bắt đầu; bắt đầu; tiếp cận; đầu vào
エントリー n sự vào; sự bắt đầu; bắt đầu; tiếp cận; đầu vào
☞
エンド() kết thúc; phần kết; cuối cùng
エンド   kết thúc; phần kết; cuối cùng
☞
エンドライン() đường cuối; kết thúc
エンドライン n đường cuối; kết thúc
☞
エンドレス() mãi mãi; suốt đời; không kết thúc
エンドレス adj-na mãi mãi; suốt đời; không kết thúc
☞
エンバシー() đại sứ; đại sứ quán
エンバシー n đại sứ; đại sứ quán
☞
エンブレム() biểu tượng
エンブレム n biểu tượng
☞
エンペラー() hoàng đế
エンペラー n hoàng đế
☞
エーカー() mẫu Anh
エーカー n mẫu Anh
☞
エージェンシー() đại diện; đại lý; ông bầu
エージェンシー n đại diện; đại lý; ông bầu
☞
エージェント() sự đại diện; sự làm đại lý; đại diện; đại lý; ông bầu
エージェント n sự đại diện; sự làm đại lý; đại diện; đại lý; ông bầu
☞
エース() quân Át trong bộ bài tây
エース n quân Át trong bộ bài tây
☞
エーテル() ê-te
エーテル n ê-te
☞
エービーシーじゅん(エービーシー順 ) thứ tự abc
エービーシーじゅん n thứ tự abc
☞
エービーシーじゅんに(エービーシー順に) theo thứ tự abc
エービーシーじゅんに n  theo thứ tự abc
☞
エープリルフール() ngày cá tháng tư
エープリルフール n ngày cá tháng tư
☞
エール() sự cổ động trong trận đấu thể thao; la hét; hét; reo hò; reo
エール n sự cổ động trong trận đấu thể thao; la hét; hét; reo hò; reo
☞
オアシス() ốc đảo
オアシス n ốc đảo
☞
オイディプス() thần Oedipus; người giải đáp câu đố
オイディプス n thần Oedipus; người giải đáp câu đố
☞
オイル() dầu; dầu mỡ; dầu máy
オイル n dầu; dầu mỡ; dầu máy
☞
オイルフェンス() rào chống dầu tràn
オイルフェンス n rào chống dầu tràn
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
2553
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924058