Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
エゴ() cái tôi; bản ngã; lòng tự hào;lòng tự trọng; lòng tự tôn; ích kỷ; tự cao tự đại
エゴ n cái tôi; bản ngã; lòng tự hào;lòng tự trọng; lòng tự tôn; ích kỷ; tự cao tự đại
☞
エゴイズム() chủ nghĩa tự tôn; sự tự cao tự cao tự đại; chủ nghĩa vị kỷ
エゴイズム n chủ nghĩa tự tôn; sự tự cao tự cao tự đại; chủ nghĩa vị kỷ
☞
エジソン() Edison; Ê-đi-sơn
エジソン n Edison; Ê-đi-sơn
☞
エジプト() nước Ai cập
エジプト n nước Ai cập
☞
エス() bà sơ,cỡ nhỏ
エス n bà sơ,cỡ nhỏ
☞
エスエス() cỡ nhỏ vừa
エスエス n cỡ nhỏ vừa
☞
エスカレーター() thang chuyền; băng chuyền; cầu thang tự động; thang cuốn; cầu thang cuốn; thang băng
エスカレーター n thang chuyền; băng chuyền; cầu thang tự động; thang cuốn; cầu thang cuốn; thang băng
☞
エスカレート() sự thăng cấp dần; công việc tiến triển dần dần; sự leo thang
エスカレート n sự thăng cấp dần; công việc tiến triển dần dần; sự leo thang
☞
エスキモー() người Eskimo
エスキモー n người Eskimo
☞
エスクワイア() ông; ngài
エスクワイア n ông; ngài
☞
エスコート() đội hộ tống; cảnh vệ; hộ tống; bảo vệ; chăm nom; săn sóc
エスコート n đội hộ tống; cảnh vệ; hộ tống; bảo vệ; chăm nom; săn sóc
☞
エスタブリシュメント() thể chế; chế độ
エスタブリシュメント n thể chế; chế độ
☞
エステティック() mỹ học
エステティック n mỹ học
☞
エステティックサロン() thẩm mỹ viện
エステティックサロン n thẩm mỹ viện
☞
エステル() chất este
エステル n chất este
☞
エステート() tài sản; bất động sản
エステート n tài sản; bất động sản
☞
エストニア() nước Estonia
エストニア n nước Estonia
☞
エストロゲン() chất kích thích âm tính; hoóc môn buồng trứng; estrogen
エストロゲン n chất kích thích âm tính; hoóc môn buồng trứng; estrogen
☞
エストール() sự cất cánh và hạ cánh nhanh
エストール n sự cất cánh và hạ cánh nhanh
☞
エスニック() chủng tộc; dân tộc
エスニック n chủng tộc; dân tộc
☞
エスプリ() tài trí; tinh thần
エスプリ n tài trí; tinh thần
☞
エスプレッソ() cà-phê hơi; cà-phê fin
エスプレッソ n cà-phê hơi; cà-phê fin
☞
エスペラント() Quốc tế ngữ; tiếng Esperanto
エスペラント n Quốc tế ngữ; tiếng Esperanto
☞
エチオピア() nước Etiopia
エチオピア n nước Etiopia
☞
エチケット() phép xã giao; nghi lễ; quy tắc ứng xử
エチケット n phép xã giao; nghi lễ; quy tắc ứng xử
☞
エチレン() chất etylen
エチレン n chất etylen
☞
エックスせん(エックス線) tia X; X quang
エックスせん n tia X; X quang
☞
エックスせんさつえい(エックス線撮影) Sự chụp X quang; chụp rơgen
エックスせんさつえい n Sự chụp X quang; chụp rơgen
☞
エッジ() rìa; viền; gờ; rào; bờ rào
エッジ n rìa; viền; gờ; rào; bờ rào
☞
エッセイ() bài luận; bài tản văn; tùy bút
エッセイ n bài luận; bài tản văn; tùy bút
☞
エッセイスト() người chuyên viết tản văn; người chuyên viết tùy bút
エッセイスト n người chuyên viết tản văn; người chuyên viết tùy bút
☞
エッセンス() tinh chất; bản chất; cốt lõi; chiết xuất
エッセンス n  tinh chất; bản chất; cốt lõi; chiết xuất
☞
エッセー() bài luận; bài tản văn; tùy bút
エッセー n bài luận; bài tản văn; tùy bút
☞
エッチ() khiếm nhã; mất lịch sự; lăng nhăng; bậy bạ,người dâm dục; dê cụ; kẻ háo sắc
エッチ adj-na khiếm nhã; mất lịch sự; lăng nhăng; bậy bạ,người dâm dục; dê cụ; kẻ háo sắc
☞
エッチなえいが (エッチな映画) Phim sex; phim con heo
エッチなえいが n Phim sex; phim con heo
☞
エッチをする() làm tình; quan hệ; quan hệ tình dục; địt; đéo; đụ; ngủ
エッチをする vs làm tình; quan hệ; quan hệ tình dục; địt; đéo; đụ; ngủ
☞
エッチング() sự khắc bằng axit
エッチング n sự khắc bằng axit
☞
エッチングする() khắc bằng axit
エッチングする n khắc bằng axit
☞
エッフェルとう(エッフェル塔) tháp Ephen
エッフェルとう n tháp Ephen
☞
エディション() sự xuất bản; bản in; phiên bản
エディション n sự xuất bản; bản in; phiên bản
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
2553
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924058