Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ウエーティングシステム() hệ thống chờ
ウエーティングシステム n  hệ thống chờ
☞
ウエーティングルーム() phòng chờ; phòng đợi
ウエーティングルーム n phòng chờ; phòng đợi
☞
ウエート() trọng lượng; sức nặng; gánh nặng
ウエート n  trọng lượng; sức nặng; gánh nặng
☞
ウエートトレーニング() quá trình luyện tập giữ cân; tập giữ eo; tập thể dục thẩm mỹ
ウエートトレーニング n quá trình luyện tập giữ cân; tập giữ eo; tập thể dục thẩm mỹ
☞
ウエートリフティング() môn cử tạ
ウエートリフティング n môn cử tạ
☞
ウエートレス() người phục vụ bàn; bồi bàn nữ
ウエートレス n người phục vụ bàn; bồi bàn nữ
☞
ウエーブ() sóng
ウエーブ n sóng
☞
ウォストーク() Vostok
ウォストーク n Vostok
☞
ウォッカ() rượu vốt ka
ウォッカ n rượu vốt ka
☞
ウォッシャブル() có thể giặt được mà không hỏng (vải)
ウォッシャブル n có thể giặt được mà không hỏng (vải)
☞
ウォッシュアンドウエア() giặt khô ngay không cần là
ウォッシュアンドウエア n giặt khô ngay không cần là
☞
ウォッチマン() nhân viên bảo vệ
ウォッチマン n nhân viên bảo vệ
☞
ウォルナット() quả óc chó; cây óc chó
ウォルナット n  quả óc chó; cây óc chó
☞
ウォン() đồng won
ウォン n đồng won
☞
ウォーキングシューズ() giầy dã ngoại (gót thấp)
ウォーキングシューズ n giầy dã ngoại (gót thấp)
☞
ウォーキングディクショナリー() từ điển sống; người học rộng biết nhiều
ウォーキングディクショナリー   từ điển sống; người học rộng biết nhiều
☞
ウォークスルー() sự đi qua; sự đi xuyên qua
ウォークスルー n sự đi qua; sự đi xuyên qua
☞
ウォークマン() máy nghe nhạc bỏ túi
ウォークマン n máy nghe nhạc bỏ túi
☞
ウォークラリー() cuộc đi bộ mít tinh
ウォークラリー n cuộc đi bộ mít tinh
☞
ウォータフォール() thác nước
ウォータフォール n thác nước
☞
ウォーターカラー() màu xanh nước biển
ウォーターカラー   màu xanh nước biển
☞
ウォータークロゼット() nhà vệ sinh; nhà xí
ウォータークロゼット n nhà vệ sinh; nhà xí
☞
ウォーターシュート() cầu trượt nước
ウォーターシュート n cầu trượt nước
☞
ウォータータイト() kín nước (không để nước lọt vào)
ウォータータイト n kín nước (không để nước lọt vào)
☞
ウォーターハザード() mối nguy hiểm của nước
ウォーターハザード n mối nguy hiểm của nước
☞
ウォーターフォール() thác nước
ウォーターフォール n thác nước
☞
ウォーターフロント() khu bờ sông; khu cảng; bến tàu
ウォーターフロント n khu bờ sông; khu cảng; bến tàu
☞
ウォータープルーフ() vải không thấm nước; áo mưa
ウォータープルーフ n vải không thấm nước; áo mưa
☞
ウォーターポロ() môn bóng nước
ウォーターポロ n môn bóng nước
☞
ウォーターメロン() quả dưa hấu; cây dưa hấu; dưa hấu
ウォーターメロン n quả dưa hấu; cây dưa hấu; dưa hấu
☞
ウォーニングランプ() đèn báo động
ウォーニングランプ n đèn báo động
☞
ウォームはぐるま(ウォーム歯車) truyền động trục vít; bánh vít
ウォームはぐるま n truyền động trục vít; bánh vít
☞
ウォームアップ() khởi động; làm nóng máy
ウォームアップ n khởi động; làm nóng máy
☞
ウォームギア() truyền động trục vít; bánh vít
ウォームギア n truyền động trục vít; bánh vít
☞
ウォールがい(ウォール街) phố Uôn; New York
ウォールがい   phố Uôn; New York
☞
ウォールナット() quả óc chó; cây óc chó
ウォールナット n quả óc chó; cây óc chó
☞
ウオッカ() rượu Vodka
ウオッカ n rượu Vodka
☞
ウオッチング() sự nhìn ngắm
ウオッチング n sự nhìn ngắm
☞
ウオツカ() rượu vốt ka
ウオツカ n rượu vốt ka
☞
ウオン() đồng won
ウオン n đồng won
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
2519
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924024