Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ウィンター() mùa đông
ウィンター n mùa đông
☞
ウィンド() cửa sổ
ウィンド n cửa sổ
☞
ウィンドウ() cửa sổ
ウィンドウ n cửa sổ
☞
ウィンドウショッピング() sự đi ngó hàng; sự đi lượn các cửa hàng; xem hàng; mua sắm
ウィンドウショッピング n sự đi ngó hàng; sự đi lượn các cửa hàng; xem hàng; mua sắm
☞
ウィンブルドン() thành phố Wimbledon
ウィンブルドン n thành phố Wimbledon
☞
ウィーク() sự yếu; sự yếu ớt; sự nhạt nhòa; yếu; lỏng; yếu ớt
ウィーク n sự yếu; sự yếu ớt; sự nhạt nhòa; yếu; lỏng; yếu ớt
☞
ウィークエンド() cuối tuần; ngày cuối tuần
ウィークエンド n cuối tuần; ngày cuối tuần
☞
ウィークデー() ngày thường; ngày trong tuần
ウィークデー n ngày thường; ngày trong tuần
☞
ウィークポイント() điểm yếu
ウィークポイント n điểm yếu
☞
ウィークリー() hàng tuần; báo ra hàng tuần
ウィークリー n hàng tuần; báo ra hàng tuần
☞
ウイ() vâng
ウイ   vâng
☞
ウイスキ() rượu uýt ki
ウイスキ n rượu uýt ki
☞
ウイスキー() rượu Wisky
ウイスキー n rượu Wisky
☞
ウイット() sự mưu trí; mưu mẹo
ウイット n sự mưu trí; mưu mẹo
☞
ウイナー() người chiến thắng
ウイナー n người chiến thắng
☞
ウイニングショット() cú đánh quyết định chiến thắng (trong các môn bóng)
ウイニングショット n cú đánh quyết định chiến thắng (trong các môn bóng)
☞
ウイニングボール() bàn thắng
ウイニングボール n bàn thắng
☞
ウイルス() vi-rut
ウイルス n vi-rut
☞
ウイルスびょう(ウイルス病) bệnh gây ra bởi vi rút
ウイルスびょう n bệnh gây ra bởi vi rút
☞
ウインク() sự nhấp nháy; tín hiệu; nháy mắt
ウインク n  sự nhấp nháy; tín hiệu; nháy mắt
☞
ウイング() cánh; mặt nhìn nghiêng; biên
ウイング n cánh; mặt nhìn nghiêng; biên
☞
ウイングカラー() ve áo (ở cổ áo)
ウイングカラー n ve áo (ở cổ áo)
☞
ウインザーチェア() cá hồi Windsor
ウインザーチェア n cá hồi Windsor
☞
ウインタースポーツ() các môn thể thao mùa đông
ウインタースポーツ n các môn thể thao mùa đông
☞
ウインターリゾート() khách sạn hay nhà khách dành cho người đi nghỉ đông
ウインターリゾート n  khách sạn hay nhà khách dành cho người đi nghỉ đông
☞
ウインド() gió ,sự cuộn lại; sự quấn vào; tua
ウインド n gió ,sự cuộn lại; sự quấn vào; tua
☞
ウインドウ() cửa sổ
ウインドウ n cửa sổ
☞
ウインドサーフィン() môn đua thuyền buồm; môn lướt ván buồm
ウインドサーフィン n môn đua thuyền buồm; môn lướt ván buồm
☞
ウインドブレーカー() áo gió; áo chắn gió
ウインドブレーカー n áo gió; áo chắn gió
☞
ウインドヤッケ() áo vét chống gió
ウインドヤッケ n áo vét chống gió
☞
ウインドーショッピング() sự đi dạo quanh chợ; sự đi ngắm cửa hàng chứ không mua gì
ウインドーショッピング n sự đi dạo quanh chợ; sự đi ngắm cửa hàng chứ không mua gì
☞
ウインドーディスプレ() tủ kính bày hàng
ウインドーディスプレ n tủ kính bày hàng
☞
ウインナ() người Viên (thuộc nước Áo)
ウインナ n người Viên (thuộc nước Áo)
☞
ウインナコーヒー() cà phê của Viên; cà phê Áo
ウインナコーヒー   cà phê của Viên; cà phê Áo
☞
ウインナソーセージ() xúc xích của Viên; xúc xích Áo
ウインナソーセージ n xúc xích của Viên; xúc xích Áo
☞
ウインナワルツ() điệu nhảy van xơ của người Viên; Van Áo
ウインナワルツ n điệu nhảy van xơ của người Viên; Van Áo
☞
ウインブルドン() thành phố Wimbledon
ウインブルドン n thành phố Wimbledon
☞
ウイーク() tuần; tuần lễ
ウイーク n tuần; tuần lễ
☞
ウイークエンド() cuối tuần; ngày cuối tuần
ウイークエンド n cuối tuần; ngày cuối tuần
☞
ウイークデー() ngày thường; ngày trong tuần
ウイークデー n ngày thường; ngày trong tuần
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
2519
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924024