Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
イラストマップ() bản đồ minh hoạ
イラストマップ n bản đồ minh hoạ
☞
イラストレーション() sự minh hoạ; vật minh hoạ
イラストレーション n sự minh hoạ; vật minh hoạ
☞
イラストレーター() người vẽ minh họa; người minh hoạ; vật minh hoạ
イラストレーター n  người vẽ minh họa; người minh hoạ; vật minh hoạ
☞
イリジウム() chất Iridium
イリジウム n chất Iridium
☞
イリュージョン() sự ảo tưởng; mơ mộng
イリュージョン n sự ảo tưởng; mơ mộng
☞
イリーガル() sự không đúng luật; sự không hợp pháp; bất hợp pháp
イリーガル n sự không đúng luật; sự không hợp pháp; bất hợp pháp
☞
イルカ() cá heo
イルカ n cá heo
☞
イルミネション() hoa đăng
イルミネション n hoa đăng
☞
イルミネーション() sự chiếu sáng; vật phát sáng; ánh sáng; tia lửa
イルミネーション n sự chiếu sáng; vật phát sáng; ánh sáng; tia lửa
☞
イルージョン() sự ảo tưởng; mơ mộng
イルージョン n sự ảo tưởng; mơ mộng
☞
イレブン() mười một; 11
イレブン n mười một; 11
☞
イロハ() bảng ký hiệu âm tiết của Nhật theo trình tự truyền thống
イロハ n bảng ký hiệu âm tiết của Nhật theo trình tự truyền thống
☞
イローゼ() chứng loạn thần kinh chức năng
イローゼ n chứng loạn thần kinh chức năng
☞
イン() nhà nghỉ
イン n nhà nghỉ
☞
インカムタックス() thuế thu nhập
インカムタックス n thuế thu nhập
☞
インキ() mực viết
インキ n mực viết
☞
いんきびん(インキ瓶) lọ mực
いんきびん n lọ mực
☞
インク() mực viết; mực
インク n mực viết; mực
☞
インクけし(インク消し) cục tẩy mực; tẩy
インクけし n cục tẩy mực; tẩy
☞
インクつぼ(インク壺) lọ mực; chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)
インクつぼ n lọ mực; chai mực (đặt vào lỗ ở bàn)
☞
インクのしみ() vệt mực
インクのしみ n vệt mực
☞
インクびん(インク瓶) lọ mực; chai mực
インクびん n lọ mực; chai mực
☞
インクけし (インク消し) cục tẩy mực; tẩy
インクけし n cục tẩy mực; tẩy
☞
イングランド() nước Anh
イングランド n nước Anh
☞
いんぐらんどぎんこう(イングランド銀行) Ngân hàng Anh
いんぐらんどぎんこう n Ngân hàng Anh
☞
イングリッシュブレックファースト() bữa điểm tâm có thịt lợn muối,trứng luộc, bánh mì nướng, mứt và cà phê
イングリッシュブレックファースト n bữa điểm tâm có thịt lợn muối,trứng luộc, bánh mì nướng, mứt và cà phê
☞
イングリッシュホルン() kèn giống như kèn ôboa, nhưng chơi được những điệu trầm hơn
イングリッシュホルン n kèn giống như kèn ôboa, nhưng chơi được những điệu trầm hơn
☞
インコース() sự trong sân (môn bóng chày)
インコース n sự trong sân (môn bóng chày)
☞
インゴット() thỏi (kim loại)
インゴット n thỏi (kim loại)
☞
インサイダー() bên trong; phía trong
インサイダー n bên trong; phía trong
☞
インサイダーとりひき(インサイダー取引) giao dịch tay trong
インサイダーとりひき n giao dịch tay trong
☞
インサイドストーリー() cốt truyện
インサイドストーリー n  cốt truyện
☞
インサイドレポート() tin đồn nội bộ; báo cáo nội bộ
インサイドレポート n tin đồn nội bộ; báo cáo nội bộ
☞
インシュリン() chất insulin
インシュリン n chất insulin
☞
インシュリンショックりょうほう(インシュリンショック療法) liệu pháp chữa sốc bằng insulin; liệu pháp
インシュリンショックりょうほう n  liệu pháp chữa sốc bằng insulin; liệu pháp
☞
インジウム() Indi (hóa học)
インジウム n Indi (hóa học)
☞
インジゴ() cây chàm; thuốc nhuộm chàm, bột chàm; màu chàm
インジゴ n cây chàm; thuốc nhuộm chàm, bột chàm; màu chàm
☞
インジゴブルー() màu xanh chàm
インジゴブルー n màu xanh chàm
☞
インジレース() cuộc đua 500 dặm Indianapolis
インジレース n cuộc đua 500 dặm Indianapolis
☞
インスタント() ăn liền; làm được luôn, sự ăn liền; ngay lập tức
インスタント adj-na/n ăn liền; làm được luôn, sự ăn liền; ngay lập tức
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
2505
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23924010