Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
イオンけっしょう(イオン結晶) tinh thể ion
イオンけっしょう n tinh thể ion
☞
イオンけつごう(イオン結合) kết hợp ion; liên kết ion
イオンけつごう n kết hợp ion; liên kết ion
☞
イオンけんびきょう(イオン顕微鏡) kính hiển vi ion
イオンけんびきょう n kính hiển vi ion
☞
イオンこうかん(イオン交換) trao đổi ion
イオンこうかん n trao đổi ion
☞
イオンこうかんじゅし(イオン交換樹脂) nhựa tổng hợp gốc trao đổi ion
イオンこうかんじゅし n nhựa tổng hợp gốc trao đổi ion
☞
イオンちゅうにゅう(イオン注入) cấy ion
イオンちゅうにゅう n cấy ion
☞
イオンはんけい(イオン半径) bán kính ion
イオンはんけい n bán kính ion
☞
イオンはんのう(イオン反応) phản ứng ion
イオンはんのう n phản ứng ion
☞
イオンロケット() tên lửa ion
イオンロケット n tên lửa ion
☞
イオンか(イオン価) giá trị ion
イオンか n giá trị ion
☞
イオンか(イオン化) ion hoá; độ ion hoá; sự ion hóa
イオンか n ion hoá; độ ion hoá; sự ion hóa
☞
イカ() mực; cá mực; con mực
イカ n mực; cá mực; con mực
☞
いかのあし(イカの足) râu mực
いかのあし n râu mực
☞
イガーウッズ() ối; ồ; ôi; úi (thán từ)
イガーウッズ   ối; ồ; ôi; úi (thán từ)
☞
イギリスしょとう(イギリス諸島) quần đảo Anh
イギリスしょとう n quần đảo Anh
☞
イギリスていこく(イギリス帝国) đế quốc Anh
イギリスていこく n đế quốc Anh
☞
イギリスりょうギアナ(イギリス領ギアナ ) British Guiana
イギリスりょうギアナ n British Guiana
☞
イギリスりょうホンデュラス(イギリス領ホンデュラス) British Honduras
イギリスりょうホンデュラス n British Honduras
☞
イギリスりょうボルネオ(イギリス領ボルネオ ) British Borneo
イギリスりょうボルネオ n British Borneo
☞
イギリスれんぽう(イギリス連邦) các quốc gia của khối thịnh vượng chung
イギリスれんぽう n các quốc gia của khối thịnh vượng chung
☞
イクラ() trứng cá hồi
イクラ n trứng cá hồi
☞
イグルー() lều tuyết (của người Et-ki-mo)
イグルー n lều tuyết (của người Et-ki-mo)
☞
イコン() tượng thánh
イコン n tượng thánh
☞
イコール() công bằng,dấu bằng,sự công bằng; công bằng
イコール adj-na  công bằng,dấu bằng,sự công bằng; công bằng
☞
イスタンブール() thủ đô Istanbul của Thổ Nhĩ Kỳ
イスタンブール n thủ đô Istanbul của Thổ Nhĩ Kỳ
☞
イスラエル() nước Israel
イスラエル n nước Israel
☞
イスラム() đạo Hồi; đạo Islam
イスラム n đạo Hồi; đạo Islam
☞
イスラムきょう(イスラム教) đạo Hồi; đạo Islam
イスラムきょう n đạo Hồi; đạo Islam
☞
イスラムきょうと(イスラム教徒) tín đồ hồi giáo
イスラムきょうと n tín đồ hồi giáo
☞
イスラムげんりしゅぎ(イスラム原理主義) trào lưu chính thống của đạo Hồi; chủ nghĩa Hồi giáo chính thống
イスラムげんりしゅぎ n trào lưu chính thống của đạo Hồi; chủ nghĩa Hồi giáo chính thống
☞
イスラムしょこくかいぎきこう(イスラム諸国会議機構) Tổ chức hội thảo của đạo Hồi
イスラムしょこくかいぎきこう   Tổ chức hội thảo của đạo Hồi
☞
イスラムぶんか(イスラム文化) văn hóa đạo Hồi
イスラムぶんか n văn hóa đạo Hồi
☞
いすらむ・みんだなおじちく (イスラム・ミンダナオ自治区) Khu vực tự trị trong Mindanao Hồi giáo
いすらむ・みんだなおじちく   Khu vực tự trị trong Mindanao Hồi giáo
☞
イスラムげんりしゅぎ(イスラム原理主義) trào lưu chính thống của đạo Hồi; chủ nghĩa Hồi giáo chính thống
イスラムげんりしゅぎ n trào lưu chính thống của đạo Hồi; chủ nghĩa Hồi giáo chính thống
☞
イスラムしょこくかいぎきこう(イスラム諸国会議機構) Tổ chức hội thảo của đạo Hồi
イスラムしょこくかいぎきこう n Tổ chức hội thảo của đạo Hồi
☞
イズベスチヤ() Isvestia (tờ báo của Nga)
イズベスチヤ n Isvestia (tờ báo của Nga)
☞
イズム() chủ nghĩa; hệ thống
イズム   chủ nghĩa; hệ thống
☞
イソたい(イソ体) chất đồng phân (hóa học)
イソたい n chất đồng phân (hóa học)
☞
イソップものがたり(イソップ物語) các câu truyện ngụ ngôn của Ê-sốp; truyện
イソップものがたり n các câu truyện ngụ ngôn của Ê-sốp; truyện
☞
イソプレンゴム() cao su isoprene (hóa học)
イソプレンゴム n cao su isoprene (hóa học)
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
36
Hôm nay:
2440
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923945