Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
アントニム() từ trái nghĩa
アントニム n từ trái nghĩa
☞
アンド() và
アンド n và
☞
アンドかいろ(アンド回路) mạch AND
アンドかいろ n mạch AND
☞
アンドラ() nước Andorra
アンドラ n nước Andorra
☞
アンドロイド() rô-bốt; người máy
アンドロイド n rô-bốt; người máy
☞
アンドロゲン() hocmon nam; kích thích tố nam
アンドロゲン n hocmon nam; kích thích tố nam
☞
アンドロメダ() chòm sao tiên nữ (thiên văn học)
アンドロメダ n chòm sao tiên nữ (thiên văn học)
☞
アンドロメダぎんが(アンドロメダ銀河) chòm sao tiên nữ
アンドロメダぎんが n chòm sao tiên nữ
☞
アンドロメダざ(アンドロメダ座) chòm sao tiên nữ (thiên văn học))
アンドロメダざ n  chòm sao tiên nữ (thiên văn học)
☞
アンバランス() không cân bằng; lệch lạc; không đều; mất cân bằng; mất cân đối; không cân đối
アンバランス n không cân bằng; lệch lạc; không đều; mất cân bằng; mất cân đối; không cân đối
☞
アンフェア() không công bằng; không đúng;bất công; gian lận; không ngay thẳng; không đúng đắn; không theo các luật lệ thông thường; không theo các nguyên tắc bình thườngì t
アンフェア adj-na  không đúng đắn; không theo các luật lệ thông thường; không theo các nguyên tắc bình thường
☞
アンフェタミン() thuốc có tác dụng kích thích; thuốc kích thích
アンフェタミン n thuốc có tác dụng kích thích; thuốc kích thích
☞
アンプ() ampli; âm-li; bộ tăng âm ; phóng đại; ampli; âm-li; bộ tăng âm
アンプ n ampli; âm-li; bộ tăng âm ; phóng đại; ampli; âm-li; bộ tăng âm
☞
アンプロンプチュ() bài ứng khẩu; khúc ngẫu hứng
アンプロンプチュ n bài ứng khẩu; khúc ngẫu hứng
☞
アンペア() am-pe; ampe (đơn vị thể hiện cường độ dòng điện)
アンペア n am-pe; ampe (đơn vị thể hiện cường độ dòng điện)
☞
アンホテリシン() lưỡng tính
アンホテリシン n lưỡng tính
☞
アンモナイト() amonit
アンモナイト n amonit
☞
アンモニア() a-mô-ni-ắc
アンモニア n a-mô-ni-ắc
☞
アンモニアすい(アンモニア水 ) nước amoniac
アンモニアすい n nước amoniac
☞
アンモニアソーダほう(アンモニアソーダ法) phương pháp điều chế Natri cacbonat amoniac
アンモニアソーダほう n phương pháp điều chế Natri cacbonat amoniac
☞
アンモニウム() Amoni (hóa học)
アンモニウム n Amoni (hóa học)
☞
アンモラル() trái với luân lý; vô đạo đức; trái luân thường đạo lý
アンモラル adj-na trái với luân lý; vô đạo đức; trái luân thường đạo lý
☞
アーカイバ() văn khố; cơ quan lưu trữ; nơi lưu trữ
アーカイバ n văn khố; cơ quan lưu trữ; nơi lưu trữ
☞
アーカイブ() nơi lưu trữ văn thư
アーカイブ n nơi lưu trữ văn thư
☞
アーキテクチャ() kiến trúc sư; kiến trúc
アーキテクチャ n kiến trúc sư; kiến trúc
☞
アーギュメント() sự tranh luận; sự cãi nhau
アーギュメント n sự tranh luận; sự cãi nhau
☞
アーク() hồ quang; tia lửa điện
アーク n hồ quang; tia lửa điện
☞
アークせつだん(アーク切断) cắt hồ quang
アークせつだん n cắt hồ quang
☞
アークとう(アーク灯) Đèn hồ quang
アークとう n Đèn hồ quang
☞
アーケード() mái vòm; dây cuốn
アーケード n mái vòm; dây cuốn
☞
アーサ() Hiệp hội Tiêu chuẩn Mỹ
アーサ n Hiệp hội Tiêu chuẩn Mỹ
☞
アース() sự nối đất (điện); tiếp đất
アース n sự nối đất (điện); tiếp đất
☞
アースカラー() màu đất
アースカラー n màu đất
☞
アーチ() cửa vòng cung; hình vòng cung
アーチ n cửa vòng cung; hình vòng cung
☞
アーチきょう(アーチ橋) cầu hình cung; cầu vồng
アーチきょう n cầu hình cung; cầu vồng
☞
アーチェリー() cung; môn bắn cung; bắn cung
アーチェリー n cung; môn bắn cung; bắn cung
☞
アーチザン() thợ thủ công
アーチザン n thợ thủ công
☞
アーチスト() nghệ sĩ
アーチスト n nghệ sĩ
☞
アーチきょう (アーチ橋) cầu hình cung; cầu vồng
アーチきょう n cầu hình cung; cầu vồng
☞
アーツアンドクラフツうんどう(アーツアンドクラフツ運動) phong trào nghệ thuật và nghề thủ công
アーツアンドクラフツうんどう n phong trào nghệ thuật và nghề thủ công
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
41
Hôm nay:
2445
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923950