Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
サイクル() chu kỳ; chu trình
サイクル n chu kỳ; chu trình
☞
サイクロン() lốc gió xoáy
サイクロン n lốc gió xoáy
☞
サイコロ() con súc sắc
サイコロ n con súc sắc
☞
サイゴン() sài gòn
サイゴン   sài gòn
☞
サイダー() nước chanh
サイダー   nước chanh
☞
サイト() chỗ; vị trí để dùng làm gì đó
サイト n chỗ; vị trí để dùng làm gì đó
☞
サイド() bên cạnh; cạnh
サイド n bên cạnh; cạnh
☞
サイドカー() xe thùng; xe ba bánh
サイドカー n xe thùng; xe ba bánh
☞
サイドステップ() chạy ngang
サイドステップ n chạy ngang
☞
サイドビジネス() việc làm thêm ngoài công việc ổn đinh thường làm
サイドビジネス n việc làm thêm ngoài công việc ổn đinh thường làm
☞
サイレン() còi tầm; còi báo động
サイレン n còi tầm; còi báo động
☞
サイレント() sự im lặng
サイレント n sự im lặng
☞
サイロ() xilô; tháp ủ; hầm ủ thức ăn, lương thực
サイロ n xilô; tháp ủ; hầm ủ thức ăn, lương thực
☞
サイン() chữ ký
サイン n chữ ký
☞
サインする() ký tên
サインする   ký tên
☞
さいんをだす(サインを出す) bấm
さいんをだす   bấm
☞
サウスポー() sự thuận tay trái
サウスポー n sự thuận tay trái
☞
サウナ() sự tắm hơi; tắm hơi; nhà tắm hơi
サウナ n sự tắm hơi; tắm hơi; nhà tắm hơi
☞
サウンド() âm thanh
サウンド n âm thanh
☞
サカース() xiếc
サカース   xiếc
☞
サクセス() sự thành công; thành công
サクセス n sự thành công; thành công
☞
サクソフォン() kèn xắc-xô-phôn; kèn xắc-xô
サクソフォン n kèn xắc-xô-phôn; kèn xắc-xô
☞
サスペンション() hệ thống giảm sóc
サスペンション n hệ thống giảm sóc
☞
サスペンス() sự chờ đợi; sự hồi hộp; hồi hộp.chờ đợi
サスペンス n  sự chờ đợi; sự hồi hộp; hồi  hộp.chờ đợi
☞
サスペンデットゲーム() trận đấu bóng chày bị hoãn
サスペンデットゲーム n trận đấu bóng chày bị hoãn
☞
サターン() thần nông; sao thổ
サターン n thần nông; sao thổ
☞
サッカーボール() quả; trái bóng
サッカーボール n quả; trái bóng
☞
さっかーじょう (サッカー場) sân banh
さっかーじょう   sân banh
☞
さっかーれんめい (サッカー連盟) liên đoàn bóng đá
さっかーれんめい n liên đoàn bóng đá
☞
サックス() kèn xắc-xô-phôn; kèn xắc-xô
サックス n kèn xắc-xô-phôn; kèn xắc-xô
☞
サッシ() khung cửa kính
サッシ n khung cửa kính
☞
サツマイモ() khoai lang
サツマイモ n khoai lang
☞
サテライト() vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
サテライト n vệ tinh; vệ tinh nhân tạo
☞
サテン() vải sa-tanh; sa-tanh
サテン n vải sa-tanh; sa-tanh
☞
アンチフリーズ() hóa chất chống đông
アンチフリーズ n hóa chất chống đông
☞
アンチマグネチック() phản từ; kháng từ
アンチマグネチック n phản từ; kháng từ
☞
アンチロマン() chống lại đế chế La mã
アンチロマン n chống lại đế chế La mã
☞
アンティグア() đất nước Antigua
アンティグア n đất nước Antigua
☞
アンティーク() sự cổ kính; đồ cổ
アンティーク n sự cổ kính; đồ cổ
☞
アンデッド() không chết người
アンデッド   không chết người
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
36
Hôm nay:
2440
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923945