Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ごまあぶら (ゴマ油) ccc
ごまあぶら n Dầu vừng
☞
ゴミとり(ゴミ取り) mo hót rác
ゴミとり n mo hót rác
☞
ゴミばこ(ゴミ箱) thùng rác
ゴミばこ n thùng rác
☞
ごみをだす (ゴミを出す) đổ rác
ごみをだす   đổ rác
☞
ごみをすてる(ゴミを捨てる) vứt rác; xả rác
ごみをすてる   vứt rác; xả rác
☞
ごみしゅうしゅうしゃ(ゴミを捨てる) xe rác
ごみしゅうしゅうしゃ n xe rác
☞
ゴム() cao su ,chun; tẩy; gôm
ゴム n cao su ,chun; tẩy; gôm
☞
ゴムくつ( ゴム靴) giầy cao su
ゴムくつ n giầy cao su
☞
ゴムぞうり() dép cao su
ゴムぞうり   dép cao su
☞
ごむのき(ゴムの木) cây cao su
ごむのき n cây cao su
☞
ごむあつえんき (ゴム圧延機) máy cán cao su
ごむあつえんき   máy cán cao su
☞
ごむてぶくろ(ゴム手袋) bao tay bằng cao su
ごむてぶくろ   bao tay bằng cao su
☞
ごむながぐつ (ゴム長靴) ủng cao su
ごむながぐつ   ủng cao su
☞
ゴリラ() khỉ gorila ,vượn
ゴリラ n khỉ gorila ,vượn
☞
ゴルジュ() hẻm núi; đèo
ゴルジュ n hẻm núi; đèo
☞
ゴルファー() người chơi gôn
ゴルファー n người chơi gôn
☞
ごるふじょう (ゴルフ場 ) sân gôn
ごるふじょう n sân gôn
☞
ゴロ() sự lăn của bóng trong sân (bóng chày)
ゴロ n sự lăn của bóng trong sân (bóng chày)
☞
ゴング() cái chiêng; cái cồng
ゴング n cái chiêng; cái cồng
☞
ゴンドラ() thuyền đáy bằng
ゴンドラ n thuyền đáy bằng
☞
ゴーイングマイウェー() cách sống chỉ nghĩ đến mình; chỉ làm vì bản thân; chỉ chỉ làm theo ý thích của mình mà không quan tâm đến người khác
ゴーイングマイウェー n cách sống chỉ nghĩ đến mình; chỉ làm vì bản thân; chỉ chỉ làm theo ý thích của mình mà không quan tâm đến người khác
☞
ゴーカート() xe đẩy; xe tập đi của trẻ nhỏ
ゴーカート n xe đẩy; xe tập đi của trẻ nhỏ
☞
ゴーグル() kính bảo hộ; kính râm
ゴーグル n kính bảo hộ; kính râm
☞
ゴーサイン() đèn xanh; sự cho phép làm; cho phép
ゴーサイン n đèn xanh; sự cho phép làm; cho phép
☞
ゴージャス() huy hoàng; lộng lẫy; tráng lệ
ゴージャス adj-na huy hoàng; lộng lẫy; tráng lệ
☞
ゴースト() hình ảnh bị bóng,ma; ma quỷ
ゴースト n hình ảnh bị bóng,ma; ma quỷ
☞
ゴーストタウン() thành phố mà cư dân cũ bỏ đi hết; thành phố ma; thị trấn ma
ゴーストタウン n  thành phố mà cư dân cũ bỏ đi hết; thành phố ma; thị trấn ma
☞
ゴール() gôn; khung thành; cầu môn
ゴール n gôn; khung thành; cầu môn
☞
ゴールイン() sự vào gôn; sự vào lưới sự tới đích; vào gôn
ゴールイン n sự vào gôn; sự vào lưới sự tới đích; vào gôn
☞
ゴールキック() đá từ gôn
ゴールキック n đá từ gôn
☞
ゴールキーパー() thủ môn
ゴールキーパー n thủ môn
☞
ゴールデン() bằng vàng; quý báu
ゴールデン n bằng vàng; quý báu
☞
ゴールデンアワー() giờ vàng (giờ cao điểm có số người xem TV nhiều nhất Tính từ 7 giờ tối cho đến 12 giờ đêm
ゴールデンアワー n giờ vàng (giờ cao điểm có số người xem TV nhiều nhất Tính từ 7 giờ tối cho đến 12 giờ đêm
☞
ゴールデンウィーク() tuần lễ vàng
ゴールデンウィーク n tuần lễ vàng
☞
ゴールデンタイム() giờ vàng (giờ cao điểm có số người xem TV nhiều nhất.Tính từ 7 giờ tối cho đến 12 giờ đêm
ゴールデンタイム n giờ vàng (giờ cao điểm có số người xem TV nhiều nhất.Tính từ 7 giờ tối cho đến 12  giờ đêm
☞
ゴールド() vàng
ゴールド n vàng
☞
ゴールライン() vạch đích; đích đến
ゴールライン n vạch đích; đích đến
☞
サイ() số pao
サイ n số pao
☞
サイエンス() khoa học; sự thuộc về khoa học
サイエンス n khoa học; sự thuộc về khoa học
☞
サイクリング() sự đi xe đạp; đi xe đạp
サイクリング n sự đi xe đạp; đi xe đạp
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
12
Hôm nay:
2377
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923882