Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
コートレス() váy dài có cài khuy trước như áo khoác
コートレス n váy dài có cài khuy trước như áo khoác
☞
コード() mã số; mã cốt
コード n mã số; mã cốt
☞
コードレス() không dây; vô tuyến
コードレス n không dây; vô tuyến
☞
コードレスホン() điện thoại không dây
コードレスホン n điện thoại không dây
☞
こーどれすでんわ (コードレス電話) điện thoại không dây
こーどれすでんわ n điện thoại không dây
☞
コーナリング() sự lượn góc (đua ôtô, trượt băng); lượn góc
コーナリング n sự lượn góc (đua ôtô, trượt băng); lượn góc
☞
コーナー() góc; cạnh
コーナー n góc; cạnh
☞
コーナーキック() đá phạt góc
コーナーキック n đá phạt góc
☞
コーヒーまめ(コーヒー豆) hạt cà phê
コーヒーまめ n hạt cà phê
☞
こーひーをいれる (コーヒーを入れる) pha cà-phê
こーひーをいれる   pha cà-phê
☞
こーひーをひく (コーヒーを挽く) xay cà-phê
こーひーをひく   xay cà-phê
☞
こーひーをせんじる (コーヒーを煎じる) rang ca-phê
こーひーをせんじる   rang ca-phê
☞
コーヒースプーン() thìa cà phê
コーヒースプーン   thìa cà phê
☞
コーヒーミルク() cà phê sữa
コーヒーミルク   cà phê sữa
☞
こーひーせいさんこくどうめい(コーヒー生産国同盟) Hiệp hội các nước Sản xuất Cà phê
こーひーせいさんこくどうめい   Hiệp hội các nước Sản xuất Cà phê
☞
こーひーさとうここあとりひきじょ(コーヒー砂糖ココア取引所) Sở Giao dịch Cà phê, Đường và Cacao; sở giao dịch
こーひーさとうここあとりひきじょ   Sở Giao dịch Cà phê, Đường và Cacao; sở giao dịch
☞
こーひーいろ (コーヒー色) màu cà phê sữa
こーひーいろ   màu cà phê sữa
☞
コープ() tập đoàn siêu thị; hiệp hội cửa hàng tiêu dùng
コープ n tập đoàn siêu thị; hiệp hội cửa hàng tiêu dùng
☞
コーポ() nhà tập thể; khu nhà ở liên hợp
コーポ n nhà tập thể; khu nhà ở liên hợp
☞
コーポレイトアイデンテティ() Số đăng ký công ty
コーポレイトアイデンテティ   Số đăng ký công ty
☞
コーポレートアイデンティティー() tính đồng nhất liên kết
コーポレートアイデンティティー n tính đồng nhất liên kết
☞
コーラス() điệp khúc; hợp xướng
コーラス n điệp khúc; hợp xướng
☞
コーラン() kinh Côran
コーラン n kinh Côran
☞
コール() sự gọi; sự gọi ra
コール n sự gọi; sự gọi ra
☞
コールタール() dầu hắc
コールタール   dầu hắc
☞
コールド() sự lạnh
コールド n sự lạnh
☞
コールドゲーム() sự dừng trận đấu; dừng trận đấu
コールドゲーム n sự dừng trận đấu; dừng trận đấu
☞
コール.ローン() cho vay không kỳ hạn
コール.ローン   cho vay không kỳ hạn
☞
コーン() ngô ,tấm vòng khuếch âm của loa đài
コーン n ngô ,tấm vòng khuếch âm của loa đài
☞
コーンスターチ() bột ngô
コーンスターチ n bột ngô
☞
ゴキブリ() con gián; gián
ゴキブリ n con gián; gián
☞
ゴシゴシ() chà xát; cọ rửa; soàn soạt; sồn sột; kỳ cọ
ゴシゴシ adv chà xát; cọ rửa; soàn soạt; sồn sột; kỳ cọ
☞
ゴシック() kiểu Gô-tic; kiến trúc Gô-tic kiểu chữ Gô-tic
ゴシック n kiểu Gô-tic; kiến trúc Gô-tic kiểu chữ Gô-tic
☞
ゴシップ() chuyện ngồi lê đôi mách; ngồi lê đôi mách; buôn chuyện
ゴシップ n chuyện ngồi lê đôi mách; ngồi lê đôi mách; buôn chuyện
☞
ゴジラ() Godzilla
ゴジラ n Godzilla
☞
ゴスバンク() ngân hàng nhà nước (Nga)
ゴスバンク   ngân hàng nhà nước (Nga)
☞
ゴスペル() kinh phúc âm; sách phúc âm
ゴスペル n kinh phúc âm; sách phúc âm
☞
ゴチャゴチャする() làm xáo trộn; làm đảo lộn; kêu ca phàn nàn về nhiều điều; lung tung; rối tung; xáo trộn
ゴチャゴチャする    làm xáo trộn; làm đảo lộn; kêu ca phàn nàn về nhiều điều; lung tung; rối tung; xáo trộn
☞
ゴッドファーザー() bố già
ゴッドファーザー n bố già
☞
ゴマ() nước xốt vừng
ゴマ n  nước xốt vừng
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
2375
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923880