Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
コンパ() tiệc
コンパ n tiệc
☞
コンパクト() trang điểm; hộp phấn ,kết dính; kết chặt
コンパクト n trang điểm; hộp phấn ,kết dính; kết chặt
☞
コンパクトディスク() Đĩa nén
コンパクトディスク   Đĩa nén
☞
コンパス() cái compa ,địa bàn,la bàn
コンパス n cái compa ,địa bàn,la bàn
☞
コンパック() hãng máy vi tính Compaq
コンパック n hãng máy vi tính Compaq
☞
コンパニオン() người tiếp tân; sách hướng dẫn sự kết bạn
コンパニオン n người tiếp tân; sách hướng dẫn sự kết bạn
☞
コンビ() sự liên kết; sự cùng làm; sự hợp tác; liên kết; cùng làm; hợp tác cùng
コンビ n sự liên kết; sự cùng làm; sự hợp tác; liên kết; cùng làm; hợp tác cùng
☞
コンビナート() khu công nghiệp; tập đoàn công nghiệp (Nga)
コンビナート n khu công nghiệp; tập đoàn công nghiệp (Nga)
☞
こんびなーとちく (コンビナート地区) khu liên hợp
こんびなーとちく   khu liên hợp
☞
コンビニ() cửa hàng tiện lợi
コンビニ n cửa hàng tiện lợi
☞
コンビニエンス() sự tiện lợi; tiện lợi
コンビニエンス n sự tiện lợi; tiện lợi
☞
コンビネーション() sự liên kết; sự cùng làm; sự hợp tác; liên kết; cùng làm; hợp tác cùng làm
コンビネーション n sự liên kết; sự cùng làm; sự hợp tác; liên kết; cùng làm; hợp tác cùng làm
☞
コンビーフ() thịt bò muối
コンビーフ n thịt bò muối
☞
こんぴゅーたによるでーたしょり (コンピュータによるデータ処理) Xử lý Dữ liệu Điện tử
こんぴゅーたによるでーたしょり   Xử lý Dữ liệu Điện tử
☞
コンピューターグラフィックス() đồ họa vi tính
コンピューターグラフィックス n đồ họa vi tính
☞
こんぴゅーたはんざい・ちてきしょゆうけんか(コンピュータ犯罪・知的所有権課) Bộ phận Sở hữu Trí tuệ và Tội phạm Máy tính
こんぴゅーたはんざい・ちてきしょゆうけんか   Bộ phận Sở hữu Trí tuệ và Tội phạm Máy tính
☞
コンフィギュレーション() cấu hình (máy vi tính)
コンフィギュレーション n cấu hình (máy vi tính)
☞
コンフリクトアラート() Báo động xung đột
コンフリクトアラート   Báo động xung đột
☞
コンブリオ() loại nhạc sôi nổi
コンブリオ n loại nhạc sôi nổi
☞
コンプレックス() phức cảm
コンプレックス n phức cảm
☞
コンプレッサー() máy nén; máy ép
コンプレッサー n máy nén; máy ép
☞
コンベンション() sự triệu tập; hội nghị; triệu tập
コンベンション n sự triệu tập; hội nghị; triệu tập
☞
コンベンションセンター() trung tâm hội nghị
コンベンションセンター n trung tâm hội nghị
☞
コンペ() cuộc thi; sự cạnh tranh
コンペ n cuộc thi; sự cạnh tranh
☞
コンペティション() cuộc thi; sự cạnh tranh; cạnh tranh
コンペティション n  cuộc thi; sự cạnh tranh; cạnh  tranh
☞
コンボイ() sự hộ tống; sự hộ vệ; hộ tống;hộ vệ
コンボイ n sự hộ tống; sự hộ vệ; hộ tống;hộ vệ
☞
コンポ() dàn máy nghe nhạc
コンポ   dàn máy nghe nhạc
☞
コンポスト() phân trộn; phân compot
コンポスト n phân trộn; phân compot
☞
コンマ() dấu phẩy
コンマ n dấu phẩy
☞
コーキング() sự trát; sự bít lỗ thủng; trát bít lỗ thủng
コーキング n sự trát; sự bít lỗ thủng; trát bít lỗ thủng
☞
コークス() than cốc
コークス   than cốc
☞
コークスクリュー() cái mở nút chai hình xoắn ốc
コークスクリュー n cái mở nút chai hình xoắn ốc
☞
コース() khóa học; khóa
コース n khóa học; khóa
☞
コースター() xe trượt dốc; xe trượt tuyết xe trượt trong trò chơi
コースター n xe trượt dốc; xe trượt tuyết xe trượt trong trò chơi
☞
こーすりょうり (コース料理) thực đơn định sẵn
こーすりょうり n thực đơn định sẵn
☞
コーチ() huấn luyện viên
コーチ n huấn luyện viên
☞
コーティング() sự mạ kim loại; lớp mạ; mạ kim loại
コーティング n sự mạ kim loại; lớp mạ; mạ kim loại
☞
コーディネーター() người phối hợp; người điều phối; điều phối viên
コーディネーター n người phối hợp; người điều phối; điều phối viên
☞
コーディネート() sự phối hợp để tạo ra hiệu quả tốt
コーディネート n sự phối hợp để tạo ra hiệu quả tốt
☞
コート() áo khoác; áo bành tô; áo choàng
コート n áo khoác; áo bành tô; áo choàng
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
2376
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923881