Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
クーデタ() đảo chính
クーデタ   đảo chính
☞
クーデター() cuộc đảo chính; đảo chính,binh biến
クーデター n cuộc đảo chính; đảo chính,binh biến
☞
クーペ() một kiểu xe thể thao đằng trước có mui cứng, đằng sau không mui, hai ghế băng dài; xe thể thao
クーペ n một kiểu xe thể thao đằng trước có mui cứng, đằng sau không mui, hai ghế băng dài; xe thể thao
☞
クーポン() cuống vé; coupon
クーポン n cuống vé; coupon
☞
クーリ() cu-li
クーリ   cu-li
☞
クーリングオフ() chế độ tự cắt hợp đồng trong hợp đồng mua bán giao tận nơi
クーリングオフ n chế độ tự cắt hợp đồng trong hợp đồng mua bán giao tận nơi
☞
クーリングダウン() thư giãn từ từ
クーリングダウン n thư giãn từ từ
☞
クーリー() culi; phu; dân culi; dân phu phen
クーリー n culi; phu; dân culi; dân phu  phen
☞
クール() mát mẻ; mát
クール adj-na mát mẻ; mát
☞
グアテマラ() nước Goa-tê-ma-la; Goa-tê-ma-la
グアテマラ n nước Goa-tê-ma-la; Goa-tê-ma-la
☞
グアバ() ổi
グアバ n ổi
☞
グチャグチャ() nhuyễn; mềm nhão; nhão nhoét hổ lốn; lung tung; linh tinh;lộn tùng phèo
グチャグチャ adj-na, adv nhuyễn; mềm nhão; nhão nhoét hổ lốn; lung tung; linh tinh;lộn tùng phèo
☞
グチャグチャする() nhuyễn; mềm nhão; nhão nhoét; hổ lốn; lung tung; linh tinh ,lộn tùng phèo
グチャグチャする   nhuyễn; mềm nhão; nhão nhoét; hổ lốn; lung tung; linh tinh ,lộn tùng phèo
☞
グッド() tốt; được
グッド n. adj-na tốt; được
☞
グライダー() tàu lượn
グライダー n tàu lượn
☞
グラウンド() sân bóng
グラウンド n sân bóng
☞
グラジオラス() hoa lay ơn; lay ơn
グラジオラス n hoa lay ơn; lay ơn
☞
グラス() cỏ, kính; tấm kính; cái cốc thủy tinh
グラス n  cỏ,     kính; tấm kính; cái cốc thủy tinh
☞
グラスノスチ() công khai tình hình chính trị; tính công khai thẳng thắn
グラスノスチ n ông khai tình hình chính trị; tính công khai thẳng thắn
☞
グラスファイバー() sợi thủy tinh
グラスファイバー n sợi thủy tinh
☞
グラタン() món glatin
グラタン n món glatin
☞
グラチェ() cám ơn; cảm ơn
グラチェ n cám ơn; cảm ơn
☞
グラデーション() mức độ màu
グラデーション n mức độ màu
☞
グラビア() thuật khắc ảnh trên bản kẽm; ảnh bản kẽm
グラビア n  thuật khắc ảnh trên bản kẽm;  ảnh bản kẽm
☞
グラフ() biểu đồ; sơ đồ; lược đồ
グラフ n biểu đồ; sơ đồ; lược đồ
☞
グラフィック() sự minh họa bằng đồ thị; sự sử dụng tranh ảnh; đồ hoạ
グラフィック n sự minh họa bằng đồ thị;  sự sử dụng tranh ảnh; đồ hoạ
☞
グラフィックス() sự minh họa bằng đồ thị sự đồ hoạ; đồ họa
グラフィックス n  sự minh họa bằng đồ thị sự đồ hoạ; đồ họa
☞
グラブ() găng tay
グラブ n găng tay
☞
グラマー() cỏ butêlu; cỏ gramma,sự quyến rũ; vẻ đẹp hớp hồn quyến rũ; đẹp mê hồn
グラマー n cỏ butêlu; cỏ gramma,sự quyến rũ; vẻ đẹp hớp hồn quyến rũ; đẹp mê hồn
☞
グラミー() giải thưởng âm nhạc Grammy; giải Grammy
グラミー n  giải thưởng âm nhạc Grammy; giải Grammy
☞
グランス() quả đấu; tuyến; đầu...
グランス n quả đấu; tuyến; đầu...
☞
グランデ() to; vĩ đại; lớn
グランデ n to; vĩ đại; lớn
☞
グランド() sự nối đất; nối đất ,to; vĩ đại
グランド n sự nối đất; nối đất ,to; vĩ đại
☞
グランドピアノ() đại dương cầm
グランドピアノ n đại dương cầm
☞
グランプリ() giải thưởng lớn
グランプリ n giải thưởng lớn
☞
グリコーゲン() đường glycogen
グリコーゲン n đường glycogen
☞
グリセリン() chất nhờn
グリセリン n chất nhờn
☞
グリップ() sự cầm vợt
グリップ n sự cầm vợt
☞
グリニッジ() Grin-uýt (giờ quốc tế)
グリニッジ n Grin-uýt (giờ quốc tế)
☞
グリラ() du kích
グリラ   du kích
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
2356
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923861