Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
おでかけですか(お出かけですか) Anh/ chị ra ngoài đấy à?
おでかけですか(お出かけですか) お出かけですか    Anh/ chị ra ngoài đấy à?  282
☞  
いい[お]てんきですね。(いい[お]天気ですね。) Trời đẹp nhỉ.
いい[お]てんきですね。 いい[お]天気ですね。    Trời đẹp nhỉ.  282
☞  
いらっしゃいませ () Xin mời vào./xin chào quý khách.(lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)
いらっしゃいませ     Xin mời vào./xin chào quý khách.(lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)  282
☞  
~だけ () chỉ~
~だけ      chỉ ~  282
☞  
みんな() tất cả
みんな     tất cả 282
☞  
ぜんぶで(全部で) tổng cộng
 ぜんぶで 全部で   tổng cộng  282
    adv tất cả 765
☞  
どのぐらい () bao lâu
どのぐらい     bao lâu  282
☞  
~ぐらい() khoảng ~
~ぐらい     khoảng ~ 282
☞  
―ねん (―年) - năm
―ねん ―年   - năm 282
☞  
―かげつ (-か月) - tháng
―かげつ -か月   - tháng 282
☞  
一かげつ (一か月) - tháng
一かげつ  一か月   - tháng  282
☞  
―しゅうかん(―週間) - tuần
 ―しゅうかん ―週間   - tuần 282
    n tuần lễ 1368
☞  
―じかん(―時間) - tiếng
―じかん ―時間   - tiếng 282
☞  
ーねん (ー年) - năm
ーねん ー年   - năm  282
☞  
ーかげつ (ーか月) -tháng
ーかげつ  ーか月   -tháng  282
☞  
ーねん (ー年) - năm
ーねん  ー年   - năm  282
☞  
おでかけですか。 (お出かけですか。) Anh/chị đi ra ngoài đấy à?
おでかけですか。 お出かけですか。   Anh/chị đi ra ngoài đấy à?  282
☞  
いらっしゃいませ。() Xin mời vào./xin chào quý khách.(lời chào của người bán hàng đối với khách hàng)
いらっしゃいませ。     Xin mời vào./xin chào quý khách.(lời chào của người bán hàng đối với khách hàng) 282
☞  
どのぐらい () khoảng ~
どのぐらい     khoảng ~ 282
☞  
どのくらい () bao lâu
どのくらい      bao lâu  282
☞  
かんじ (漢字) chữ hán
かんじ 漢字   chữ hán  
☞  
ひとつ (1つ) một cái (dùng để đếm đồ vật)
ひとつ 1つ   một cái (dùng để đếm đồ vật) 282
☞  
ふたつ (2つ) hai cái
ふたつ 2つ   hai cái 282
☞  
みっつ (3つ) ba cái
みっつ 3つ   ba cái 282
☞  
よっつ (4つ) bốn cái
よっつ 4つ   bốn cái 282
☞  
いつつ (5つ) năm cái
いつつ 5つ   năm cái 282
☞  
むっつ (6つ) sáu cái
むっつ 6つ   sáu cái 282
☞  
ななつ (7つ) bảy cái
ななつ 7つ   bảy cái 282
☞  
やっつ (8つ) tám cái
やっつ 8つ   tám cái 282
☞  
ここのつ (9つ) chín cái
ここのつ 9つ   chín cái 282
☞  
とお (10) mười cái
とお 10   mười cái 282
☞  
いくつ () mấy cái, bao nhiêu cái
いくつ     mấy cái, bao nhiêu cái 282
☞  
―にん (-人) - người
―にん -人   - người 282
☞  
ひとり (1人) một người
ひとり 1人   một người 282
☞  
ふたり (2人) hai người
ふたり 2人   hai người 282
☞  
―だい (-台) - cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ v.v.)
―だい -台   - cái (dùng để đếm máy móc, xe cộ v.v.) 282
☞  
―まい (-枚) - tờ, tấm (dùng để đếm những vật mỏng như giấy, con tem v.v.)
―まい -枚   - tờ, tấm (dùng để đếm những vật mỏng như giấy, con tem v.v.) 282
☞  
―かい (―回) - lần
―かい ―回   - lần 282
☞  
りんご () táo
りんご     táo 282
☞  
みかん () quýt
みかん     quýt 282
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
21
Hôm nay:
4380
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23905516