Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ダイナミズム() thuyết động lực
ダイナミズム n thuyết động lực
☞
ダイナミック() sự năng động; sự năng nổ
ダイナミック n sự năng động; sự năng nổ
☞
ダイニング() ăn uống
ダイニング n ăn uống
☞
ダイビング() sự lặn xuống nước; sự lao xuống nước (bơi lội, lặn)
ダイビング n  sự lặn xuống nước; sự lao xuống nước (bơi lội, lặn)
☞
ダイヤ() biểu đồ
ダイヤ n biểu đồ
☞
ダイヤモンド() kim cương; hột xoàn
ダイヤモンド n kim cương; hột xoàn
☞
ダイヤル() nút xoay chọn chương trình
ダイヤル n nút xoay chọn chương trình
☞
ダイレクト() sự trực tiếp
ダイレクト n sự trực tiếp
☞
ダイレクトドライブ() Điều khiển trực tiếp
ダイレクトドライブ   Điều khiển trực tiếp
☞
ダイレクトメール() Thư trực tiếp
ダイレクトメール   Thư trực tiếp
☞
ダウへいきんかぶか(ダウ平均株価 ) chỉ số chứng khoáng Đao Jôn
ダウへいきんかぶか n chỉ số chứng khoáng Đao Jôn
☞
ダウン() sự đi xuống; hạ xuống; thấp xuống; sự ngã xuống
ダウン n  sự đi xuống; hạ xuống; thấp xuống; sự ngã xuống
☞
ダウンタウン() khu phố thị dân; khu phố buôn bán
ダウンタウン n  khu phố thị dân; khu phố buôn bán
☞
ダウへいきんかぶか (ダウ平均株価) chỉ số chứng khoáng Đao Jôn
ダウへいきんかぶか n chỉ số chứng khoáng Đao Jôn
☞
ダカ() chục; mười
ダカ n chục; mười
☞
ダクト() ống dẫn; ống
ダクト n ống dẫn; ống
☞
ダチョウ() đà điểu
ダチョウ n đà điểu
☞
ダッシュ() dấu gạch ngang
ダッシュ n dấu gạch ngang
☞
ダビング() sự thu âm; sao băng đĩa
ダビング n sự thu âm; sao băng đĩa
☞
ダブル() đôi; nhân đôi; kép
ダブル n đôi; nhân đôi; kép
☞
ダブルはい() cúp bóng đá thế giới
ダブルはい n cúp bóng đá thế giới
☞
ダミー() mô hình; hình mẫu
ダミー n mô hình; hình mẫu
☞
ダム() đập nước; đập ngăn sông
ダム n đập nước; đập ngăn sông
☞
ダメージ() sự phá huỷ; phá hoại
ダメージ n sự phá huỷ; phá hoại
☞
ダリア() cây thược dược
ダリア n cây thược dược
☞
ダリヤ() thược dược
ダリヤ   thược dược
☞
ダンク() sự ẩm ướt và lạnh lẽo
ダンク n sự ẩm ướt và lạnh lẽo
☞
ダンサー() vũ công; vũ nữ
ダンサー n vũ công; vũ nữ
☞
ダンシング() sự khiêu vũ; sự nhảy múa
ダンシング n sự khiêu vũ; sự nhảy múa
☞
ダンスホール() phòng khiêu vũ lớn
ダンスホール n phòng khiêu vũ lớn
☞
ダントツ() sự tốt nhất; hơn tất cả
ダントツ n sự tốt nhất; hơn tất cả
☞
ダンピング() sự bán rẻ; sự bán hạ giá hàng ế thừa; sự bán tháo
ダンピング n  sự bán rẻ; sự bán hạ giá hàng ế thừa; sự bán tháo
☞
だんぴんぐかかく(ダンピング価格) giá phá giá
だんぴんぐかかく   giá phá giá
☞
ダンプカー() xe ô tô có thể đi trên sa mạc; đất nhiều cát
ダンプカー n xe ô tô có thể đi trên sa mạc; đất nhiều cát
☞
ダーウイン() Đác-uyn
ダーウイン n Đác-uyn
☞
ダーク() sự tối; màu tối; sẫm
ダーク n sự tối; màu tối; sẫm
☞
ダース() tá; 12 chiếc
ダース n  tá; 12 chiếc
☞
ダーリン() người yêu; người thân yêu
ダーリン n người yêu; người thân yêu
☞
チア() sự cổ vũ; sự cổ động; sự chúc mừng
チア n sự cổ vũ; sự cổ động; sự chúc mừng
☞
チアガール() nữ cổ động viên trong đoàn cổ động; sự hoạt náo chuyên nghiệp
チアガール n nữ cổ động viên trong đoàn cổ động; sự hoạt náo chuyên nghiệp
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
2325
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923830