Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ソーセージ() lạp xường; xúc xích; dồi
ソーセージ n lạp xường; xúc xích; dồi
☞
そーだーみず (ソーダー水) sođa; nước khoáng
そーだーみず n sođa; nước khoáng
☞
ソープ() bánh xà phòng
ソープ n bánh xà phòng
☞
ソープランド() nhà tắm công cộng
ソープランド n nhà tắm công cộng
☞
ソーラー() sự sử dụng năng lượng mặt trời ,sự thuộc về mặt trời
ソーラー n sự sử dụng năng lượng mặt trời ,sự thuộc về mặt trời
☞
それんぽう(ソ連邦) liên bang Xô Viết
それんぽう n liên bang Xô Viết
☞
タイアップ() sự liên kết; hợp tác chặt chẽ với nhau
タイアップ n sự liên kết; hợp tác chặt chẽ với nhau
☞
タイゲーム() trận đấu hai bên cùng tỉ số (bóng chày)
タイゲーム n trận đấu hai bên cùng tỉ số (bóng chày)
☞
タイツ() quần âu kiểu bó; tất liền quần bằng vải thun
タイツ n quần âu kiểu bó; tất liền quần bằng vải thun
☞
タイト() sự vừa sát; sự bó sát; sự vừa vặn
タイト n sự vừa sát; sự bó sát; sự vừa vặn
☞
タイトスカート() váy ôm
タイトスカート n váy ôm
☞
タイトル() đầu đề; tiêu đề; tên
タイトル n đầu đề; tiêu đề; tên
☞
タイピスト() nhân viên đánh máy bằng máy chữ
タイピスト n nhân viên đánh máy bằng máy chữ
☞
タイプライター() máy đánh chữ
タイプライター n máy đánh chữ
☞
たいぷらいたーをうつ(タイプライターを打つ) đánh máy
たいぷらいたーをうつ n đánh máy
☞
たいぷらいたーようし(タイプライター用紙) giấy đánh máy
たいぷらいたーようし n giấy đánh máy
☞
タイマー() đồng hồ bấm giờ; nút chỉnh giờ đồng hồ
タイマー n đồng hồ bấm giờ; nút chỉnh giờ đồng hồ
☞
タイミング() thời điểm; giờ giấc phù hợp
タイミング n thời điểm; giờ giấc phù hợp
☞
タイム() thời gian; giờ giấc
タイム n thời gian; giờ giấc
☞
タイムアップ() hết giờ
タイムアップ n hết giờ
☞
タイムマシン() máy thời gian
タイムマシン n máy thời gian
☞
タイムリー() sự may mắn; sự kịp thời; sự đúng lúc
タイムリー n sự may mắn; sự kịp thời; sự đúng lúc
☞
タイヤ() bánh xe
タイヤ n bánh xe
☞
タイル() viên gạch hoa; gạch lát nền
タイル n viên gạch hoa; gạch lát nền
☞
たいご(タイ語) tiếng Thái
たいご   tiếng Thái
☞
たいつうしんこうしゃ(タイ通信公社) Cơ quan Liên lạc Thái Lan
たいつうしんこうしゃ   Cơ quan Liên lạc Thái Lan
☞
たいでんりょくちょう(タイ電力庁) Cơ quan Phát Điện Thái Lan
たいでんりょくちょう   Cơ quan Phát Điện Thái Lan
☞
タウン() thành phố nhỏ; thị xã; thị trấn
タウン n thành phố nhỏ; thị xã; thị trấn
☞
タオル() khăn
タオル n khăn
☞
タカ() chim ưng
タカ n chim ưng
☞
タキシード() bộ vét tu-xe-đô
タキシード n bộ vét tu-xe-đô
☞
たくしーをよぶ (タクシーを呼ぶ) vẫy gọi xe tắc xi
たくしーをよぶ n vẫy gọi xe tắc xi
☞
タグボート() tàu kéo; tàu dắt
タグボート n tàu kéo; tàu dắt
☞
タケノコ() măng
タケノコ n măng
☞
タコ() con bạch tuộc
タコ n con bạch tuộc
☞
タスク() nhiệm vụ; bài tập
タスク n nhiệm vụ; bài tập
☞
タック() thuế
タック n thuế
☞
タッチ() sư chạm; sờ vào; va chạm
タッチ n sư chạm; sờ vào; va chạm
☞
タッチする() chạm vào; sờ vào
タッチする vs chạm vào; sờ vào
☞
タップ() bàn ren; bàn ta rô
タップ n bàn ren; bàn ta rô
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
2325
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923830