Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
セピア() màu nâu đen; mực vẽ màu nâu đen
セピア n màu nâu đen; mực vẽ màu nâu đen
☞
セブン() số bảy; 7
セブン n số bảy; 7
☞
セミ() ve; con ve
セミ n ve; con ve
☞
セミコロン() dấu chấm phảy
セミコロン n dấu chấm phảy
☞
セミナー() hội thảo; xê-mi-na; buổi học có diễn thuyết về một chủ đề nghiên cứu ở trường đại học
セミナー n hội thảo; xê-mi-na; buổi học có diễn thuyết về một chủ đề nghiên cứu ở trường đại học
☞
セメント() xi măng
セメント n  xi măng
☞
せめんとこうじょう(セメント工場) nhà máy xi măng
 せめんとこうじょう   nhà máy xi măng
☞
せめんとぶくろ(セメント袋) bao-xi-măng
せめんとぶくろ   bao-xi-măng
☞
セラ() huyết thanh; nước sữa
セラ n huyết thanh; nước sữa
☞
セラミック() đồ gốm; đồ sứ
セラミック n đồ gốm; đồ sứ
☞
セラー() người bán; hàng hóa bán ra
セラー n người bán; hàng hóa bán ra
☞
セリウム() nguyên tố Xê-ri; Xe-ri
セリウム n nguyên tố Xê-ri; Xe-ri
☞
セリフ() hàng dấu chấm; hình vẽ nhỏ trang trí cuối văn bản; điều
セリフ n  hàng dấu chấm; hình vẽ nhỏ trang trí cuối văn bản; điều
☞
セル() tế bào; ô trong bảng biểu ,vải xéc; hàng xéc
セル n tế bào; ô trong bảng biểu ,vải xéc; hàng xéc
☞
セルビア() nước Séc-bi
セルビア n nước Séc-bi
☞
セルフ() bản thân; tự mình; tự
セルフ n bản thân; tự mình; tự
☞
セルフコントロール() sự tự tiết chế; sự kiềm chế bản thân; sự tự động điều khiển
セルフコントロール n sự tự tiết chế; sự kiềm chế bản thân; sự tự động điều khiển
☞
セルフサービス() dịch vụ tự phục vụ; dịch vụ tự chọn
セルフサービス n dịch vụ tự phục vụ; dịch vụ tự chọn
☞
セルロイド() xen-lu-lô-it; nhựa thực vật
セルロイド n xen-lu-lô-it; nhựa thực vật
☞
セレクション() sự lựa chọn; sự chọn lọc
セレクション n sự lựa chọn; sự chọn lọc
☞
セレクトする() chọn; chọn lựa
セレクトする vs chọn; chọn lựa
☞
セレナーデ() bản xê-rê-nat; bài hát tình ca tình tự với người yêu
セレナーデ n bản xê-rê-nat; bài hát tình ca tình tự với người yêu
☞
セレナーデする() chơi nhạc xê-rê-nat
セレナーデする vs chơi nhạc xê-rê-nat
☞
セレナード() bản xê-rê-nat; bài hát tình ca tình tự với người yêu; khúc nhạc chiều
セレナード n bản xê-rê-nat; bài hát tình ca tình tự với người yêu; khúc nhạc chiều
☞
セレモニー() buổi lễ; nghi lễ
セレモニー n buổi lễ; nghi lễ
☞
セロハンテープ() băng dính trong; băng dính giấy bóng kính
セロハンテープ n băng dính trong; băng dính giấy bóng kính
☞
セロリ() cây cần tây
セロリ n cây cần tây
☞
セロリー() cần tây
セロリー n cần tây
☞
センサー() thiết bị cảm ứng
センサー n thiết bị cảm ứng
☞
センス() cảm giác; cảm nhận
センス n cảm giác; cảm nhận
☞
センセーショナル() gây xúc động mạnh; làm náo động dư luận
センセーショナル adj-na gây xúc động mạnh; làm náo động dư luận
☞
センセーション() sự gây xúc động mạnh; sự làm quần chúng xúc động mạnh; tin giật gân
センセーション n sự gây xúc động mạnh; sự làm quần chúng xúc động mạnh; tin giật gân
☞
センタリング() trụ giữa (xây dựng); trung tâm
センタリング n trụ giữa (xây dựng); trung tâm
☞
センター() trung tâm
センター n trung tâm
☞
センチ() gây xúc động; làm rơi nước mắt; buồn
センチ adj-na gây xúc động; làm rơi nước mắt; buồn
☞
センチメンタル() gây xúc động; làm rơi nước mắt,buồn
センチメンタル adj-na gây xúc động; làm rơi nước mắt,buồn
☞
センチメートル() xen-ti-mét
センチメートル n xen-ti-mét
☞
セント() cạnh khóe ,xu Mỹ; xen
セント n cạnh khóe ,xu Mỹ; xen
☞
セーフ() an toàn; sự an toàn
セーフ n an toàn; sự an toàn
☞
セーフティードライブ() sự lái xe an toàn
セーフティードライブ n sự lái xe an toàn
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
2325
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923830