Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
スロープ() dốc nghiêng
スロープ n dốc nghiêng
☞
スワップ() sự trao đổi; sự đổi chác
スワップ n sự trao đổi; sự đổi chác
☞
スワン() thiên nga; chim thiên nga
スワン n thiên nga; chim thiên nga
☞
スーツケース() va li
スーツケース n va li
☞
スーパースター() siêu sao
スーパースター n siêu sao
☞
スーパータンカ() tàu dầu cực lớn
スーパータンカ n tàu dầu cực lớn
☞
スーパーチェーン() hệ thống siêu thị; chuỗi siêu (của cùng một công ty)
スーパーチェーン n hệ thống siêu thị; chuỗi siêu (của cùng một công ty)
☞
スーパーバイザ() người giám sát; giám thị
スーパーバイザ n người giám sát; giám thị
☞
スーパーマン() siêu nhân
スーパーマン n siêu nhân
☞
スーパーマーケット() siêu thị
スーパーマーケット n siêu thị
☞
スープ() súp
スープ n súp
☞
スープをあたためる() hâm canh
スープをあたためる n hâm canh
☞
すーぷをのむ (スープを飲む) húp canh
すーぷをのむ n húp canh
☞
ズック() vải bố
ズック n vải bố
☞
ズックのくつ( ズックの靴) giày bằng vải bạt
ズックのくつ n giày bằng vải bạt
☞
ズボンした(ズボン下) quần đùi
ズボンした n quần đùi
☞
ズボンのひだ() nếp quần
ズボンのひだ   nếp quần
☞
ズボンのまち() đũng quần
ズボンのまち   đũng quần
☞
ズボンをはく() mặc quần
ズボンをはく   mặc quần
☞
ずぼんをぬう(ズボンを縫う) may quần
ずぼんをぬう n may quần
☞
ズルする() ăn gian
ズルする   ăn gian
☞
ズロース() quần lót ngắn
ズロース n quần lót ngắn
☞
ズーム() tiêu cự; tầm nhìn; zum (máy ảnh máy vi tính)
ズーム n tiêu cự; tầm nhìn; zum (máy ảnh máy vi tính)
☞
ズームレンズ() ống kính tiêu cự máy ảnh
ズームレンズ n ống kính tiêu cự máy ảnh
☞
セし(セ氏) độ C
セし n độ C
☞
セオリー() thuyết; học thuyết
セオリー n thuyết; học thuyết
☞
セカンド() thứ hai
セカンド n thứ hai
☞
セキュリティ() trị an; sự an toàn; bảo an
セキュリティ n trị an; sự an toàn; bảo an
☞
セキュリティー() trị an; sự an toàn; bảo an
セキュリティー n trị an; sự an toàn; bảo an
☞
セクション() phần; mục
セクション n phần; mục
☞
セクシー() sự khêu gợi; sự gợi cảm
セクシー n sự khêu gợi; sự gợi cảm
☞
セクタ() nhân tố; thành phần
セクタ n nhân tố; thành phần
☞
セクハラ() sự quấy rối tình dục
セクハラ n sự quấy rối tình dục
☞
セシウム() nguyên tố Cezi
セシウム n nguyên tố Cezi
☞
セダン() xe ô tô con; xe hơi
セダン n xe ô tô con; xe hơi
☞
セックス() giới tính; sự giao cấu
セックス n giới tính; sự giao cấu
☞
セックスする() giao cấu
セックスする vs giao cấu
☞
セッション() phiên họp; hội nghị
セッション n phiên họp; hội nghị
☞
セッティング() sự sắp đặt; sự bố trí; sự bài trí (nhà cửa, sân khấu)
セッティング n sự sắp đặt; sự bố trí; sự bài trí (nhà cửa, sân khấu)
☞
セットする() sửa; làm tóc; đặt
セットする vs sửa; làm tóc; đặt
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
2288
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923793