Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
スパイス() vị cay; chất làm cay
スパイス n vị cay; chất làm cay
☞
スパイラル() đường xoắn ốc; hình xoắn ốc
スパイラル n đường xoắn ốc; hình xoắn ốc
☞
スパゲッティ() mì ống
スパゲッティ n mì ống
☞
スパゲティ() món mỳ ống của Ý
スパゲティ n món mỳ ống của Ý
☞
スパゲティー() mì Ý
スパゲティー n mì Ý
☞
スパッツ() quần đùi bó sát; băng đô quấn khuỷu chân
スパッツ n  quần đùi bó sát; băng đô quấn khuỷu chân
☞
スパン() nhịp cầu .sải cánh máy bay
スパン n nhịp cầu .sải cánh máy bay
☞
スパーク() tia lửa điện; sự bắn tia lửa điện
スパーク n tia lửa điện; sự bắn tia lửa điện
☞
スパート() sự tăng tốc trong thể thao
スパート n sự tăng tốc trong thể thao
☞
スパーリング() tập đánh nhau (đấm bốc)
スパーリング n tập đánh nhau (đấm bốc)
☞
スピア() cái giáo; cái thương
スピア n cái giáo; cái thương
☞
スピリット() tâm hồn; linh hồn
スピリット n tâm hồn; linh hồn
☞
スピン() sự xoắn; xoay tít; xoay
スピン n sự xoắn; xoay tít; xoay
☞
スピーカー() loa đài; loa phát thanh; người diễn thuyết
スピーカー n loa đài; loa phát thanh; người diễn thuyết
☞
スピーディー() sự nhanh nhẹn; sự mau lẹ
スピーディー n sự nhanh nhẹn; sự mau lẹ
☞
スピードアップ() sự tăng tốc độ; tăng tốc độ
スピードアップ n sự tăng tốc độ; tăng tốc độ
☞
スピードウエー() trường đua môtô
スピードウエー n trường đua môtô
☞
スフィンクス() tượng nhân sư
スフィンクス n tượng nhân sư
☞
スプラッシャー() sự bắn nước
スプラッシャー n sự bắn nước
☞
スプリット() sự tách chia; vỡ vụn
スプリット n sự tách chia; vỡ vụn
☞
スプリンクラー() bình tưới nước kiểu vòi phun
スプリンクラー n bình tưới nước kiểu vòi phun
☞
スプリング() lò xo
スプリング n lò xo
☞
スプリンター() vận động viên chạy; bơi cự ly ngắn
スプリンター n  vận động viên chạy; bơi cự ly ngắn
☞
スプリント() môn chạy nước rút; môn bơi cự ly ngắn
スプリント n môn chạy nước rút; môn bơi cự ly ngắn
☞
スプレー() bình phun
スプレー n bình phun
☞
スペア() sự dự phòng; đồ dự phòng
スペア n sự dự phòng; đồ dự phòng
☞
スペクタクル() quang cảnh rộng lớn
スペクタクル n quang cảnh rộng lớn
☞
スペクトル() quang phổ
スペクトル n quang phổ
☞
スペシャリスト() chuyên gia; chuyên viên; chuyên dề
スペシャリスト n chuyên gia; chuyên viên; chuyên dề
☞
スペシャル() đặc biệt
スペシャル adj-na đặc biệt
☞
スペル() sự đánh vần; cách đánh vần
スペル n sự đánh vần; cách đánh vần
☞
スペンサージャケット() áo jac-ket ngắn
スペンサージャケット n áo jac-ket ngắn
☞
スペーシング() sự để cách; sự để trống
スペーシング n sự để cách; sự để trống
☞
スペースシャトル() tàu không gian có người lái
スペースシャトル n tàu không gian có người lái
☞
すぼーつきぐ(スボーツ器具) dụng cụ thể thao
すぼーつきぐ   dụng cụ thể thao
☞
スポット() bản tin thời sự ngắn
スポット n bản tin thời sự ngắn
☞
スポットライト() tia sáng chiếu lên trang trí sân khấu; ánh sáng đèn
スポットライト n tia sáng chiếu lên trang trí sân khấu; ánh sáng đèn
☞
スポンサー() nhà tài trợ
スポンサー n nhà tài trợ
☞
スポンジ() miếng xốp; miếng bọt biển; xốp
スポンジ n miếng xốp; miếng bọt biển; xốp
☞
スポンジケーキ() bánh xốp
スポンジケーキ n bánh xốp
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
2288
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923793