Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ビューロクラシー() Chế độ quan liêu
ビューロクラシー   Chế độ quan liêu
☞
ビューロー() cục; nha; vụ
ビューロー n cục; nha; vụ
☞
ビラ() biệt thự ở vùng ngoại thành, nông thôn; vila , truyền đơn; tờ quảng cáo phát tay
ビラ n  biệt thự ở vùng ngoại thành, nông thôn; vila , truyền đơn; tờ quảng cáo phát tay
☞
びらをまく(ビラを撒く) rải truyền đơn
びらをまく    rải truyền đơn
☞
ビリオネア() Nhà tỉ phú
ビリオネア   Nhà tỉ phú
☞
ビリヤード() Billiards; trò bida; môn bi-a
ビリヤード   Billiards; trò bida; môn bi-a
☞
ビルアード() bi da
ビルアード   bi da
☞
ビルダ() Người xây dựng
ビルダ   Người xây dựng
☞
ビルダー() Người xây dựng
ビルダー   Người xây dựng
☞
ビルディング() tòa nhà cao tầng; bin đinh
ビルディング n tòa nhà cao tầng; bin đinh
☞
ビルデング() lâu đài
ビルデング   lâu đài
☞
ビルトイン() sự gắn liền vào (máy chính, tường...); Gắn sẵn
ビルトイン n sự gắn liền vào (máy chính, tường...); Gắn sẵn
☞
ビルボード() bảng dán thông báo; yết thị; Bảng yết thị
ビルボード n  bảng dán thông báo; yết thị; Bảng yết thị
☞
ビルマ() Miến Điện
ビルマ   Miến Điện
☞
ビレッジ() làng; ngôi làng
ビレッジ n làng; ngôi làng
☞
ビロード() nhung; vải nhung
ビロード n nhung; vải nhung
☞
ビン。トウン() bình tương
ビン。トウン   bình tương
☞
ビンゴ() bing gô; trò chơi bing gô; trò Bingo
ビンゴ n  bing gô; trò chơi bing gô; trò Bingo
☞
ビンテージ() thời kỳ hái nho
ビンテージ   thời kỳ hái nho
☞
ビンテージイヤー() năm thu hoạch nho
ビンテージイヤー    năm thu hoạch nho
☞
ビーだま() hòn bi; hòn bi ve
ビーだま n hòn bi; hòn bi ve
☞
ビーカ() cốc dùng trong phòng thí nghiệm
ビーカ n  cốc dùng trong phòng thí nghiệm
☞
ビーグル() chó béc-giê; chó săn
ビーグル n chó béc-giê; chó săn
☞
ビースト() quái vật
ビースト n quái vật
☞
ビーズ() hạt; hột (của chuỗi hạt...)
ビーズ n hạt; hột (của chuỗi hạt...)
☞
ビーチ() bờ biển; bãi biển
ビーチ n bờ biển; bãi biển
☞
ビーナス() sao kim , Venus; thần vệ nữ
ビーナス n  sao kim , Venus; thần vệ nữ
☞
ビーバ() Viva
ビーバ   Viva
☞
ビーバー() hải ly; con hải ly
ビーバー n hải ly; con hải ly
☞
ビーフ() thịt bò
ビーフ n thịt bò
☞
ビーフン() bún
ビーフン   bún
☞
ビープ() Tiếng còi
ビープ   Tiếng còi
☞
ビーム() tia; chùm ánh sáng , xà; rầm (xây dựng)
ビーム n tia; chùm ánh sáng , xà; rầm (xây dựng)
☞
ビールけん(ビール券 ) Phiếu bia
ビールけん n Phiếu bia
☞
びーるのせんをぬく(ビールの栓を抜く) khui bia
びーるのせんをぬく   khui bia
☞
ビールびん() chai bia
ビールびん n chai bia
☞
ビールス() siêu vi trùng , Virut
ビールス    siêu vi trùng , Virut
☞
びーるすがく(ビールス学) siêu vi trùng học
びーるすがく    siêu vi trùng học
☞
ビール券() Phiếu bia
ビール券 n Phiếu bia
☞
ビール瓶() chai bia
ビール瓶 n chai bia
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
3
Hôm nay:
2275
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923780