Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ヒョウ() báo
ヒョウ n báo
☞
ヒラメ() loại cá bẹt
ヒラメ n loại cá bẹt
☞
ヒレ() phi lê; miếng (cá, thịt...) , thịt bò cuốn
ヒレ n  phi lê; miếng (cá, thịt...) , thịt bò cuốn
☞
ヒレ肉() thịt phi lê
ヒレ肉    thịt phi lê
☞
ヒロイズム() chủ nghĩa anh hùng
ヒロイズム n chủ nghĩa anh hùng
☞
ヒロイン() hê-rô-in , Nữ anh hùng
ヒロイン n hê-rô-in , Nữ anh hùng
☞
ヒンジ() bản lề (cửa); khớp nối
ヒンジ n bản lề (cửa); khớp nối
☞
ヒンズー() đạo Hinđu , Người hinđu
ヒンズー n đạo Hinđu , Người hinđu
☞
ひんずーきょう (ヒンズー教) ấn độ giáo
ひんずーきょう n ấn độ giáo
☞
ヒンターランド() Vùng xa thành thị
ヒンターランド   Vùng xa thành thị
☞
ヒンヂ() Bản lề
ヒンヂ   Bản lề
☞
ヒータ() bếp nướng; lò nướng; Bếp lò , máy sưởi; lò sưởi
ヒータ n bếp nướng; lò nướng; Bếp lò , máy sưởi; lò sưởi
☞
ヒーター() bếp nướng; lò nướng , lò sưởi , máy sưởi; lò sưởi
ヒーター n bếp nướng; lò nướng ,  lò sưởi , máy sưởi; lò sưởi
☞
ヒート() nhiệt; sức nóng; hơi nóng
ヒート n  nhiệt; sức nóng; hơi nóng
☞
ヒーロー() anh hùng; người hùng
ヒーロー n anh hùng; người hùng
☞
ビアガーデン() quán bia lớn
ビアガーデン n quán bia lớn
☞
ビエン() Viên
ビエン   Viên
☞
ビエンナーレ() hai năm một lần; hai năm một
ビエンナーレ n hai năm một lần; hai năm một
☞
ビオラ() đàn viôla; đàn antô
ビオラ n đàn viôla; đàn antô
☞
ビキニ() bikini; áo tắm hai mảnh
ビキニ n bikini; áo tắm hai mảnh
☞
ビキューナ() lạc đà không bướu
ビキューナ   lạc đà không bướu
☞
ビギナー() người mới bắt đầu
ビギナー n người mới bắt đầu
☞
ビクター() người chiến thắng
ビクター n người chiến thắng
☞
ビクトリア() Victoria
ビクトリア    Victoria
☞
ビクトリー() chiến thắng; thắng lợi
ビクトリー n chiến thắng; thắng lợi
☞
ビショップ() Giám mục
ビショップ   Giám mục
☞
ビジター() khách; người đến thăm; khách đến chơi , vận động viên khách mời (trong môn đánh gôn)
ビジター n  khách; người đến thăm; khách đến chơi , vận động viên khách mời (trong môn đánh gôn)
☞
ビジニスマン() nhà kinh doanh
ビジニスマン   nhà kinh doanh
☞
ビジネスサーベイ() Sự khảo sát doanh nghiệp
ビジネスサーベイ   Sự khảo sát doanh nghiệp
☞
ビジネスパートナー() Đối tác doanh nghiệp
ビジネスパートナー   Đối tác doanh nghiệp
☞
ビジネスマン() nhà kinh doanh; doanh nhân , thương nhân
ビジネスマン n nhà kinh doanh; doanh nhân ,  thương nhân
☞
ビジネスライク() sự thực tế; sự thực dụng; sự thiết thực
ビジネスライク n sự thực tế; sự thực dụng; sự thiết thực
☞
ビジネスローン() Tiền vay doanh nghiệp
ビジネスローン   Tiền vay doanh nghiệp
☞
ビジュアライゼーション() Trực quan hóa
ビジュアライゼーション   Trực quan hóa
☞
ビジュアリゼーション() Trực quan hóa
ビジュアリゼーション   Trực quan hóa
☞
ビジュアル() thị giác
ビジュアル n  thị giác
☞
ビジュアルコミュニケーション() Truyền thông trực quan
ビジュアルコミュニケーション   Truyền thông trực quan
☞
ビジュアルディスプレー() Màn hình trực quan
ビジュアルディスプレー   Màn hình trực quan
☞
ビジュアルランゲージ() Ngôn ngữ trực quan
ビジュアルランゲージ   Ngôn ngữ trực quan
☞
ビスケット() bánh bích quy
ビスケット n bánh bích quy
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
3
Hôm nay:
2275
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923780