Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
パープル() màu tía; màu tím đỏ
パープル n màu tía; màu tím đỏ
☞
パーマ() sự uốn tóc; làm đầu
パーマ n sự uốn tóc; làm đầu
☞
ぱーまねんときかい (パーマネント機械) máy sấy tóc
ぱーまねんときかい   máy sấy tóc
☞
パームオイル() dầu cọ
パームオイル n dầu cọ
☞
パーライト() Đá trân châu
パーライト   Đá trân châu
☞
パーラメント() Nghị viện
パーラメント   Nghị viện
☞
パーラー() cửa hiệu dịch vụ; cửa hàng dịch vụ (cắt tóc, chụp ảnh...)
パーラー n  cửa hiệu dịch vụ; cửa hàng dịch vụ (cắt tóc, chụp ảnh...)
☞
パールグレー() Màu xám ngọc trai
パールグレー    Màu xám ngọc trai
☞
パールペン() bút bi
パールペン   bút bi
☞
パーレン() dấu ngoặc đơn
パーレン n dấu ngoặc đơn
☞
ヒア() sự nghe
ヒア n sự nghe
☞
ヒエラグリフ() ký hiệu bí mật; mã số
ヒエラグリフ n ký hiệu bí mật; mã số
☞
ヒス() Loạn thần kinh; chứng ictêri
ヒス   Loạn thần kinh; chứng ictêri
☞
ヒスタミン() Hi-xta-min
ヒスタミン   Hi-xta-min
☞
ヒステリック() sự cuồng loạn; sự kích động
ヒステリック n sự cuồng loạn; sự kích động
☞
ヒステリー() chứng cuồng loạn; bị kích động; Loạn thần kinh
ヒステリー n chứng cuồng loạn; bị kích động; Loạn thần kinh
☞
ヒストグラム() Biểu đồ
ヒストグラム   Biểu đồ
☞
ヒストリ() Lịch sử
ヒストリ   Lịch sử
☞
ヒッチハイク() sự bắt xe; sự đi nhờ xe; sự vẫy xe đi nhờ
ヒッチハイク n sự bắt xe; sự đi nhờ xe; sự vẫy xe đi nhờ
☞
ヒット() đỉnh cao; sự được công chúng nhiệt liệt đón nhận
ヒット n đỉnh cao; sự được công chúng nhiệt liệt đón nhận
☞
ヒットする() đánh bóng; đấm bóng (thể thao)
ヒットする   đánh bóng; đấm bóng (thể thao)
☞
ヒットラー() Hít le
ヒットラー   Hít le
☞
ヒッピー() hip-pi
ヒッピー n hip-pi
☞
ヒッピースタイル() Kiểu hip pi
ヒッピースタイル    Kiểu hip pi
☞
ヒップ() vòng mông
ヒップ n vòng mông
☞
ヒップホップ() hip-hop
ヒップホップ    hip-hop
☞
ヒッレと() hít-le
ヒッレと    hít-le
☞
ヒトラー() Hit-le
ヒトラー n Hit-le
☞
ヒドラ() Con rắn chín đầu
ヒドラ   Con rắn chín đầu
☞
ヒバリ() chiền chiện
ヒバリ n  chiền chiện
☞
ヒマラヤ() Himalaya
ヒマラヤ n Himalaya
☞
ヒヤシンス() dạ lan hương
ヒヤシンス n dạ lan hương
☞
ヒヤリング() sự nghe; sự lắng nghe; sự nghe hiểu
ヒヤリング n sự nghe; sự lắng nghe; sự nghe hiểu
☞
ヒュマズム() nhân bản chủ nghĩa
ヒュマズム   nhân bản chủ nghĩa
☞
ヒューストン() Houston
ヒューストン   Houston
☞
ヒューズ() cầu chì
ヒューズ n cầu chì
☞
ヒューマニズム() chủ nghĩa nhân đạo; chủ nghĩa nhân văn
ヒューマニズム n chủ nghĩa nhân đạo; chủ nghĩa nhân văn
☞
ヒューマニゼーション() Sự nhân tính hóa
ヒューマニゼーション   Sự nhân tính hóa
☞
ヒューマニティー() Loài người
ヒューマニティー   Loài người
☞
ヒューマン() con người
ヒューマン n con người
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
2259
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923764