Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
パンテオン() đền bách thần
パンテオン   đền bách thần
☞đền thờ tất cả các vị thần cổ Hy lạp và La mã
パント() cú đá bổng (môn bóng bầu dục)
パント   cú đá bổng (môn bóng bầu dục)
☞
パントマイム() kịch câm
パントマイム n kịch câm
☞
パンネーム() bỉểu tự
パンネーム   bỉểu tự
☞
パンパス() đồng hoang (ở Nam Mỹ)
パンパス n đồng hoang (ở Nam Mỹ)
☞
パンプキン() Quả bí ngô
パンプキン   Quả bí ngô
☞
パンプス() giày mềm thấp gót
パンプス n giày mềm thấp gót
☞loại giầy không có dây hay khóa cài (của phụ nữ)
パンや (パン屋) cửa hàng bánh mỳ
 パンや n  cửa hàng bánh mỳ
☞
パンこ(パン粉) ruột bánh mì; bành mì vụn
パンこ n  ruột bánh mì; bành mì vụn
☞
パーカッション() bộ gõ; nhạc cụ gõ
パーカッション n bộ gõ; nhạc cụ gõ
☞
パーキング() sự đỗ xe
パーキング n sự đỗ xe
☞
パーキングエリア() khu vực đỗ xe
パーキングエリア   khu vực đỗ xe
☞
パーキンソン() Parkinson; bệnh Parkinson
パーキンソン    Parkinson; bệnh Parkinson
☞
パーク() sự đỗ xe
パーク n sự đỗ xe
☞
パーコレーター() Bình pha (cà phê)
パーコレーター   Bình pha (cà phê)
☞
パーゴラ() Giàn hoa leo; đường đi dưới giàn hoa leo
パーゴラ   Giàn hoa leo; đường đi dưới giàn hoa leo
☞
パース() sự cho qua; sự đi qua , sự chuyền bóng , ví tiền; hầu bao
パース n sự cho qua; sự đi qua , sự chuyền bóng , ví tiền; hầu bao
☞
パースペクティブ() Viễn cảnh
パースペクティブ   Viễn cảnh
☞
パーセプトロン() tri giác (triết học)
パーセプトロン n  tri giác (triết học)
☞
パーセンテージ() Phần trăm
パーセンテージ   Phần trăm
☞
パーセント() phần trăm; tỉ lệ phần trăm
パーセント n phần trăm; tỉ lệ phần trăm
☞
パーソナリティ() Cá nhân
パーソナリティ   Cá nhân
☞
パーソナリティー() nhân cách; tính cách
パーソナリティー n nhân cách; tính cách
☞
パーソナル() cá nhân; sự riêng tư; đời tư
パーソナル n cá nhân; sự riêng tư; đời tư
☞
パーソナルか() Sự nhân cách hóa
パーソナルか n Sự nhân cách hóa
☞
パーソナルオピニオン() Quan điểm cá nhân
パーソナルオピニオン   Quan điểm cá nhân
☞
パーソナルコミュニケーション() Truyền thông cá nhân
パーソナルコミュニケーション    Truyền thông cá nhân
☞
パーソナルコンピュータ() Pc; máy tính cá nhân
パーソナルコンピュータ    Pc; máy tính cá nhân
☞
パーソナルコンピューター() Máy tính cá nhân
パーソナルコンピューター   Máy tính cá nhân
☞
パーソナルコール() cuộc gọi cá nhân; cuộc gọi riêng tư
パーソナルコール    cuộc gọi cá nhân; cuộc gọi riêng tư
☞
パーソナルセリング() Sự tiêu thụ cá nhân
パーソナルセリング   Sự tiêu thụ cá nhân
☞
パーソナル化() Sự nhân cách hóa
パーソナル化 n Sự nhân cách hóa
☞
パーツ() chi tiết; phụ tùng
パーツ n chi tiết; phụ tùng
☞
パーティシペーション() Sự tham gia
パーティシペーション   Sự tham gia
☞
パートタイマー() người làm bán thời gian; người làm thêm
パートタイマー n người làm bán thời gian; người làm thêm
☞
パートタイム() công việc làm không chính thức; việc làm bán thời gian
パートタイム n công việc làm không chính thức; việc làm bán thời gian
☞
パートタイムじゅうぎょういん(パートタイム従業員) người làm thêm
パートタイムじゅうぎょういん n  người làm thêm
☞
パートナー() bạn đời; vợ; chồng , bạn nhảy , đối tác; người cộng sự
パートナー n bạn đời; vợ; chồng , bạn nhảy , đối tác; người cộng sự
☞
パートナーシップ() Quan hệ đối tác
パートナーシップ   Quan hệ đối tác
☞
パーフェクト() sự hoàn hảo; hoàn toàn
パーフェクト n sự hoàn hảo; hoàn toàn
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
2241
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923746