Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
パッシブ() Dạng bị động
パッシブ   Dạng bị động
☞
パッショネート() Nồng nàn
パッショネート   Nồng nàn
☞
パッション() nỗi khổ hình của chúa Giê su
パッション n nỗi khổ hình của chúa Giê su
☞
パッシング() sự kết thúc; sự trôi qua
パッシング n sự kết thúc; sự trôi qua
☞
パッセンジャー() Hành khách
パッセンジャー   Hành khách
☞
パッチワーク() miếng vải chắp vá mảnh
パッチワーク n miếng vải chắp vá mảnh
☞
パッティング() sự đánh bóng nhẹ vào lỗ (môn đánh gôn)
パッティング n sự đánh bóng nhẹ vào lỗ (môn đánh gôn)
☞
パット() sự đánh bóng nhẹ vào lỗ (môn đánh gôn)
パット n  sự đánh bóng nhẹ vào lỗ (môn đánh gôn)
☞
パッド() miếng đệm lót; cái lót
パッド n  miếng đệm lót; cái lót
☞
パテ() ma tít; sơn bóng
パテ n ma tít; sơn bóng
☞
パティオ() hiên; hè; sân; sân trong
パティオ n  hiên; hè; sân; sân trong
☞
パテント() bằng sáng chế
パテント   bằng sáng chế
☞
パトリオティズム() lòng yêu nước; chủ nghĩa yêu nước
パトリオティズム n  lòng yêu nước; chủ nghĩa yêu nước
☞
パトロン() người bảo trợ
パトロン n người bảo trợ
☞
パトロール() đội tuần tra; sự tuần tra
パトロール n đội tuần tra; sự tuần tra
☞
パドック() bãi giữ ngựa
パドック n bãi giữ ngựa
☞
パドル() mái chèo
パドル n mái chèo
☞
パナマ() nước Panama
パナマ n nước Panama
☞
パニック() sự kinh hoàng; sự hoảng loạn; sự hoảng hốt; sự sợ hãi
パニック n  sự kinh hoàng; sự hoảng loạn; sự hoảng hốt; sự sợ hãi
☞
パネリスト() người trong nhóm tham gia hội thảo; người trong nhóm thi trả lời câu đố trên đài phát thanh, truyền hình...
パネリスト n người trong nhóm tham gia hội thảo; người trong nhóm thi trả lời câu đố trên đài  phát thanh, truyền hình...
☞
パネル() bảng; tấm bảng; panô; panel
パネル n  bảng; tấm bảng; panô; panel
☞
パノラマ() bức tranh toàn cảnh; cảnh quay lia
パノラマ n  bức tranh toàn cảnh; cảnh quay lia
☞
パパ() bố
パパ n bố
☞
パパイア() đu đủ; quả đu đủ
パパイア n đu đủ; quả đu đủ
☞
パパイヤ() đu đủ
パパイヤ   đu đủ
☞
パビリオン() nhà rạp; lều dựng tạm
パビリオン n nhà rạp; lều dựng tạm
☞
パフォーマンス() sự biểu diễn; sự trình bày
パフォーマンス n sự biểu diễn; sự trình bày
☞
パフューム() nước hoa
パフューム    nước hoa
☞
パブリシティー() sự quảng cáo rộng rãi
パブリシティー n sự quảng cáo rộng rãi
☞
パブリック() sự của chung; công cộng; công khai
パブリック n sự của chung; công cộng; công khai
☞
パブリックオピニオン() Quan điểm quần chúng
パブリックオピニオン   Quan điểm quần chúng
☞
パブリックスクール() Trường công
パブリックスクール   Trường công
☞
パラシュート() dù; cái dù
パラシュート n dù; cái dù
☞
パラソル() ô; dù
パラソル n ô; dù
☞
パラダイス() thiên đường
パラダイス n  thiên đường
☞
パラダイム() hệ thống biến đổi (ngôn ngữ học)
パラダイム n hệ thống biến đổi (ngôn ngữ học)
☞
パラドックス() nghịch lý; nghịch biện; sự ngược đời
パラドックス n  nghịch lý; nghịch biện; sự  ngược đời
☞
パラノイア() Chứng hoang tưởng
パラノイア   Chứng hoang tưởng
☞
パラパラ() lung tung; tản mát; rải rác
パラパラ   lung tung; tản mát; rải rác
☞
パラパラする() lung tung; tản mát; rải rác
パラパラする    lung tung; tản mát; rải rác
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
2241
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923746