Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
バーボン() rượu uytski ngô
バーボン n rượu uytski ngô
☞
バーミューダトライアングル() tam giác Bermuda
バーミューダトライアングル    tam giác Bermuda
☞
バーミンガム() Birmingham
バーミンガム   Birmingham
☞
バーレスク() trò khôi hài; trò hài hước; vở kịch vui
バーレスク n  trò khôi hài; trò hài hước; vở kịch vui
☞
バーレル() thùng tròn; bom bia rượu
バーレル n thùng tròn; bom bia rượu
☞
パイオニア() người tiên phong; người mở đường
パイオニア n người tiên phong; người mở đường
☞
パイソアップ() dứa
パイソアップ    dứa
☞
パイナップ() dứa
パイナップ n dứa
☞
パイナップル() dứa; thơm
パイナップル n dứa; thơm
☞
パイプ() ống điếu , ống; đường ống
パイプ n ống điếu , ống; đường ống
☞
パイプセット() đồng bộ
パイプセット    đồng bộ
☞
ぱいぷようせつき(パイプ溶接機) máy hàn ống
ぱいぷようせつき   máy hàn ống
☞
ぱいぷろせん(パイプ路線) đường ống
ぱいぷろせん   đường ống
☞
パイロット() phi công
パイロット n phi công
☞
パインジュース() nước dứa; sinh tố dứa
パインジュース n nước dứa; sinh tố dứa
☞
パウダー() bột , bột phấn , phấn trang điểm
パウダー n bột , bột phấn , phấn trang điểm
☞
パキスタン() nước Pakitxtan , pakixtăng
パキスタン n nước Pakitxtan , pakixtăng
☞
パゴダ() chùa; đền; tháp
パゴダ n chùa; đền; tháp
☞
パサパサ() khô khô; khô ráp; khô rời ra
パサパサ    khô khô; khô ráp; khô rời ra
☞
パサパサする() khô khô; khô ráp; khô rời ra
パサパサする   khô khô; khô ráp; khô rời ra
☞
aパシフィックaa () hòa bình; thái bình
パシフィック n  hòa bình; thái bình
☞
パジャマー() bộ pijama
パジャマー n  bộ pijama
☞
パスする() cho qua; cho đi qua , chuyền (bóng...)
パスする   cho qua; cho đi qua ,  chuyền (bóng...)
☞
パスカル() Pascal
パスカル   Pascal
☞
パスタ() mỳ ống; mỳ sợi; món mỳ Ý
パスタ n mỳ ống; mỳ sợi; món mỳ Ý
☞
パステル() cây tùng lam; màu tùng lam
パステル n cây tùng lam; màu tùng lam
☞
パスボート() hộ chiếu
パスボート   hộ chiếu
☞
パスワード() mật khẩu
パスワード n mật khẩu
☞
パズル() bộ xếp hình , câu đố; trò đố; trò đố chữ
パズル n bộ xếp hình , câu đố; trò đố; trò đố chữ
☞
パセリ() mùi tây; ngò tây
パセリ n mùi tây; ngò tây
☞
ぱそこんのべんきょうをする(パソコンの勉強をする) học vi tính; học tin học
ぱそこんのべんきょうをする   học vi tính; học tin học
☞
ぱそちをあたえる (パソチを与える) Điểm huyệt
ぱそちをあたえる   Điểm huyệt
☞
パタンパタン() đôm đốp , đồm độp
パタンパタン   đôm đốp , đồm độp
☞
パター() gậy ngắn để đánh gôn
パター n gậy ngắn để đánh gôn
☞
パターン() hình mẫu; mô hình , hoa văn; mẫu vẽ (trên vải, rèm...)
パターン n hình mẫu; mô hình , hoa văn; mẫu vẽ (trên vải, rèm...)
☞
パチカン() va ti căng
パチカン    va ti căng
☞
パチパチ() tiếng bôm bốp
パチパチ n tiếng bôm bốp
☞
パチルス() vi khuẩn
パチルス   vi khuẩn
☞
パッカード() (hewlett) packard
パッカード    (hewlett) packard
☞
パッキング() cái để chèn; lót; đệm , sự đóng gói; sự bao gói
パッキング n cái để chèn; lót; đệm , sự đóng gói; sự bao gói
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
2241
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923746