Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
はなれた (離れた) xa cách, xa
はなれた 離れた   xa cách, xa 503
☞  
が () nhưng
が     nhưng 503
☞  
きゅうに (急に) gấp, đột nhiên
きゅうに 急に   gấp, đột nhiên 503
☞  
うごかします (動かします) khởi động, chạy

 

うごかします 動かします   khởi động, chạy 503
☞  
はんにん (犯人) thủ phạm
はんにん 犯人   thủ phạm 503
      Phạm nhân 2343
☞  
てに いれます (手に入れます) có được, lấy được, đoạt được
てに いれます 手に入れます   có được, lấy được, đoạt được 503
☞  
いまでも (今でも) ngay cả bây giờ
いまでも 今でも   ngay cả bây giờ 503
☞  
うわさします () đồn đại
うわさします     đồn đại 503
☞  
いただきます () nhận (khiêm nhường ngữ củaもらいます)
いただきます     nhận (khiêm nhường ngữ củaもらいます) 504
☞  
くださいます () Cho, tặng (tôi) (tôn kính ngữ củaくれます)
くださいます     Cho, tặng (tôi) (tôn kính ngữ củaくれます) 504
☞  
やります () cho, tặng (dùng với người dưới hoặc bằng vai)
やります     cho, tặng (dùng với người dưới hoặc bằng vai) 504
☞  
よびます (呼びます) mời
よびます 呼びます v mời 504
☞  
とりかえます (取り替えます) đổi, thay
とりかえます 取り替えます   đổi, thay 504
☞  
しんせつにします (親切にします) giúp đỡ, đối xử thân thiện
しんせつにします 親切にします   giúp đỡ, đối xử thân thiện 504
☞  
かわいい () xinh, đáng yêu
かわいい     xinh, đáng yêu 504
☞  
おいわい (お祝い) mừng, quà mừng (~をします:mừng)
おいわい お祝い   mừng, quà mừng (~をします:mừng) 504
      Lời chúc 1404
☞  
おとしだま (お年玉) tiền mừng tuổi
おとしだま お年玉   tiền mừng tuổi 504
☞  
[お]みまい ([お]見舞い) thăm người ốm
[お]みまい [お]見舞い   thăm người ốm 504
☞  
きょうみ (興味) sở thích, quan tâm([コンピューターに] ~が あります:quan tâm đến [máy tính])
きょうみ 興味   sở thích, quan tâm([コンピューターに] ~が あります:quan tâm đến [máy tính]) 504
☞  
ぶんぽう (文法) ngữ pháp
ぶんぽう 文法   ngữ pháp 504
      VĂn phạm 1401
☞  
さる (猿) con khỉ
さる 猿   con khỉ 504
☞  
えさ () đồ ăn cho động vật, mồi
えさ     đồ ăn cho động vật, mồi 504
☞  
えほん () quyển truyện tranh
えほん     quyển truyện tranh 504
☞  
えはがき (絵はがき) bưu ảnh
えはがき 絵はがき   bưu ảnh 504
☞  
ドライバー () cái tua-vít
ドライバー     cái tua-vít 504
☞  
ハンカチ () khăn mùi xoa, khăn tay
ハンカチ     khăn mùi xoa, khăn tay 504
☞  
くつした (靴下) cái tất
くつした 靴下   cái tất 504
☞  
てぶくろ (手袋) cái găng tay
てぶくろ 手袋   cái găng tay 504
☞  
バッグ () cái túi (bag)
バッグ     cái túi (bag) 504
    n Túi xách 483
☞  
そふ (祖父) ông (dùng với bản thân)
そふ 祖父   ông (dùng với bản thân) 504
☞  
そぼ (祖母) bà (dùng với bản thân)
そぼ 祖母   bà (dùng với bản thân) 504
☞  
まご (孫) cháu
まご 孫   cháu 504
☞  
おじ () chú, cậu, bác (dùng với bản thân)
おじ     chú, cậu, bác (dùng với bản thân) 504
☞  
おじさん () Chú, cậu, bác (dùng với người khác)
おじさん     Chú, cậu, bác (dùng với người khác) 504
☞  
おば () cô, dì, bác (dùng với bản thân)
おば     cô, dì, bác (dùng với bản thân) 504
☞  
おばさん () cô, dì, bác (dùng với người khác)
おばさん     cô, dì, bác (dùng với người khác) 504
☞  
おととし () năm kia
おととし     năm kia 504
☞  
はあ () à, ồ
はあ     à, ồ 504
☞  
もうしわけありません (申し訳ありません。) Xin lỗi.
もうしわけありません 申し訳ありません。   Xin lỗi. 504
☞  
あずかります (預かります) giữ, giữ hộ, giữ cho
あずかります 預かります   giữ, giữ hộ, giữ cho 504
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
14
Hôm nay:
4372
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23905508