Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
バングラデシュ() băng la đét
バングラデシュ   băng la đét
☞
バンコク高架鉄道・道路事業() Hệ thống Đường sắt và Đường sắt nền cao của Băng cốc
バンコク高架鉄道・道路事業   Hệ thống Đường sắt và Đường sắt nền cao của Băng cốc
☞
バンタムきゅう(バンタム級) hạng gà (quyền anh)
バンタムきゅう n hạng gà (quyền anh)
☞
バンタム級() hạng gà (quyền anh)
バンタム級 n  hạng gà (quyền anh)
☞
バント() sự chặn bóng bằng gậy bóng (bóng chày)
バント n sự chặn bóng bằng gậy bóng (bóng chày)
☞
バンドをゆるめる() nới thắt lưng
バンドをゆるめる   nới thắt lưng
☞
バンドエイド() băng cá nhân
バンドエイド    băng cá nhân
☞
バンパイア() Ma cà rồng
バンパイア   Ma cà rồng
☞
バンパー() cái chắn va chạm (của ô tô...)
バンパー n  cái chắn va chạm (của ô tô...)
☞
バン.メ.トウト() ban mê thuật
バン.メ.トウト    ban mê thuật
☞
バークリウム() nguyên tố Bec-ke-li
バークリウム n nguyên tố Bec-ke-li
☞
バーゲン() hàng hóa trong buổi mua bán , sự mua bán; sự mặc cả mua bán
バーゲン n hàng hóa trong buổi mua bán , sự mua bán; sự mặc cả mua bán
☞
バーゲンセール() sự bán hàng giảm giá
バーゲンセール n sự bán hàng giảm giá
☞
バーコード() thanh mã vạch; mã vạch
バーコード n thanh mã vạch; mã vạch
☞
バージニティー() Sự trinh bạch
バージニティー   Sự trinh bạch
☞
バージョン() kiểu; bản dịch; phiên bản
バージョン n kiểu; bản dịch; phiên bản
☞
バージョンアップ() sự cập nhật một phiên bản phần mềm
バージョンアップ    sự cập nhật một phiên bản phần mềm
☞
バージン() Gái trinh; trinh nữ; đồng trinh
バージン   Gái trinh; trinh nữ; đồng trinh
☞
バース() chỗ neo tàu; chỗ tàu đỗ ở bến , đoạn thơ; câu thơ , giường tầng , sự sinh đẻ; sự ra đời
バース n chỗ neo tàu; chỗ tàu đỗ ở bến , đoạn thơ; câu thơ , giường tầng , sự sinh đẻ; sự ra đời
☞
ばーすのはっちゃくじょう(バースの発着場) bến xe
ばーすのはっちゃくじょう   bến xe
☞
バースタームズ() điều khoản tàu chợ
バースタームズ   điều khoản tàu chợ
☞
バースディ() Ngày sinh
バースディ   Ngày sinh
☞
バースデー() sinh nhật; ngày sinh
バースデー n sinh nhật; ngày sinh
☞
バースト() ngực; vòng ngực
バースト n  ngực; vòng ngực
☞
バーター() sự đổi chác
バーター n  sự đổi chác
☞
ばーたーきょうてい (バーター協定) hiệp định hàng đổi hàng
ばーたーきょうてい   hiệp định hàng đổi hàng
☞
ばーたーとりひき (バーター取引) đổi chác , giao dịch hàng đổi hàng
ばーたーとりひき   đổi chác , giao dịch hàng đổi hàng
☞
ばーたーせいゆにゅう(バーター製輸入) hàng nhập đổi hàng
ばーたーせいゆにゅう    hàng nhập đổi hàng
☞
ばーたーぼうえき (バーター貿易) buôn bán hàng đổi hàng
ばーたーぼうえき    buôn bán hàng đổi hàng
☞
ばーたーゆしゅつひん(バーター輸出品) hàng xuất đổi hàng
ばーたーゆしゅつひん   hàng xuất đổi hàng
☞
バーチャル() ảo (vật lý) , Thực tế , thực; một cách chính thức
バーチャル   ảo (vật lý) , Thực tế , thực; một cách chính thức
☞
バーテン() người phục vụ ở quầy rượu
バーテン n người phục vụ ở quầy rượu
☞
バーテンダー() Nam chiêu đãi viên
バーテンダー    Nam chiêu đãi viên
☞
バーディー() chim non
バーディー n chim non
☞
バートウォッチング() sự quan sát nhận dạng chim
バートウォッチング n sự quan sát nhận dạng chim
☞
バードコール() sự gọi chim
バードコール n sự gọi chim
☞
バーナー() mỏ đèn xì , sự nung; sự đốt lò
バーナー n mỏ đèn xì , sự nung; sự đốt lò
☞
バーバリズム() Sự man rợ
バーバリズム   Sự man rợ
☞
バーバー() thợ cạo; thợ cắt tóc
バーバー n  thợ cạo; thợ cắt tóc
☞
バーベル() vỉ nướng thịt
バーベル n vỉ nướng thịt
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
2239
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923744