Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
ddd (eee) fff
       
☞
バリトン() giọng nam trung , kèn bariton
バリトン n  giọng nam trung , kèn bariton
☞
バルカンラバー() cao su lưu hóa
バルカンラバー n cao su lưu hóa
☞
バルコニー() bao lơn; ban công , lan can
バルコニー n bao lơn; ban công , lan can
☞
バルセロナ() Barcelona
バルセロナ   Barcelona
☞
バルチック() ban tích
バルチック   ban tích
☞
バルト() Baltic
バルト   Baltic
☞
バルブ() bóng đèn , van , van (thiết bị cơ khí)
バルブ n bóng đèn , van ,  van (thiết bị cơ khí)
☞
バルブヘッド() Cái đầu van
バルブヘッド   Cái đầu van
☞
バルーン() khí cầu; quả bóng hơi
バルーン n  khí cầu; quả bóng hơi
☞
バレエ() balê; múa balê
バレエ n balê; múa balê
☞
バレティノガラバーニ() Valentino garavani
バレティノガラバーニ   Valentino garavani
☞
バレリーナ() nữ diễn viên múa ba lê; nữ diễn viên kịch múa; Vũ nữ balê
バレリーナ n  nữ diễn viên múa ba lê; nữ diễn viên kịch múa; Vũ nữ balê
☞
バレル() thùng tròn; bom bia rượu
バレル n thùng tròn; bom bia rượu
☞
バレー() balê; múa balê , cú vô lê (thể thao) , kịch múa , môn bóng chuyền , thung lũng
バレー n balê; múa balê , cú vô lê (thể thao) ,  kịch múa , môn bóng chuyền , thung lũng
☞
バレーボール() môn bóng chuyền
バレーボール n  môn bóng chuyền
☞
ばれーだん (バレー団) vũ đoàn
ばれーだん   vũ đoàn
☞
バロック() barốc; kiểu barốc (nghệ thuật)
バロック n barốc; kiểu barốc (nghệ thuật)
☞
バロメータ() Khí áp kế
バロメータ   Khí áp kế
☞
バロメーター() phong vũ biểu; dụng cụ đo khí áp; Khí áp kế
バロメーター n  phong vũ biểu; dụng cụ đo khí áp; Khí áp kế
☞
バンカー() chủ ngân hàng; giám đốc ngân hàng
バンカー n chủ ngân hàng; giám đốc ngân hàng
☞
バンガロー() nhà gỗ một tầng
バンガロー n nhà gỗ một tầng
☞
バンク() ngân hàng , thềm lục địa
バンク n ngân hàng , thềm lục địa
☞
バンクーバー () Van cu vơ
バンクーバー n Van cu vơ
☞tên thủ đô nước Canada
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
2187
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923692