Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ハイペース() nhịp độ nhanh
ハイペース n nhịp độ nhanh
☞
ハイム() nhà
ハイム n  nhà
☞
ハイヤー() chiếc xe được thuê kèm người lái , sự thuê xe và người lái xe , Xe ô tô để cho thuê
ハイヤー n  chiếc xe được thuê kèm người lái , sự thuê xe và người lái xe , Xe ô tô để cho thuê
☞
ハイライト() sự nổi bật; sự nổi trội; chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
ハイライト n sự nổi bật; sự nổi trội; chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
☞
ハイランド() cao nguyên
ハイランド n  cao nguyên
☞
ハイレグ() quần nịt cao của diễn viên múa
ハイレグ n quần nịt cao của diễn viên múa
☞
ハイレベル() trình độ cao; mức độ cao
ハイレベル n  trình độ cao; mức độ cao
☞
ハイレベルレンゲージ() Ngôn ngữ cấp cao
ハイレベルレンゲージ    Ngôn ngữ cấp cao
☞
ハウジング() ngành kinh doanh nhà đất , sự đóng gói; sự gói ghém đồ đạc; sự bọc phủ máy móc
ハウジング   ngành kinh doanh nhà đất ,  sự đóng gói; sự gói ghém đồ đạc; sự bọc phủ máy móc
☞
ハウスキーパー() Người quản gia
ハウスキーパー   Người quản gia
☞
ハウスキーピング() Công việc nội trợ
ハウスキーピング   Công việc nội trợ
☞
ハウツー() làm thế nào để
ハウツー n làm thế nào để
☞
ハザードランプ() đèn báo nguy hiểm
ハザードランプ   đèn báo nguy hiểm
☞
はしばみのみ(ハシバミの実) hạt dẻ
はしばみのみ n hạt dẻ
☞
ハスキー() khản giọng; giọng khàn; nói khàn khàn
ハスキー   khản giọng; giọng khàn; nói khàn khàn
☞
ハッカー() người lấy dữ liệu máy vi tính bằng cách bẻ mã khóa bí mật; hach-cơ; tin tặc
ハッカー n người lấy dữ liệu máy vi tính bằng cách bẻ mã khóa bí mật; hach-cơ; tin tặc
☞
ハッスル() sự chen lấn; sự xô đẩy
ハッスル n sự chen lấn; sự xô đẩy
☞
ハッチ() cửa hầm chứa hàng tàu thủy
ハッチ n  cửa hầm chứa hàng tàu thủy
☞
ハッチリスト() bản kê hàng trong kho
ハッチリスト   bản kê hàng trong kho
☞
ハット() mũ; cái mũ , túp lều lụp xụp
ハット n  mũ; cái mũ ,  túp lều lụp xụp
☞
ハッピー() hạnh phúc; sự sung sướng
ハッピー n hạnh phúc; sự sung sướng
☞
ハッピーエンド() kết thúc vui vẻ; hạnh phúc
ハッピーエンド n kết thúc vui vẻ; hạnh phúc
☞
ハネムーン() tuần trăng mật
ハネムーン n tuần trăng mật
☞
ハノイ() Hà Nội
ハノイ n Hà Nội
☞thủ đô của nước Việt Nam
ハノイで() tại Hà Nội
ハノイで   tại Hà Nội
☞
ハプニング() sự việc tình cờ; sự việc xảy ra ngoài ý muốn; biến cố
ハプニング n  sự việc tình cờ; sự việc xảy ra ngoài ý muốn; biến cố
☞
ハムエッグ() món giăm bông trứng
ハムエッグ n món giăm bông trứng
☞
ハムスター() chuột đồng
ハムスター n chuột đồng
☞
ハモニカ() kèn
ハモニカ   kèn
☞
ハヤブサ() chim cắt
ハヤブサ n chim cắt
☞
ハラショー() tốt
ハラショー n  tốt
☞từ phiên âm từ tiếng Nga
ハラハラ() sự lo lắng; sự hồi hộp
ハラハラ n sự lo lắng; sự hồi hộp
☞
ハラミツ() mít
ハラミツ    mít
☞
ハリケーン() bão; cuồng phong
ハリケーン n  bão; cuồng phong
☞
ハルベルト() kích; cái kích
ハルベルト n  kích; cái kích
☞
ハルマゲドン() Ngày tận thế; nơi chiến đấu quyết liệt giữa Thiện và Ác
ハルマゲドン   Ngày tận thế; nơi chiến đấu quyết liệt giữa Thiện và Ác
☞
ハレー() Halley
ハレー   Halley
☞
ハロウィーン() đêm trước ngày lễ các thánh; Halloween; lễ hội ma
ハロウィーン n đêm trước ngày lễ các thánh; Halloween; lễ hội ma
☞
ハロゲン() khí halôgen; halôgen
ハロゲン n khí halôgen; halôgen
☞
ハロン() fulông
ハロン n fulông
☞đơn vị đo chiều dài của Anh (khoảng 201 m)
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
15
Hôm nay:
2043
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923548