Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ルアー() chim mồi; cá mồi; mồi
ルアー n chim mồi; cá mồi; mồi
☞
ルクス() lúc
ルクス n lúc
☞đơn vị đo độ sáng
ルクセンブルク() nước Lucxămbua
ルクセンブルク n  nước Lucxămbua
☞
ルック() kiểu cách trang phục
ルック n kiểu cách trang phục
☞
ルックス() vẻ mặt; dáng vẻ
ルックス n vẻ mặt; dáng vẻ
☞
ルネッサンス() thời kỳ phục hưng
ルネッサンス n  thời kỳ phục hưng
☞
ルビ() rubi; hồng ngọc
ルビ n rubi; hồng ngọc
☞
ルビー() rubi; hồng ngọc
ルビー n rubi; hồng ngọc
☞
ルポ() phóng sự trực tiếp; phóng sự gửi từ hiện trường
ルポ n  phóng sự trực tiếp; phóng sự gửi từ hiện trường
☞
ルポたージュ() tường thuật
ルポたージュ    tường thuật
☞
ルポルタージュ() phóng sự trực tiếp; phóng sự gửi từ hiện trường
ルポルタージュ n phóng sự trực tiếp; phóng sự gửi từ hiện trường
☞
ルミネッセンス() sự phát sáng; sự phát quang
ルミネッセンス n  sự phát sáng; sự phát quang
☞
ルミノール() chất luminol
ルミノール n chất luminol
☞ một chất hữu cơ có khả năng phát quang mạnh
ルンゲ() phổi
ルンゲ n  phổi
☞
ルンペン() vô lại
ルンペン   vô lại
☞
ルーキー() cầu thủ mới (bóng chày) , người mới
ルーキー n cầu thủ mới (bóng chày) người mới
☞
ルージュ() màu đỏ tươi; đỏ cam
ルージュ n  màu đỏ tươi; đỏ cam
☞
ルーズ() sự lỏng lẻo
ルーズ n sự lỏng lẻo
☞
ルーチン() công việc hằng ngày; công việc theo lịch đã đặt ra
ルーチン n  công việc hằng ngày; công việc theo lịch đã đặt ra
☞
ルーツ() nguồn gốc; gốc rễ; khởi nguồn , tổ tiên
ルーツ n  nguồn gốc; gốc rễ; khởi nguồn , tổ tiên
☞
ルーティン() hành trình; đường đi
ルーティン n hành trình; đường đi
☞
ルーフ() mái nhà
ルーフ n mái nhà
☞
ルーブル() rúp
ルーブル n rúp
☞đồng tiền của nước Nga
ルーマニア() nước Romania , rumani
ルーマニア n  nước Romania , rumani
☞
るーるいはん (ルール違反) phản đối
るーるいはん n  phản đối
☞
ルーレット() trò chơi ru-lét
ルーレット n  trò chơi ru-lét
☞
レア() sự tái; chưa chín hẳn (món bò bít tết)
レア n sự tái; chưa chín hẳn (món bò bít tết)
☞
レイアウト() cách bố trí; sơ đồ sắp đặt (bản in sách; báo...)
レイアウト n cách bố trí; sơ đồ sắp đặt (bản in sách; báo...)
☞
レイオフ() sự giãn thợ; sự tạm thời cho nhân viên nghỉ việc vì thiếu việc...
レイオフ n sự giãn thợ; sự tạm thời cho nhân viên nghỉ việc vì thiếu  việc...
☞
レイプ() bã nho
レイプ n bã nho
☞
レイン() mưa
レイン n  mưa
☞
レインコート() áo mưa
レインコート n áo mưa
☞
レオタード() quần áo nịt của diễn viên múa ba lê
レオタード n quần áo nịt của diễn viên múa ba lê
☞
レガッタ() cuộc đua thuyền
レガッタ n cuộc đua thuyền
☞
レギュラー() sự thông thường; sự bình thường; sự phổ biến
レギュラー n  sự thông thường; sự bình thường; sự phổ biến
☞
レクイエム() lễ cầu siêu; cầu hồn
レクイエム n  lễ cầu siêu; cầu hồn
☞
レクチャー() bài giảng; bài lên lớp
レクチャー n bài giảng; bài lên lớp
☞
レクリェーション() sự giải trí; sự nghỉ giải lao; giờ chơi ra giữa giờ
レクリェーション n sự giải trí; sự nghỉ giải lao; giờ chơi ra giữa giờ
☞
レクリェション() sự giải trí
レクリェション n  sự giải trí
☞
レゲエ() nhạc re-ga
レゲエ n nhạc re-ga
☞một loại nhạc nhảy với nhịp điệu mạnh của người dân vùng Tây Ấn
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
1993
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923498