Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
やわらかい (軟らかい) mềm
やわらかい 軟らかい   mềm 499
☞  
でんし~ (電子~) ~ điện tử
でんし~ 電子~   ~ điện tử 499
☞  
けいたい~ (携帯~) cầm tay
けいたい~ 携帯~   cầm tay 499
☞  
けんどう (剣道) kiếm đạo
けんどう 剣道   kiếm đạo 499
☞  
まいしゅう (毎週) hàng tuần
まいしゅう 毎週   hàng tuần 499
☞  
まいつき (毎月) hàng tháng
まいつき 毎月   hàng tháng 499
☞  
まいとし(まいねん) (毎年) hàng năm
まいとし(まいねん) 毎年   hàng năm 499
☞  
かなり () khá, tương đối
かなり     khá, tương đối 499
☞  
ぜったいに (絶対に) nhất định, tuyệt đối
ぜったいに 絶対に   nhất định, tuyệt đối 499
☞  
じょうずに (上手に) giỏi, khéo
じょうずに 上手に   giỏi, khéo 499
☞  
~ずつ () từng ~, ~ một
~ずつ     từng ~, ~ một 499
☞  
そのほうが~ () cái đó ~ hơn, như thế ~ hơn
そのほうが~     cái đó ~ hơn, như thế ~ hơn 499
☞  
ショパン () Sô-panh, nhà soạn nhạc người Ba Lan (1810-1849)
ショパン     Sô-panh, nhà soạn nhạc người Ba Lan (1810-1849) 499
☞  
おきゃくさま (お客様) quý khách, khách hàng
おきゃくさま お客様   quý khách, khách hàng 499
☞  
とくべつ「な」 (特別[な]) đặc biệt
とくべつ「な」 特別[な]   đặc biệt 499
☞  
していらっしゃいます () đang làm (tôn kính ngữ của しています)
していらっしゃいます     đang làm (tôn kính ngữ của しています) 499
☞  
すいえい (水泳) bơi, môn bơi
すいえい 水泳   bơi, môn bơi 499
☞  
~とか、~とか() ~ v.v.
~とか、~とか     ~ v.v. 499
☞  
タンゴ ()tăng-gô
タンゴ     tăng-gô 499
☞  
チャレンジします () thử, thử thách, dám làm (challenge)
チャレンジします     thử, thử thách, dám làm (challenge) 499
☞  
きもち (気持ち) cảm giác, tâm trạng, tinh thần
きもち 気持ち   cảm giác, tâm trạng, tinh thần 499
☞  
のりもの (乗り物) phương tiện đi lại
のりもの 乗り物   phương tiện đi lại 499
☞  
れきし (歴史) lịch sử
れきし 歴史   lịch sử 499
☞  
―せいき (―世紀) thế kỷ -
―せいき ―世紀   thế kỷ - 499
☞  
とおく (遠く) xa, ở xa
とおく 遠く   xa, ở xa 499
☞  
おおぜいの~ (大勢の~) nhiều (người)
おおぜいの~ 大勢の~   nhiều (người) 499
☞  
はこびます (運びます) mang, chở, vận chuyển
はこびます 運びます   mang, chở, vận chuyển  
☞  
ライトきょうだい (ライト兄弟) anh em nhà Wright, hai anh em người Mỹ đi tiên phong trong ngành hàng không, Wilbur Wright (1867-1912), Orville Wright (1871-1948)
ライトきょうだい ライト兄弟   anh em nhà Wright, hai anh em người Mỹ đi tiên phong trong ngành hàng không, Wilbur Wright (1867-1912), Orville Wright (1871-1948) 499
☞  
ほめます (褒めます) khen
ほめます 褒めます v khen 500
☞  
しかります () mắng
しかります     mắng 500
☞  
さそいます (誘います) mời, rủ
さそいます 誘います   mời, rủ 500
☞  
おこします (起こします) đánh thức
おこします 起こします v đánh thức 500
☞  
しょうたいします (招待します) mời
しょうたいします 招待します v mời 500
☞  
たのみます (頼みます) nhờ
たのみます 頼みます v nhờ 500
☞  
ちゅういします (注意します) chú ý, nhắc nhở
ちゅういします 注意します v chú ý, nhắc nhở 500
☞  
とります () ăn trộm, lấy cắp
とります     ăn trộm, lấy cắp 500
☞  
ふみます (踏みます) giẫm, giẫm lên, giẫm vào
ふみます 踏みます v giẫm, giẫm lên, giẫm vào 500
☞  
こわします (壊します) phá, làm hỏng
こわします 壊します v phá, làm hỏng 500
☞  
よごします (汚します) làm bẩn
よごします 汚します v làm bẩn 500
☞  
おこないます (行います) thực hiện, tiến hành
おこないます 行います v thực hiện, tiến hành 500
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
4221
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23905357