Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
フランスご() tiếng Pháp
フランスご n tiếng Pháp
☞
フランスパン() bánh mì kiểu Pháp
フランスパン n bánh mì kiểu Pháp
☞
ふらんすにん(フランス人) người Pháp
ふらんすにん   người Pháp
☞
ふらんすしちょうそんちょうきょうかい(フランス市長村長協会) Hiệp hội các Thị trưởng Pháp
ふらんすしちょうそんちょうきょうかい   Hiệp hội các Thị trưởng Pháp
☞
フランスご(フランス語) tiếng Pháp
フランスご n tiếng Pháp
☞
ふらんすつうしんしゃ(フランス通信社) Cơ quan Báo chí Pháp
ふらんすつうしんしゃ   Cơ quan Báo chí Pháp
☞
フランチャイズ() đặc quyền
フランチャイズ n đặc quyền
☞
フランネル() vải flanen; Nỉ mỏng
フランネル n vải flanen; Nỉ mỏng
☞
フリクション() Ma sát
フリクション   Ma sát
☞
フリゲート() chim chiến; chim frê-gat , Tàu khu trục
フリゲート n chim chiến; chim frê-gat , Tàu khu trục
☞
フリッカー() cảm giác thoáng qua
フリッカー n cảm giác thoáng qua
☞
フリップフロップ() dép tông thái; dép xỏ ngón
フリップフロップ n dép tông thái; dép xỏ ngón
☞
フリンジ() tóc mái; phần tóc cắt ngang trán
フリンジ n tóc mái; phần tóc cắt ngang trán
☞
フリーウェア() Phần mềm miễn phí
フリーウェア   Phần mềm miễn phí
☞
フリーエージェント() người không bị ràng buộc khi hành động
フリーエージェント n người không bị ràng buộc khi hành động
☞
フリーオファー() chào giá tự do
フリーオファー   chào giá tự do
☞
フリーキック() đá tự do
フリーキック n  đá tự do
☞
フリーザー() tủ lạnh
フリーザー    tủ lạnh
☞
フリージア() Cây lan nam phi
フリージア   Cây lan nam phi
☞
フリースケーティング() trượt băng tự do
フリースケーティング   trượt băng tự do
☞
フリースタイル() sự bơi tự do; đấu vật tự do
フリースタイル n sự bơi tự do; đấu vật tự do
☞
フリースロー() ném tự do
フリースロー   ném tự do
☞
フリーズ() sự đông lạnh; sự đóng băng vì lạnh; đông cứng , treo máy; chết máy
フリーズ n sự đông lạnh; sự đóng băng vì lạnh; đông cứng , treo máy; chết máy
☞
フリーソフト() Phần mềm miễn phí
フリーソフト   Phần mềm miễn phí
☞
フリーソフトウェア() Phần mềm miễn phí
フリーソフトウェア   Phần mềm miễn phí
☞
フリータイム() thời gian rỗi
フリータイム    thời gian rỗi
☞
フリータックス() miễn thuế
フリータックス   miễn thuế
☞
フリーダム() tự do; sự tự do
フリーダム n tự do; sự tự do
☞
フリートレード() Tự do buôn bán
フリートレード   Tự do buôn bán
☞
フリートーキング() mạn đàm
フリートーキング   mạn đàm
☞
フリーハンド() sự làm bằng tay; việc không dùng dụng cụ (hội họa)
フリーハンド n sự làm bằng tay; việc không dùng dụng cụ (hội họa)
☞
フリーパス() sự vào cửa không mất tiền; giấy vào cửa không mất tiền
フリーパス n sự vào cửa không mất tiền; giấy vào cửa không mất tiền
☞
フリーマーケット() thị trường tự do
フリーマーケット n thị trường tự do
☞
フリーランサー() nhà báo tự do; nhà chính trị độc lập; người không làm cho đơn vị nào cả
フリーランサー n nhà báo tự do; nhà chính trị độc lập; người không làm cho đơn vị nào cả
☞
フリーランス() nhà báo tự do; nhà chính trị độc lập; người không làm cho đơn vị nào cả
フリーランス n nhà báo tự do; nhà chính trị độc lập; người không làm cho đơn vị nào cả
☞
フルーツ() hoa quả; quả; trái
フルーツ n hoa quả; quả; trái
☞
フルート() sáo fluýt
フルート n sáo fluýt
☞
フレアー() pháo sáng , vái xòe
フレアー n  pháo sáng , vái xòe
☞
フレキシブル() sự linh động; sự linh hoạt
フレキシブル n sự linh động; sự linh hoạt
☞
フレッシュマン() nhân viên mới; người mới bắt đầu vào nghề , sinh viên đại học... năm thứ nhất
フレッシュマン n nhân viên mới; người mới bắt đầu vào nghề , sinh viên đại học... năm thứ nhất
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
15
Hôm nay:
1944
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923449