Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
フェンシング() môn đấu kiếm
フェンシング n  môn đấu kiếm
☞
フェンス() rào; hàng rào; rào chắn
フェンス n  rào; hàng rào; rào chắn
☞
フェータル() Chí tử
フェータル   Chí tử
☞
フォア() phía trước
フォア n phía trước
☞
フォアハンド() sự thuận tay
フォアハンド n sự thuận tay
☞
フォアボール() bốn bóng (bóng chày)
フォアボール n bốn bóng (bóng chày)
☞
フォアマン() quản đốc; đốc công
フォアマン n quản đốc; đốc công
☞
フォク() dĩa
フォク n dĩa
☞
フォグ() Sương mù
フォグ   Sương mù
☞
フォスターチャイルド() con nuôi
フォスターチャイルド n  con nuôi
☞
フォックストロット() điệu nhảy fôctrốt
フォックストロット n điệu nhảy fôctrốt
☞
フォッグライト() đèn sương mù
フォッグライト   đèn sương mù
☞
フォッグランプ() đèn sương mù
フォッグランプ   đèn sương mù
☞
フォットボール() đá banh , đá bóng
フォットボール   đá banh , đá bóng
☞
フォト() bức ảnh; tấm ảnh
フォト n bức ảnh; tấm ảnh
☞
フォトグラビア() Thuật khắc hình trên bản kẽm
フォトグラビア   Thuật khắc hình trên bản kẽm
☞
フォトトランジスター() Tranzito quang
フォトトランジスター   Tranzito quang
☞
フォトライブラリー() Thư viện ảnh
フォトライブラリー    Thư viện ảnh
☞
フォトレジスト() Cản quang
フォトレジスト   Cản quang
☞
フォノグラフ() Máy hát; máy quay đĩa
フォノグラフ    Máy hát; máy quay đĩa
☞
フォルクローレ() Văn học dân gian
フォルクローレ   Văn học dân gian
☞
フォルマリズム() Chủ nghĩa hình thức
フォルマリズム   Chủ nghĩa hình thức
☞
フォロー() sự tiếp tục; sự tiếp theo; sự bước tiếp theo
フォロー n  sự tiếp tục; sự tiếp theo; sự bước tiếp theo
☞
フォワード() chuyền bóng , tiền đạo
フォワード n chuyền bóng , tiền đạo
☞
フォーカス() dự báo thời tiết , tiêu điểm; điểm chính; mục tiêu
フォーカス n dự báo thời tiết , tiêu điểm; điểm chính; mục tiêu
☞
フォークソング() bài hát dân ca
フォークソング n bài hát dân ca
☞
フォークボール() dĩa lớn; nĩa lớn
フォークボール n dĩa lớn; nĩa lớn
☞
フォークリフト() máy nâng , xe nâng chuyển hàng
フォークリフト   máy nâng , xe nâng chuyển hàng
☞
フォージ() Rèn
フォージ   Rèn
☞
フォース() lực; lực lượng
フォース n  lực; lực lượng
☞
フォーチュン() gia tài; sự giàu có; thịnh vượng , Vận may
フォーチュン n  gia tài; sự giàu có; thịnh vượng , Vận may
☞
フォートラン() sự chuyển đổi công thức
フォートラン n sự chuyển đổi công thức
☞
フォード() chỗ cạn
フォード n chỗ cạn
☞
フォーマット() định dạng (máy tính)
フォーマット   định dạng (máy tính)
☞
フォーマル() sự đúng nghi lễ; hình thức; kiểu
フォーマル n sự đúng nghi lễ; hình thức; kiểu
☞
フォーミュラカー() Ô tô công thức
フォーミュラカー   Ô tô công thức
☞
フォーム() bọt; sự sủi bọt; kem dạng bọt
フォーム n  bọt; sự sủi bọt; kem dạng bọt
☞
フォームラバー() Nệm cao su xốp
フォームラバー   Nệm cao su xốp
☞
フォーメーション() cơ cấu; sự tạo thành , đội hình , Sự hình thành
フォーメーション n cơ cấu; sự tạo thành , đội hình , Sự hình thành
☞
フォールト() quả giao bóng hỏng (ten nít, bóng chuyền...)
フォールト n quả giao bóng hỏng (ten nít, bóng chuyền...)
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
1922
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923427