Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
フィルハーモニー() sự yêu nhạc; người yêu nhạc
フィルハーモニー n  sự yêu nhạc; người yêu nhạc
☞
フィロソフィー() Triết học; triết lý
フィロソフィー   Triết học; triết lý
☞
フィンガー() Ngón tay
フィンガー   Ngón tay
☞
フィンランド() Finland; Phần Lan
フィンランド   Finland; Phần Lan
☞
フィーダ() bộ phận cung cấp nguyên nhiên liệu của máy móc
フィーダ n  bộ phận cung cấp nguyên  nhiên liệu của máy móc
☞
フィート() bộ Anh; fút , thước Anh
フィート n  bộ Anh; fút , thước Anh
☞tên đơn vị đo chiều dài của Anh
フィードバック() sự quay lại; phản hồi; hồi tiếp
フィードバック n sự quay lại; phản hồi; hồi tiếp
☞
フィーバー() cơn sốt; bệnh sốt , sự bồn chồn; sự xúc động
フィーバー n  cơn sốt; bệnh sốt , sự bồn chồn; sự xúc động
☞
フィーリング() cảm giác; cảm xúc; sự cảm động
フィーリング n cảm giác; cảm xúc; sự cảm động
☞
フィールド() sàn; sân đấu (thể thao) , trường; điện trường (vật lý)
フィールド n  sàn; sân đấu (thể thao) ,  trường; điện trường (vật lý)
☞
フィールドワーク() sự điều tra ngoài trời; nghiên cứu ngoài trời (khoa học)
フィールドワーク n  sự điều tra ngoài trời; nghiên cứu ngoài trời (khoa học)
☞
フイルム() phim; cuộn phim (ảnh...)
フイルム n phim; cuộn phim (ảnh...)
☞
フェアウェイ() Lạch sông
フェアウェイ    Lạch sông
☞
フェアウェー() đường lăn bóng (sân gôn)
フェアウェー n đường lăn bóng (sân gôn)
☞
フェアセックス() Phái đẹp
フェアセックス   Phái đẹp
☞
フェアプレー() sự chơi đẹp (thể thao)
フェアプレー n sự chơi đẹp (thể thao)
☞
フェアリー() Nàng tiên
フェアリー   Nàng tiên
☞
フェアリーランド() Tiên giới
フェアリーランド   Tiên giới
☞
フェイク() cuộn dây cáp
フェイク n cuộn dây cáp
☞
フェイス() khuôn mặt; gương mặt; bề mặt (vách đá)
フェイス n khuôn mặt; gương mặt;  bề mặt (vách đá)
☞
フェイズ() pha; giai đoạn
フェイズ    pha; giai đoạn
☞
フェイリュア() Sự thất bại
フェイリュア   Sự thất bại
☞
フェイルセーフ() Tự phục hồi
フェイルセーフ   Tự phục hồi
☞
フェイント() đòn nhử; ngón nhử (thể thao)
フェイント n đòn nhử; ngón nhử (thể thao)
☞
フェイントする() lừa bóng
フェイントする    lừa bóng
☞
フェスティバル() lễ hội; hội diễn; liên hoan lớn
フェスティバル n lễ hội; hội diễn; liên hoan lớn
☞
フェスティヴァ() Liên hoan
フェスティヴァ    Liên hoan
☞
フェデレーション() liên đoàn; liên bang
フェデレーション n liên đoàn; liên bang
☞
フェニックス() chim phượng hoàng
フェニックス n chim phượng hoàng
☞
フェノメノン() Hiện tượng
フェノメノン   Hiện tượng
☞
フェビアニズム() Chủ nghĩa khoan hòa
フェビアニズム   Chủ nghĩa khoan hòa
☞
フェミニスト() người theo thuyết nam nữ bình quyền; người đàn ông chiều phụ nữ , người thổi sáo
フェミニスト n người theo thuyết nam nữ bình quyền; người đàn ông chiều phụ nữ , người thổi sáo
☞
フェミニン() Nữ tính
フェミニン   Nữ tính
☞
フェリーボート() phà
フェリーボート   phà
☞
フェルウル() sắt bịt đầu; sắt bịt đầu ống; vòng sắt đệm nối
フェルウル n sắt bịt đầu; sắt bịt đầu ống; vòng sắt đệm nối
☞
フェルト() nỉ; phớt
フェルト n nỉ; phớt
☞
フェルトぼう(フェルト帽 ) mũ phớt
フェルトぼう n mũ phớt
☞
フェルト帽() mũ phớt
フェルト帽 n mũ phớt
☞
フェレット() dây lụa; dây vải
フェレット n dây lụa; dây vải
☞
フェローシップ() Tình đoàn kết , học bổng nghiên cứu sinh
フェローシップ n Tình đoàn kết , học bổng nghiên cứu sinh
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
1922
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923427