Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ファンク() kẻ nhát gan
ファンク n kẻ nhát gan
☞
ファンクラブ() câu lạc bộ người hâm mộ
ファンクラブ n  câu lạc bộ người hâm mộ
☞
ファンタジー() sự không tưởng; sự ảo tưởng , Trí tưởng tượng
ファンタジー n sự không tưởng; sự ảo tưởng , Trí tưởng tượng
☞
ファンタスティック() ảo tưởng; không tưởng , Kỳ lạ
ファンタスティック   ảo tưởng; không tưởng , Kỳ lạ
☞
ファンダメンタル() Nền tảng
ファンダメンタル   Nền tảng
☞
ファンダメンタルズ() quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản
ファンダメンタルズ n quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản
☞
ファンデーション() nền móng; nền tảng , phấn nền (trang điểm) , trang phục nền; trang phục lót tạo dáng
ファンデーション n nền móng; nền tảng , phấn nền (trang điểm) ,  trang phục nền; trang phục lót tạo dáng
☞
ファントム() ma; bóng ma; con ma
ファントム n  ma; bóng ma; con ma
☞
ファンファール() hội chợ cười; chỗ vui đùa , kèn lệnh
ファンファール n  hội chợ cười; chỗ vui đùa , kèn lệnh
☞
ファーイースト() Viễn đông
ファーイースト   Viễn đông
☞
ファーコート() áo choàng lông
ファーコート   áo choàng lông
☞
ファーストインプレッション() Ấn tượng đầu tiên
ファーストインプレッション    Ấn tượng đầu tiên
☞
ファーストクラス() Hạng nhất
ファーストクラス   Hạng nhất
☞
ファーストネーム() tên
ファーストネーム   tên
☞
ファーストフード() thức ăn nhanh
ファーストフード n  thức ăn nhanh
☞
ファーニチャー() Đồ đạc
ファーニチャー   Đồ đạc
☞
ファーマシー() Hiệu thuốc
ファーマシー   Hiệu thuốc
☞
ファームオッファー() chào hàng cố định
ファームオッファー   chào hàng cố định
☞
ファームバンキング() dịch vụ quản lý tiền tệ qua mạng thông tin của ngân hàng cho các doanh nghiệp
ファームバンキング n dịch vụ quản lý tiền tệ qua mạng thông tin của ngân hàng cho các doanh nghiệp
☞
フアウルチャージ() chèn ngang
フアウルチャージ n chèn ngang
☞
フィアンセ() chồng chưa cưới; hôn phu , vợ chưa cưới; hôn thê
フィアンセ n chồng chưa cưới; hôn phu , vợ chưa cưới; hôn thê
☞
フィギュア() hình dáng; hình vẽ; sơ đồ
フィギュア n  hình dáng; hình vẽ; sơ đồ
☞
フィギュアスケーティング() sự trượt băng nghệ thuật
フィギュアスケーティング   sự trượt băng nghệ thuật
☞
フィクサー() người hối lộ; người đút lót; người điều đình vụ án
フィクサー n  người hối lộ; người đút lót;  người điều đình vụ án
☞
フィジカル() フィジカル
フィジカル   フィジカル
☞
フィスカルポリシー() chính sách tài chính
フィスカルポリシー n chính sách tài chính
☞
フィステバル() đại nhạc hội
フィステバル   đại nhạc hội
☞
フィッティング() sự thử quần áo
フィッティング n sự thử quần áo
☞
フィット() kiểu quần áo vừa vặn với người
フィット n  kiểu quần áo vừa vặn với người
☞
フィットした() bó sát
フィットした   bó sát
☞
フィットネス() sự tập thể dục thẩm mỹ
フィットネス n sự tập thể dục thẩm mỹ
☞
フィニッシュ() sự kết thúc; phần cuối
フィニッシュ n sự kết thúc; phần cuối
☞
フィフティーフィフティー() hai phần bằng nhau; chia đôi; Năm mươi năm mươi
フィフティーフィフティー n  hai phần bằng nhau; chia đôi; Năm mươi năm mươi
☞
フィヨルド() vịnh hẹp
フィヨルド n vịnh hẹp
☞
フィラデルフィア() Philadelphia
フィラデルフィア n Philadelphia
☞
フィラリア() giun chỉ
フィラリア   giun chỉ
☞
フィリップス() Philips
フィリップス   Philips
☞
フィリピン() Phi líp pin; Philippines
フィリピン   Phi líp pin; Philippines
☞
フィルタバンク() ngân hàng lọc
フィルタバンク    ngân hàng lọc
☞
フィルター() máy lọc , cái lọc ánh sáng (máy ảnh); bộ lọc
フィルター n máy lọc , cái lọc ánh sáng (máy ảnh); bộ lọc
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
1919
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923424