Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ファイブスター() năm sao (hạng khách sạn)
ファイブスター n năm sao (hạng khách sạn)
☞
ファイリングシステム() hệ thống mài giũa
ファイリングシステム n hệ thống mài giũa
☞
ファイルネーム() Tên file
ファイルネーム    Tên file
☞
ファインダー() mắt nhìn của máy ảnh
ファインダー n mắt nhìn của máy ảnh
☞
ファインプレー() sự chơi đẹp
ファインプレー n sự chơi đẹp
☞
ファウル() bóng đánh ra ngoài (bóng chày) , sự chơi sai luật; phạm luật (thể thao)
ファウル n bóng đánh ra ngoài (bóng chày) , sự chơi sai luật; phạm luật (thể thao)
☞
ファウンデーション() Nền tảng
ファウンデーション   Nền tảng
☞
ファクシミリ() sao chép; fax
ファクシミリ n  sao chép; fax
☞
ファクスする() sao chép; fax
ファクスする   sao chép; fax
☞
ファクター() nhân tố , số nhân; thừa số
ファクター n  nhân tố , số nhân; thừa số
☞
ファクトリー() nhà máy
ファクトリー n nhà máy
☞
ファクトリーオートメーション() Tự động hóa nhà máy
ファクトリーオートメーション   Tự động hóa nhà máy
☞
ファコム() Facom
ファコム    Facom
☞
ファゴット() Kèn fa-gôt
ファゴット   Kèn fa-gôt
☞
ファサード() Mã ngoài
ファサード   Mã ngoài
☞
ファシスト() người ủng hộ chủ nghĩa phát xít
ファシスト n người ủng hộ chủ nghĩa phát xít
☞
ファシズム() chủ nghĩa phát xít
ファシズム n chủ nghĩa phát xít
☞
ファシリティ() Phương tiện
ファシリティ   Phương tiện
☞
ファシリティー() Phương tiện , điều kiện thuận lợi; điều kiện dễ dàng
ファシリティー n Phương tiện , điều kiện thuận lợi; điều kiện dễ dàng
☞
ファシリテイ() Phương tiện
ファシリテイ   Phương tiện
☞
ファジー() sự mờ; mờ nhạt
ファジー n sự mờ; mờ nhạt
☞
ファストフード() Đồ ăn nhẹ; đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
ファストフード n Đồ ăn nhẹ; đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
☞
ファスナー() khóa kéo; fec-mơ-tuya
ファスナー n khóa kéo; fec-mơ-tuya
☞
ファッショナブル() đúng mốt; hợp thời trang
ファッショナブル   đúng mốt; hợp thời trang
☞
ファッションざっし() tạp chí thời trang
ファッションざっし n tạp chí thời trang
☞
ファッションインダストリー() công nghiệp tạo mốt
ファッションインダストリー   công nghiệp tạo mốt
☞
ファッションショー() buổi biểu diễn thời trang; cuộc trình diễn thời trang; sô trình diễn thời trang
ファッションショー n buổi biểu diễn thời trang; cuộc trình diễn thời trang; sô trình diễn thời trang
☞
ファッションデザイナー() nhà tạo mốt
ファッションデザイナー n  nhà tạo mốt
☞
ファッションざっし(ファッション雑誌) tạp chí thời trang
ファッションざっし n tạp chí thời trang
☞
ファナティシズム() Sự cuồng tín
ファナティシズム   Sự cuồng tín
☞
ファナティック() Người cuồng tín
ファナティック   Người cuồng tín
☞
ファニー() Buồn cười
ファニー   Buồn cười
☞
ファミコン() hệ thống trò chơi điện tử viđêo; hệ thống điện tử gia đình
ファミコン n hệ thống trò chơi điện tử viđêo; hệ thống điện tử gia đình
☞
ファミリア() sự gần gũi; thân thuộc; quen thuộc
ファミリア n  sự gần gũi; thân thuộc; quen thuộc
☞
ファミリーカー() Ô tô gia đình
ファミリーカー   Ô tô gia đình
☞
ファミリーネーム() họ (tên họ)
ファミリーネーム   họ (tên họ)
☞
ファラウェイ() sự đi xa; xa xôi
ファラウェイ n  sự đi xa; xa xôi
☞
ファリシズム() Sự thờ phụng dương vật
ファリシズム   Sự thờ phụng dương vật
☞
ファルス() kịch hài; kịch vui , tượng dương vật (để thờ)
ファルス n kịch hài; kịch vui , tượng dương vật (để thờ)
☞
ファンキー() sự sôi nổi; sự vui nhộn (âm nhạc)
ファンキー n  sự sôi nổi; sự vui nhộn (âm nhạc)
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
1919
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923424