Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
まっすぐThẳng tới
まっすぐ     Thẳng tới  
☞  
にゅういん (入院)Nhập viện

にゅういん

n  入院 Nhập viện  
☞  
きをつけます ( 気をつけます) Giữ gìn, cẩn thận

きをつけます

気をつけます v Giữ gìn, cẩn thận  
☞  
どうさ n 動作Động tác, thao tác, hành động

どうさ

動作

n

Động tác, thao tác, hành động

741
☞  
ばしょ (場所)Nơi, địa điểm

ばしょ

場所 n  Nơi, địa điểm 741
☞  
おべんとう (お弁当)Cơm hộp

おべんとう

お弁当 n Cơm hộp 741
☞  
ぎょうじ ( 行事)Lễ hội

ぎょうじ

行事 n Lễ hội 741
    n Sự kiện  
☞  
かいちょう (会長) Hội trưởng

かいちょう

会長 n Hội trưởng 741
☞  
たいいくかん ( 体育館)Phòng thể dục

たいいくかん

体育館 n Phòng thể dục 741
☞  
そんざい (存在) Sự tồn tại, hiện hữu

そんざい

存在 n Sự tồn tại, hiện hữu 741
☞  
じょうたい (状態)Trạng thái, tình trạng

じょうたい

状態 n Trạng thái, tình trạng 741
☞  
あらわれる(表れる)Thể hiện, biểu hiện

あらわれる

表れる v Thể hiện, biểu hiện 741
☞  
並ぶ ( 並ぶ)Xếp, bày

並ぶ

並ぶ v Xếp, bày  
☞  
どうぶつえん(動物園)Sở thú
どうぶつえん 動物園 n Sở thú  
☞  
ほら Nhìn kìa, xem kìa

ほら     

    Nhìn kìa, xem kìa 741
☞  
つうかてん (通過点) Điểm thông qua

つうかてん

通過点 n  Điểm thông qua  
☞  
とうたつてん(到達点)Điểm đến
とうたつてん 到達点 n Điểm đến 741
☞  
わたる (渡る) Băng qua

わたる

渡る v Băng qua 741
☞  
~ご (号)Số ~

~ご

号 n Số ~  
☞  
しゅっぱつ (出発)Xuất phát, khởi hành
しゅっぱつ 出発 n Xuất phát, khởi hành  
☞  
にもつ ( 荷物) Hàng hóa, đồ đạc, hành lý
にもつ  荷物 n Hàng hóa, đồ đạc, hành lý 274
     
Xuất hàng
1397
☞  
おろす (下ろす)Hạ xuống, lấy xuống (từ trên cao)
おろす  下ろす v Hạ xuống, lấy xuống (từ trên cao) 741
☞  
にゅうがく (入学)Nhập học
にゅうがく 入学 n Nhập học 741
☞  
デザイン () Thiết kế
デザイン    n   Thiết kế 741
☞  
しゅっせき (出席) Tham dự, có mặt
しゅっせき 出席 n Tham dự, có mặt 741
☞  
しんぶんし (新聞紙) Tờ báo
しんぶんし 新聞紙 n Tờ báo

741

☞  
けんがく (見学) Kiến tập, tham quan(học)
けんがく 見学 n Kiến tập, tham quan(học) 741
☞  
えんちょう (延長)Kéo dài, gia hạn

えんちょう

延長 n  Kéo dài, gia hạn 741
☞  
やく (焼く)Nướng
やく 焼く v Nướng 741
☞  
じこ (事故)Tai nạn, sự cố
じこ 事故 n Tai nạn, sự cố  
      Tai nạn, tai biến  
☞  
バター () Bơ
バター      n Bơ 741
☞  
せきゆ (石油) Dầu
せきゆ 石油 n Dầu 741
☞  
はさみ( )Kéo
はさみ      n Kéo 741
    n càng (cua), kẹp 852
☞  
みまい (見舞い) Đi thăm bệnh
みまい 見舞い n Đi thăm bệnh 741
☞  
りょうて (両手) Hai tay
りょうて 両手 n Hai tay 741
☞  
もうしこむ ( 申し込む) Đăng ký
もうしこむ 申し込む v Đăng ký 741
☞  
ようし (用紙) Mẫu giấy
ようし 用紙 n Mẫu giấy 741
    n mẫu form 1369
      Mẫu giấy trắng  
☞  
かきおわる (書き終わる) Viết xong
かきおわる 書き終わる v Viết xong 741
☞  
けいかく( 計画)Kế hoạch
けいかく  計画 n Kế hoạch 741
      Sự đặt kế hoạch, sự dự định  
☞  
るす (留守) Sự vắng nhà
るす 留守 n Sự vắng nhà 741
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
23
Hôm nay:
2436
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903572