Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
アセンブリず(アセンブリ図) sơ đồ lắp ráp
アセンブリず   sơ đồ lắp ráp
☞
アセンブリショップ() cửa hàng lắp ráp
アセンブリショップ   cửa hàng lắp ráp
☞
アセンブリスタンド() gian hàng lắp ráp
アセンブリスタンド   gian hàng lắp ráp
☞
アセンブリライン() dây chuyền lắp ráp
アセンブリライン   dây chuyền lắp ráp
☞
アセンブリーセンタ() trung tâm lắp ráp
アセンブリーセンタ   trung tâm lắp ráp
☞
あせんぶりーげんご (アセンブリー言語) ngôn ngữ Assembly
あせんぶりーげんご   ngôn ngữ Assembly
☞
アタッチングプラグ() chốt gá lắp
アタッチングプラグ   chốt gá lắp
☞
アダプタ() ống lồng, chi tiết chuyển tiếp,đầu nối, khớp nối
アダプタ   ống lồng, chi tiết chuyển tiếp,đầu nối, khớp nối
☞
アダプターユニオン() liên kết đầu nối, liên kết khớp nối
アダプターユニオン   liên kết đầu nối, liên kết khớp nối
☞
アッカーマンステアリング() bộ chuyển hướng Ackerman
アッカーマンステアリング   bộ chuyển hướng Ackerman
☞
アッカーマントラピーズフォーム() dạng hình thang Ackerman
アッカーマントラピーズフォーム   dạng hình thang Ackerman
☞
アッカーマン・ルドルフ() Ackerman Rudolph
アッカーマン・ルドルフ   Ackerman Rudolph
☞
アッシィ() cụm
アッシィ   cụm
☞
アッシィせいのうテスタ(アッシィ性能テスタ ) máy thử tính năng cụm
アッシィせいのうテスタ   máy thử tính năng cụm
☞
アッシュトレー() khay đựng tàn tro
アッシュトレー   khay đựng tàn tro
☞
アッシュパン() đĩa đựng tàn tro
アッシュパン   đĩa đựng tàn tro
☞
アッシュリセプタクル() chỗ chứa tàn tro
アッシュリセプタクル   chỗ chứa tàn tro
☞
アッシュレシーバ() bình chứa tàn tro
アッシュレシーバ   bình chứa tàn tro
☞
アッセンブリ() sự lắp ráp
アッセンブリ   sự lắp ráp
☞
アッテニュエータ() bộ suy giảm
アッテニュエータ   bộ suy giảm
☞
アッパ() phía trên, bên trên
アッパ   phía trên, bên trên
☞
アッパアーム() cần trên
アッパアーム   cần trên
☞
アッパクランクケース() phần trên của cacte, nửa trên của cacte
アッパクランクケース   phần trên của cacte, nửa trên của cacte
☞
アッパコントロールアーム() cần điều khiển phía trên
アッパコントロールアーム   cần điều khiển phía trên
☞
アッパサイド() mặt trên, phần trên, bề mặt
アッパサイド   mặt trên, phần trên, bề mặt
☞
アッパサスペンションアーム() cần treo trên
アッパサスペンションアーム    cần treo trên
☞
アッパタンク() bình chứa bên trên
アッパタンク   bình chứa bên trên
☞
アッパディッドセンター() tâm chết trên
アッパディッドセンター   tâm chết trên
☞
アッパディッドポイント() điểm chết phía trên
アッパディッドポイント   điểm chết phía trên
☞
アッパパンチ() máy khoan dập trên
アッパパンチ   máy khoan dập trên
☞
アッパビーム() chùm sáng trên
アッパビーム   chùm sáng trên
☞
アッパビームインジケータ() đèn báo chùm sáng trên
アッパビームインジケータ   đèn báo chùm sáng trên
☞
アッパヘッダー() vòi phun trên, ống phun trên
アッパヘッダー    vòi phun trên, ống phun trên
☞
アッパリミット() giới hạn trên
アッパリミット   giới hạn trên
☞
アッパレール() ray trên
アッパレール   ray trên
☞
アップキープオペレーション() hoạt động bảo dưỡng, hoạt động sửa sang, hoạt động bảo quản
アップキープオペレーション   hoạt động bảo dưỡng, hoạt động sửa sang, hoạt động bảo quản
☞
アップステアズ() tầng trên
アップステアズ   tầng trên
☞
アップストローク() hành trình lên
アップストローク   hành trình lên
☞
アップセッタ() máy chồn, búa chồn
アップセッタ   máy chồn, búa chồn
☞
アップセッチング() lật, đổ
アップセッチング   lật, đổ
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
1848
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923353