Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
モノレール() đường ray đơn
モノレール n đường ray đơn
☞
モノローグ() đơn; một
モノローグ n đơn; một
☞
モミ() linh sam
モミ n linh sam
☞
モミズム() sự quá ngưỡng mộ mẹ; sự quá lệ thuộc vào mẹ
モミズム n sự quá ngưỡng mộ mẹ; sự quá lệ thuộc vào mẹ
☞
モラトリアム() lệnh ngừng hoạt động
モラトリアム n lệnh ngừng hoạt động
☞
モラル() đạo đức; đạo nghĩa
モラル n đạo đức; đạo nghĩa
☞
モリスダンス() điệu nhảy moris
モリスダンス n điệu nhảy moris
☞
モルグ() nhà xác
モルグ n nhà xác
☞
モルタル() vữa
モルタル n vữa
☞
モルドバ() nước Mônđavi
モルドバ n nước Mônđavi
☞
モルヒネ() moóc phin
モルヒネ n moóc phin
☞
モルモット() chuột thí nghiệm
モルモット n chuột thí nghiệm
☞
モロッコ() nước Marốc
モロッコ n nước Marốc
☞
モンキレンチ() cái mỏ lết
モンキレンチ   cái mỏ lết
☞
モンキー() khỉ; con khỉ
モンキー   khỉ; con khỉ
☞
モンゴリズム() hội chứng bệnh Đao
モンゴリズム n hội chứng bệnh Đao
☞
モンゴル() nước Mông cổ
モンゴル n nước Mông cổ
☞
モンスター() quái vật
モンスター n quái vật
☞
モンスーン() gió mùa; mùa mưa
モンスーン n gió mùa; mùa mưa
☞
モンタナ() Montana
モンタナ n Montana
☞
モンタージュ() sự nối phim; ráp phim
モンタージュ n sự nối phim; ráp phim
☞
モンタージュする() ráp lại
モンタージュする   ráp lại
☞
モンテカルロ() Monte Carlo
モンテカルロ n Monte Carlo
☞
モーゲージ() sự cầm cố; sự thế chấp
モーゲージ n sự cầm cố; sự thế chấp
☞
モーション() cử chỉ; sự vận động
モーション n cử chỉ; sự vận động
☞
モータリゼーション() cơ giới hóa
モータリゼーション n cơ giới hóa
☞
モーターサイクル() xe mô tô; xe máy
モーターサイクル n xe mô tô; xe máy
☞
モーターショー() buổi trình diễn; triển lãm về ô tô xe máy
モーターショー n  buổi trình diễn; triển lãm về ô tô xe máy
☞
モーターバイク() xe mô-tô
モーターバイク   xe mô-tô
☞
モーツァルト() Mô za
モーツァルト n Mô za
☞
モード() mốt; thời trang mới nhất
モード n mốt; thời trang mới nhất
☞
もーどのせかい (モードの世界) giới tạo mốt
もーどのせかい n giới tạo mốt
☞
モーニング() buổi sáng ,lễ phục nam giới
モーニング n  buổi sáng ,lễ phục nam giới
☞
モービルハウス() nhà di động
モービルハウス n nhà di động
☞
モール() phố buôn bán lớn; trung tâm mua sắm
モール n phố buôn bán lớn; trung tâm mua sắm
☞
ヤギ() dê
ヤギ n dê
☞
ヤシ() dừa
ヤシ n dừa
☞
ヤスリ() giũa
ヤスリ n giũa
☞
ヤマハ() hãng Yamaha
ヤマハ n hãng Yamaha
☞
ヤモリ() mối
ヤモリ n mối
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
1815
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923320