Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
どあをあける(ドアを開ける) mở cửa
どあをあける    mở cửa
☞
ドイツじん(ドイツ人) người Đức
ドイツじん n người Đức
☞
どいつご(ドイツ語) tiếng Đức
どいつご   tiếng Đức
☞
イツれんぽうきょうわこく(ドイツ連邦共和国) Cộng hòa liên bang Đức; Tây Đức (cũ)
イツれんぽうきょうわこく n Cộng hòa liên bang Đức; Tây Đức (cũ)
☞
ドゥーイットユアセルフ() sự tự làm; tự phục vụ
ドゥーイットユアセルフ   sự tự làm; tự phục vụ
☞
ドキュメンタリー() phim tài liệu
ドキュメンタリー n  phim tài liệu
☞
ドキュメント() tài liệu; tư liệu
ドキュメント n tài liệu; tư liệu
☞
ドキュメント・サービス・フォーラム() Diễn đàn Dịch vụ Tài liệu
ドキュメント・サービス・フォーラム   Diễn đàn Dịch vụ Tài liệu
☞
ドクター() bác sĩ; tiến sĩ
ドクター n bác sĩ; tiến sĩ
☞
ドクトリン() học thuyết chủ nghĩa
ドクトリン n học thuyết chủ nghĩa
☞
ドス() thanh kiếm của yakuza ,Hệ Điều hành DOS
ドス n thanh kiếm của yakuza ,Hệ Điều hành DOS
☞
ドッキング() việc cho tàu vào cảng; việc cho tàu vào bến
ドッキング n việc cho tàu vào cảng; việc cho tàu vào bến
☞
ドッキングする() ghép
ドッキングする   ghép
☞
ドック() vũng tàu đậu
ドック n vũng tàu đậu
☞
ドックレシート() biên lai kho cảng
ドックレシート   biên lai kho cảng
☞
ドッグファイト() chó cắn nhau; sự cắn xé lẫn nhau; cuộc hỗn chiến
ドッグファイト n chó cắn nhau; sự cắn xé lẫn nhau; cuộc hỗn chiến
☞
ドッジボール() đường bóng đi lắt léo
ドッジボール n đường bóng đi lắt léo
☞
ドット() dấu chấm hết câu
ドット n dấu chấm hết câu
☞
ドナー() người cho; người tặng; người hiến tặng
ドナー n người cho; người tặng; người hiến tặng
☞
ドミノ() áo choàng dày có mũ, không tay ,cờ đô mi nô
ドミノ n áo choàng dày có mũ, không tay ,cờ đô mi nô
☞
どめいんめいふんそうしょりほうしん(ドメイン名紛争処理方針) Chính sách giải quyết tranh chấp tên miền
どめいんめいふんそうしょりほうしん   Chính sách giải quyết tranh chấp tên miền
☞
ドラむすこ(ドラ息子) đứa con trai lười biếng
ドラむすこ n đứa con trai lười biếng
☞
ドライ() sự khô; sự khô khan; sự thực dụng
ドライ n sự khô; sự khô khan; sự thực dụng
☞
ドライフラワー() hoa khô
ドライフラワー n hoa khô
☞
ドライヤー() máy sấy tóc
ドライヤー n máy sấy tóc
☞
ドラゴン() con rồng; rồng
ドラゴン n con rồng; rồng
☞
ドラジンスター() bóng đèn bán dẫn
ドラジンスター    bóng đèn bán dẫn
☞
ドラスチック() mạnh mẽ; quyết liệt
ドラスチック adj-na  mạnh mẽ; quyết liệt
☞
ドラッグ() sự mạnh mẽ; quyết liệt
ドラッグ n sự mạnh mẽ; quyết liệt
☞
ドラフト() phác thảo; phác họa
ドラフト n phác thảo; phác họa
☞
ドラマチック() sự giống như kịch; sự đem lại cảm xúc mạnh mẽ
ドラマチック n sự giống như kịch; sự đem lại cảm xúc mạnh mẽ
☞
ドラマー() người đánh trống; tay trống
ドラマー n người đánh trống; tay trống
☞
ドラム() trống; cái trống
ドラム n trống; cái trống
☞
ドラムかん(ドラム缶) phễu; cái phễu
ドラムかん n phễu; cái phễu
☞
どらむかもつ (ドラム貨物) hàng đóng thùng tròn
どらむかもつ n hàng đóng thùng tròn
☞
どらんじっとだいり (ドランジット代理) đại lý quá cảnh
どらんじっとだいり   đại lý quá cảnh
☞
ドリアン() quả sầu riêng; sầu riêng ,người Đo-ri-an; kiểu Đo-ri-an (thuộc cổ Hylạp)
ドリアン n quả sầu riêng; sầu riêng ,người Đo-ri-an; kiểu Đo-ri-an (thuộc cổ Hylạp)
☞
ドリブル() sự rê bóng (thể thao)
ドリブル n sự rê bóng (thể thao)
☞
ドリブルする() đi bóng
ドリブルする   đi bóng
☞
ドリル() mũi khoan; máy khoan; khoan
ドリル n mũi khoan; máy khoan; khoan
☞
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
1744
Hôm qua:
10380
Toàn bộ:
23923249